Danh sách

Nizoral shampoo Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-14711-12

Thuốc Nizoral shampoo - VN-14711-12: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Ketoconazole 20mg/g. Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 48600 đồng/Chai

Topamax Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12513-11

Thuốc Topamax - VN-12513-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Topiramate 25mg. Cilag AG. Giá bán 5448 đồng/Viên

Topamax Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12512-11

Thuốc Topamax - VN-12512-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Topiramate 50mg. Cilag AG. Giá bán 9810 đồng/Viên

Tylenol 8 Hour Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13737-11

Thuốc Tylenol 8 Hour - VN-13737-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 650mg. Janssen Korea Ltd.. Giá bán 1342 đồng/Viên

Tylenol with codeine 15mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10316-10

Thuốc Tylenol with codeine 15mg - VN-10316-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol, codeine phosphate 300mg;15mg. Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 1780 đồng/Viên

Resolor 2mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN2-61-13

Thuốc Resolor 2mg - VN2-61-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 2mg . Janssen-Cilag S.p.A.. Giá bán 21644 đồng/Viên

Fexogold 80 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK 11223/QLD-KD

Thuốc Fexogold 80 - 11223/QLD-KD: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Feboxostat 80mg 80mg. Ấn độ. Giá bán 21800 đồng/Viên

Reminyl Hộp 1 vỉ x 14 viên – SĐK VN-18745-15

Thuốc Reminyl - VN-18745-15: Hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Galantamin (dưới dạng galatamin HBr) 4mg . Janssen - Cilag S.p.A.. Giá bán 19429 đồng/Viên

Reminyl Hộp 1 vỉ x 14 viên – SĐK VN-18746-15

Thuốc Reminyl - VN-18746-15: Hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Galantamin (dưới dạng galatamin HBr) 8mg . Janssen - Cilag S.p.A.. Giá bán 29200 đồng/Viên

Ultracet Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16803-13

Thuốc Ultracet - VN-16803-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg . Janssen Korea Ltd.. Giá bán 8000 đồng/Viên

Nasonex Hộp 1 chai 60 liều xịt – SĐK VN-17531-13

Thuốc Nasonex - VN-17531-13: Hộp 1 chai 60 liều xịt Hoạt chất Mometasone furoate (dd Mometasone furoate monohydrate) 50mcg / nhát xịt . Schering - Plough Labo N.V.. Giá bán 197100 đồng/Chai

Cravit Tab 500 Hộp 1 vỉ x 5 viên – SĐK VN-9169-09

Thuốc Cravit Tab 500 - VN-9169-09: Hộp 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin 500mg. Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.. Giá bán 41820 đồng/Viên

Cravit I.V. Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-9170-09

Thuốc Cravit I.V. - VN-9170-09: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Levofloxacin 5mg/ml. Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 248200 đồng/Lọ

Cravit I.V. Hộp 1 lọ 150ml – SĐK VN-9170-09

Thuốc Cravit I.V. - VN-9170-09: Hộp 1 lọ 150ml Hoạt chất Levofloxacin 5mg/ml. Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 385000 đồng/Lọ

Terpine Gonnon Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16832-13

Thuốc Terpine Gonnon - VN-16832-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Terpin 100mg; Codein 15mg . Farmar Lyon. Giá bán 2301 đồng/Viên

Sulcilat 250mg/5ml Hộp 1 lọ bột để pha 40ml hỗn dịch – SĐK VN-18507-14

Thuốc Sulcilat 250mg/5ml - VN-18507-14: Hộp 1 lọ bột để pha 40ml hỗn dịch Hoạt chất Sultamicillin 250mg/5ml . Atabay Kimya San ve Tic A.S.. Giá bán 120861 đồng/Lọ

Certican 0.5mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16849-13

Thuốc Certican 0.5mg - VN-16849-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Everolimus 0,5mg . Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 93986 đồng/Viên

Certican 0.75mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16850-13

Thuốc Certican 0.75mg - VN-16850-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Everolimus 0,75mg . Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 140980 đồng/Viên

Acilesol 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17209-13

Thuốc Acilesol 20mg - VN-17209-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole natri 20mg . Actavis HF. Giá bán 12400 đồng/Viên

Protopic 0,03% (Đóng gói: Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte Ltd.. địa chỉ: 15...

Thuốc Protopic 0,03% (Đóng gói: Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte Ltd.. địa chỉ: 15 Changi North Way #02-02, #02-10 Singapore 498770) - VN-16292-13: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrate) 3mg . Astellas Pharma Tech Co. Ltd. Toyama Technology Center. Giá bán 589300 đồng/Tuýp