Danh sách

Vanco-Lyomark Hộp 10 lọ – SĐK VN-5726-10

Thuốc Vanco-Lyomark - VN-5726-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Vancomycin HCl Vancomycin 1000mg/ lọ. Lyomark Pharma GmbH. Giá bán 147300 đồng/Lọ

Remeclar 250 Hộp 2 vỉ x 7 viên (vỉ Alu-PVC) – SĐK VN-5161-10

Thuốc Remeclar 250 - VN-5161-10: Hộp 2 vỉ x 7 viên (vỉ Alu-PVC) Hoạt chất Clarithromycin 250mg. Remedica Ltd.. Giá bán 11600 đồng/Viên

Remeclar 500 Hộp 2 vỉ x 7 viên (vỉ Alu-PVC) – SĐK VN-5163-10

Thuốc Remeclar 500 - VN-5163-10: Hộp 2 vỉ x 7 viên (vỉ Alu-PVC) Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Remedica Ltd.. Giá bán 18540 đồng/Viên

Korantrec 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9823-10

Thuốc Korantrec 5 - VN-9823-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleate 5mg. Remedica Ltd.. Giá bán 1050 đồng/Viên

Korantrec 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9822-10

Thuốc Korantrec 10 - VN-9822-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleate 10mg. Remedica Ltd.. Giá bán 1350 đồng/Viên

Sozol Gastro-resistant tablet Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17908-14

Thuốc Sozol Gastro-resistant tablet - VN-17908-14: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol 40mg . Atlantic Pharma. Giá bán 8800 đồng/Viên

Nefian Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15739-12

Thuốc Nefian - VN-15739-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lansoprazole (dạng pellet bao tan trong ruột) 30mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 745 đồng/Viên

Pannefia-40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15243-12

Thuốc Pannefia-40 - VN-15243-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazole sodium sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 745 đồng/Viên

Eligard 7.5mg (Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; đ/c: Hà Lan) Hộp 1 khay...

Thuốc Eligard 7.5mg (Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; đ/c: Hà Lan) - VN2-166-13: Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn… Hoạt chất Leuprorelin acetate (tương đương 6,96mg Leuprorelin) 7,5mg . Tolmar Inc.. Giá bán 2680000 đồng/Hộp

Remicade Hộp 1 lọ – SĐK QLSP-H02-0769-13

Thuốc Remicade - QLSP-H02-0769-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Infliximab 100mg 100mg. Hà Lan. Giá bán 17640000 đồng/Lọ

Oxaliplatin Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-12323-11

Thuốc Oxaliplatin - VN-12323-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxaliplatin 5mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 1300000 đồng/Lọ

Colpotrophine Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18351-14

Thuốc Colpotrophine - VN-18351-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Promestriene 10mg . Laboratoire Theramex. Giá bán 6820 đồng/Viên

Oxarich Hộp 1 lọ – SĐK VN-15771-12

Thuốc Oxarich - VN-15771-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 100mg. Laboratorios IMA S.A.I.C.. Giá bán 1430000 đồng/Lọ

Ifosfamide 1000 Stada Hộp 1 lọ 25ml – SĐK VN2-319-15

Thuốc Ifosfamide 1000 Stada - VN2-319-15: Hộp 1 lọ 25ml Hoạt chất Ifosfamid 40mg/ml . Thymoorgan Pharmazie GmbH. Giá bán 585000 đồng/Lọ

Ficdal Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17655-14

Thuốc Ficdal - VN-17655-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 350 đồng/Viên

Tzide-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18174-14

Thuốc Tzide-500 - VN-18174-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tinidazol 500mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 400 đồng/Viên

Piroxicam capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14947-12

Thuốc Piroxicam capsules - VN-14947-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 200 đồng/Viên

Cocilone Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ bấm x 10 viên...

Thuốc Cocilone - VN-15241-12: Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ bấm x 10 viên nén Hoạt chất Colchicine 1mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 450 đồng/Viên

Biorindol 4 Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên nén không bao – SĐK...

Thuốc Biorindol 4 - VN-12194-11: Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên nén không bao Hoạt chất Perindopril tert Butylamin 4mg; 3,3mg. Sava Heathcare Limited. Giá bán 1300 đồng/Viên

Gesnixe Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12294-11

Thuốc Gesnixe - VN-12294-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Desloratadine 5mg. The Acme Laboratories Ltd.. Giá bán 500 đồng/Viên