Trang chủ 2020
Danh sách
Vanco-Lyomark Hộp 10 lọ – SĐK VN-5726-10
Thuốc Vanco-Lyomark - VN-5726-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Vancomycin HCl Vancomycin 1000mg/ lọ. Lyomark Pharma GmbH. Giá bán 147300 đồng/Lọ
Remeclar 250 Hộp 2 vỉ x 7 viên (vỉ Alu-PVC) – SĐK VN-5161-10
Thuốc Remeclar 250 - VN-5161-10: Hộp 2 vỉ x 7 viên (vỉ Alu-PVC) Hoạt chất Clarithromycin 250mg. Remedica Ltd.. Giá bán 11600 đồng/Viên
Remeclar 500 Hộp 2 vỉ x 7 viên (vỉ Alu-PVC) – SĐK VN-5163-10
Thuốc Remeclar 500 - VN-5163-10: Hộp 2 vỉ x 7 viên (vỉ Alu-PVC) Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Remedica Ltd.. Giá bán 18540 đồng/Viên
Korantrec 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9823-10
Thuốc Korantrec 5 - VN-9823-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleate 5mg. Remedica Ltd.. Giá bán 1050 đồng/Viên
Korantrec 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9822-10
Thuốc Korantrec 10 - VN-9822-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleate 10mg. Remedica Ltd.. Giá bán 1350 đồng/Viên
Sozol Gastro-resistant tablet Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17908-14
Thuốc Sozol Gastro-resistant tablet - VN-17908-14: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol 40mg . Atlantic Pharma. Giá bán 8800 đồng/Viên
Nefian Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15739-12
Thuốc Nefian - VN-15739-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lansoprazole (dạng pellet bao tan trong ruột) 30mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 745 đồng/Viên
Pannefia-40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15243-12
Thuốc Pannefia-40 - VN-15243-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazole sodium sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 745 đồng/Viên
Eligard 7.5mg (Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; đ/c: Hà Lan) Hộp 1 khay...
Thuốc Eligard 7.5mg (Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; đ/c: Hà Lan) - VN2-166-13: Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn… Hoạt chất Leuprorelin acetate (tương đương 6,96mg Leuprorelin) 7,5mg . Tolmar Inc.. Giá bán 2680000 đồng/Hộp
Remicade Hộp 1 lọ – SĐK QLSP-H02-0769-13
Thuốc Remicade - QLSP-H02-0769-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Infliximab 100mg 100mg. Hà Lan. Giá bán 17640000 đồng/Lọ
Oxaliplatin Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-12323-11
Thuốc Oxaliplatin - VN-12323-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Oxaliplatin 5mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 1300000 đồng/Lọ
Colpotrophine Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18351-14
Thuốc Colpotrophine - VN-18351-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Promestriene 10mg . Laboratoire Theramex. Giá bán 6820 đồng/Viên
Oxarich Hộp 1 lọ – SĐK VN-15771-12
Thuốc Oxarich - VN-15771-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 100mg. Laboratorios IMA S.A.I.C.. Giá bán 1430000 đồng/Lọ
Ifosfamide 1000 Stada Hộp 1 lọ 25ml – SĐK VN2-319-15
Thuốc Ifosfamide 1000 Stada - VN2-319-15: Hộp 1 lọ 25ml Hoạt chất Ifosfamid 40mg/ml . Thymoorgan Pharmazie GmbH. Giá bán 585000 đồng/Lọ
Ficdal Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17655-14
Thuốc Ficdal - VN-17655-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 350 đồng/Viên
Tzide-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18174-14
Thuốc Tzide-500 - VN-18174-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tinidazol 500mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 400 đồng/Viên
Piroxicam capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14947-12
Thuốc Piroxicam capsules - VN-14947-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 200 đồng/Viên
Cocilone Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ bấm x 10 viên...
Thuốc Cocilone - VN-15241-12: Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ bấm x 10 viên nén Hoạt chất Colchicine 1mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 450 đồng/Viên
Biorindol 4 Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên nén không bao – SĐK...
Thuốc Biorindol 4 - VN-12194-11: Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên nén không bao Hoạt chất Perindopril tert Butylamin 4mg; 3,3mg. Sava Heathcare Limited. Giá bán 1300 đồng/Viên
Gesnixe Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12294-11
Thuốc Gesnixe - VN-12294-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Desloratadine 5mg. The Acme Laboratories Ltd.. Giá bán 500 đồng/Viên