Trang chủ 2020
Danh sách
Axcel Diphenhydramine Paediatric syrup Hộp 1 chai 60ml, – SĐK VN-11493-10
Thuốc Axcel Diphenhydramine Paediatric syrup - VN-11493-10: Hộp 1 chai 60ml, Hoạt chất Diphenhydramine HCl; Ammonium chloride 7mg/5ml; 67,5mg/5ml. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 27000 đồng/Chai
Digoxin hộp 5 ống – SĐK 4326/QLD-KD
Thuốc Digoxin - 4326/QLD-KD: hộp 5 ống Hoạt chất digoxin inj 0.25mg. Ba Lan. Giá bán 23044 đồng/Ống
Cephradine for Injection USP 1g Hộp 10 lọ – SĐK VN-13358-11
Thuốc Cephradine for Injection USP 1g - VN-13358-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cephradine 1g. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 9600 đồng/Lọ
Ofloxacin Tablets 200mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10248-10
Thuốc Ofloxacin Tablets 200mg - VN-10248-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 625 đồng/Viên
Cessnari Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK VN-16365-13
Thuốc Cessnari - VN-16365-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g 1g Ceftriaxone. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 13460 đồng/Hộp
Flamipio Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17434-13
Thuốc Flamipio - VN-17434-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loperamide HCl 2mg . Flamingo Pharmaceuticals Limited. Giá bán 232 đồng/Viên
Atoronobi 40 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16657-13
Thuốc Atoronobi 40 - VN-16657-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 40mg . Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 2890 đồng/Viên
Cloviracinob 200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16207-13
Thuốc Cloviracinob 200 - VN-16207-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acyclovir 200mg . Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 770 đồng/Viên
Cloviracinob 400 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16208-13
Thuốc Cloviracinob 400 - VN-16208-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acyclovir 400mg . Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 1298 đồng/Viên
Motidone Hộp 10 vỉ x 10 viên; 50 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Motidone - VN-18293-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên; 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Domperidone 10 mg . Duopharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 458 đồng/Viên
Isiflura Hộp 1 chai 250ml – SĐK VN-18670-15
Thuốc Isiflura - VN-18670-15: Hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Isoflurane 100% tt/tt . Piramal Critical Care, Inc. Giá bán 856000 đồng/Chai
Ginkapra Tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8654-09
Thuốc Ginkapra Tab - VN-8654-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao lá Ginkgo biloba 80mg. BMI Korea Co., Ltd.. Giá bán 1414 đồng/Viên
PIOZ – 15 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5137-07
Thuốc PIOZ - 15 - VN-5137-07: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone Hydrochloride 15mg. USV Ltd.. Giá bán 3787 đồng/Viên
Inmelox-15 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4980-07
Thuốc Inmelox-15 - VN-4980-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 15mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 405 đồng/Viên
Lucimax Hộp 1lọ – SĐK VN-6315-08
Thuốc Lucimax - VN-6315-08: Hộp 1lọ Hoạt chất Meclofenoxate HCl 250mg. Nanjing Sanhome Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 37400 đồng/Lọ
Decondine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9018-09
Thuốc Decondine - VN-9018-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pseudoephedrine HCl, Triprolidine HCl 60mg;2,5mg. Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.. Giá bán 1419 đồng/Viên
Bisnang Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-12483-11
Thuốc Bisnang - VN-12483-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Levofloxacin hemihydrate 25mg/5ml Levofloxacin. Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 23482 đồng/Lọ
Dhabifen Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-11725-11
Thuốc Dhabifen - VN-11725-11: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Ibuprofen 100mg/5ml. Drug Houses of Australia (Asia) Pte., Ltd.. Giá bán 32513 đồng/Chai
Intavita Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2373-06
Thuốc Intavita - VN-2373-06: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Các vitamin và chất khoáng .. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 671 đồng/Viên
Flamodip 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11293-10
Thuốc Flamodip 10 - VN-11293-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipin besilate Amlodipine 10 mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 585 đồng/Viên