Danh sách

Singulair (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) Hộp...

Thuốc Singulair (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) - VN-15095-12: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Montelukast sodium 4mg Montelukast. Merck Sharp & Dohme Ltd.. Giá bán 13503 đồng/Viên

Tienam (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) Hộp 50 lọ...

Thuốc Tienam (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) - VN-13275-11: Hộp 50 lọ Hoạt chất Imipenem; Cilastatin sodium 500mg;500mg. Merck Sharp & Dohme Corp.. Giá bán 370261 đồng/Lọ

Vytorin 10mg/10mg (Cs đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.,đ/c: Australia) Hộp...

Thuốc Vytorin 10mg/10mg (Cs đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.,đ/c: Australia) - VN-17525-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg . MSD International GmbH (Singapore Branch). Giá bán 16567 đồng/Viên

Vytorin 10mg/20mg (Cs đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.,đ/c: Australia) Hộp...

Thuốc Vytorin 10mg/20mg (Cs đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.,đ/c: Australia) - VN-17526-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg . MSD International GmbH (Singapore Branch). Giá bán 19135 đồng/Viên

Novisartan Plus Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13546-11

Thuốc Novisartan Plus - VN-13546-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 50mg; 12,5mg. Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 1790 đồng/Viên

Sandimmun Neoral 100mg Hộp 10 vỉ x 5 viên – SĐK VN-14759-12

Thuốc Sandimmun Neoral 100mg - VN-14759-12: Hộp 10 vỉ x 5 viên Hoạt chất Ciclosporin 100mg. R.P.Scherer GmbH & Co. KG. Giá bán 73997 đồng/Viên

Wokadine Hộp 1 vỉ x 14 viên – SĐK VN-17616-13

Thuốc Wokadine - VN-17616-13: Hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Povidone iodine 200mg . Wockhardt Limited. Giá bán 2224 đồng/Viên

Lansoprazol Cinfa Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-9736-10

Thuốc Lansoprazol Cinfa - VN-9736-10: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Lansoprazol 15mg/ viên. Laboratorios Liconsa, S.A.. Giá bán 5500 đồng/Viên

Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium) Hộp 10...

Thuốc Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium) - VN-16135-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Hỗn hợp các vitamin . Pierre Fabre Medicament production. Giá bán 132000 đồng/Lọ

OliClinomel N4-550 E Túi 1l có 3 ngăn: 0,2l Lipids 10%+ 0,4l Aminoacids 5,5%...

Thuốc OliClinomel N4-550 E - VN-5003-10: Túi 1l có 3 ngăn: 0,2l Lipids 10%+ 0,4l Aminoacids 5,5% + 0,4l Glucose 20%; Hoạt chất Lipids, Aminoacids, Glucose 10%; 5,5%; 20%. Baxter S.A. Giá bán 696500 đồng/Túi

OliClinomel N4-550 E Túi 1,5l có 3 ngăn – SĐK VN-5003-10

Thuốc OliClinomel N4-550 E - VN-5003-10: Túi 1,5l có 3 ngăn Hoạt chất Lipids, Aminoacids, Glucose 10%; 5,5%; 20%. Baxter S.A. Giá bán 848000 đồng/Túi

Medsamic Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9300-09

Thuốc Medsamic - VN-9300-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid tranexamic 500mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 3504 đồng/Viên

Podoxi 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11819-11

Thuốc Podoxi 200 - VN-11819-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.. Giá bán 6300 đồng/Viên

Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-15240-12

Thuốc Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection - VN-15240-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Chloramphenicol Sodium Succinate 1g Chloramphenicol. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 5800 đồng/Lọ

Natacyn Hộp 1 lọ – SĐK 4299/QLD-KD

Thuốc Natacyn - 4299/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Natamycin 5% Natamycin 5%. Alcon laboratories Inc. Giá bán 911000 đồng/Lọ

Praverix 500mg Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN-16686-13

Thuốc Praverix 500mg - VN-16686-13: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Amoxicillin 500mg. S.C. Antibiotice S.A.. Giá bán 2150 đồng/viên

Su Sung Porginal Hộp 2 vỉ x 6 viên – SĐK VN-15253-12

Thuốc Su Sung Porginal - VN-15253-12: Hộp 2 vỉ x 6 viên Hoạt chất Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfate); Nystatin; polymycin B sulfate 35.000IU; 100.000IU; 35.000IU. SS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 5833 đồng/Viên

Fizoti Inj Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ – SĐK VN-11579-10

Thuốc Fizoti Inj - VN-11579-10: Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftizoxime natri 1g Ceftizoxime. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 75000 đồng/Lọ

Vataxon Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-17679-14

Thuốc Vataxon - VN-17679-14: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Clobetasol propionate 0,5mg/g . M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Tuýp

Piperlife-Tazo 4.5 Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 20ml...

Thuốc Piperlife-Tazo 4.5 - VN-17647-14: Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 20ml Hoạt chất Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g . Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 78588 đồng/Lọ