Trang chủ 2020
Danh sách
You Care Cream 5% hộp 12 gói – SĐK 20362/QLD-KD
Thuốc You Care Cream 5% - 20362/QLD-KD: hộp 12 gói Hoạt chất Imiquimod 12.5mg 12.5mg. Đài Loan. Giá bán 89664 đồng/Gói
Rupafin Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN2-40-13
Thuốc Rupafin - VN2-40-13: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) 10mg . J.Uriach and Cía., S.A.. Giá bán 9400 đồng/Viên
Tolbin Expectorant Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-13623-11
Thuốc Tolbin Expectorant - VN-13623-11: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Terbutaline Sulfate; Glyceryl guaiacolate 1,5mg; 66,5mg. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 29000 đồng/Lọ
Hylarad Eye drops Hộp 1 chai 5ml – SĐK VN-13306-11
Thuốc Hylarad Eye drops - VN-13306-11: Hộp 1 chai 5ml Hoạt chất Natri Hyaluronate 5mg/5ml. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 26600 đồng/Chai
Cancidas hộp 1 lọ bột – SĐK VN2-252-14
Thuốc Cancidas - VN2-252-14: hộp 1 lọ bột Hoạt chất Caspofungin 70mg. France. Giá bán 8288700 đồng/Lọ
Tevir 300 Hộp 1 chai 30 viên – SĐK VN2-99-13
Thuốc Tevir 300 - VN2-99-13: Hộp 1 chai 30 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate 300mg . Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 26366 đồng/Viên
Fortdinir Hộp 10 gói – SĐK VN-12124-11
Thuốc Fortdinir - VN-12124-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefdinir 300mg. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 8900 đồng/Gói
Mexid 625 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16367-13
Thuốc Mexid 625 - VN-16367-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125mg . Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 4800 đồng/Viên
Minioxi Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16368-13
Thuốc Minioxi - VN-16368-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg 7,5mg. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 200 đồng/Viên
Oxicin 150 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10043-10
Thuốc Oxicin 150 - VN-10043-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Roxithromycin 150mg/viên. Hyrio Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 800 đồng/Viên
Pilstat-10 tablets Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10905-10
Thuốc Pilstat-10 tablets - VN-10905-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg Atorvastatin. M/S Psychotropics India Limited. Giá bán 833 đồng/Viên
Prabezol 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11657-10
Thuốc Prabezol 20 - VN-11657-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole Sodium 20mg. ACME Formulation (P) Ltd. Giá bán 1200 đồng/Viên
TDS Trimebutine Tab. 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6489-08
Thuốc TDS Trimebutine Tab. 100mg - VN-6489-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. TDS Pharm. Corporation. Giá bán 825 đồng/Viên
Clarithromycin tablets Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Clarithromycin tablets - VN-15738-12: Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 3000 đồng/Viên
Meloxicam Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14939-12
Thuốc Meloxicam Tablets - VN-14939-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 170 đồng/Viên
Nircef Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15099-12
Thuốc Nircef - VN-15099-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 7600 đồng/Viên
Omicap – 20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10423-10
Thuốc Omicap - 20 - VN-10423-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Micro Labs Limited. Giá bán 325 đồng/Viên
Roxithromycin 150mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17226-13
Thuốc Roxithromycin 150mg - VN-17226-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Roxithromycin 150mg . Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 833 đồng/Viên
Caditor 20 Hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Caditor 20 - VN-17285-13: Hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dd Atorvastatin calci) 20mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2400 đồng/Viên
Microclismi 9g Hộp 6 tuýp 9g – SĐK VN-17221-13
Thuốc Microclismi 9g - VN-17221-13: Hộp 6 tuýp 9g Hoạt chất Glycerol 6,75g; Dịch chiết hoa cúc La Mã 0,3g; Dịch chiết hoa cẩm quỳ 0,3g . Zeta Farmaceutici S.p.A.. Giá bán 13200 đồng/Tuýp