Danh sách

llftriaxone injection 1g Hộp 10 lọ – SĐK VN-20962-18

Thuốc llftriaxone injection 1g - VN-20962-18: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g 1g. Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 26500 đồng/Lọ

Oxnas suspension Hộp 1 chai nhựa để pha 50ml hỗn dịch – SĐK VN-20966-18

Thuốc Oxnas suspension - VN-20966-18: Hộp 1 chai nhựa để pha 50ml hỗn dịch Hoạt chất Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 125mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate kali) 31,25mg 125mg, 31,25mg. Penmix Ltd.. Giá bán 71000 đồng/Chai

Oxnas suspension Hộp 1 chai nhựa để pha 50ml hỗn dịch – SĐK VN-20967-18

Thuốc Oxnas suspension - VN-20967-18: Hộp 1 chai nhựa để pha 50ml hỗn dịch Hoạt chất Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 28,5mg 200mg, 28,5mg. Penmix Ltd.. Giá bán 78000 đồng/Chai

Lipiwon 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18060-14

Thuốc Lipiwon 20mg - VN-18060-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg . Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên

Unasyn Hộp 2 vỉ 4 viên – SĐK VN-20844-17

Thuốc Unasyn - VN-20844-17: Hộp 2 vỉ 4 viên Hoạt chất Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate) 750mg 750mg. Haupt Pharma Latina S.r.l. Giá bán 28350 đồng/Viên

Levirotin tab 500mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20964-18

Thuốc Levirotin tab 500mg - VN-20964-18: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levetiracetam 500mg 500mg. Korean Drug Co., Ltd.. Giá bán 12700 đồng/Viên

Erylik Hộp 1 ống nhôm 30g – SĐK VN-10603-10

Thuốc Erylik - VN-10603-10: Hộp 1 ống nhôm 30g Hoạt chất Erythromycin, Tretinoin 4%; 0,025%. Laboratoires Chemineau. Giá bán 113033 đồng/Hộp

Anbach Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19626-16

Thuốc Anbach Tablet - VN-19626-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô lá Bạch quả (tương đương 17,6mg-21,6mg Ginkgo flavonol glycoside) 80mg --. Hanbul Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên

Biafine Hộp 1 ống 46,5g – SĐK VN-9416-09

Thuốc Biafine - VN-9416-09: Hộp 1 ống 46,5g Hoạt chất Trolamine 6,7mg/g. Janssen - Cilag. Giá bán 80290 đồng/Hộp

Unitob Hộp 10 lọ 2,5ml – SĐK VN-17732-14

Thuốc Unitob - VN-17732-14: Hộp 10 lọ 2,5ml Hoạt chất Tobramycin 100mg/2,5ml . Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 33000 đồng/Lọ

Omeprazol Normon 40mg Hộp 1 lọ 40mg – SĐK VN-16151-13

Thuốc Omeprazol Normon 40mg - VN-16151-13: Hộp 1 lọ 40mg Hoạt chất Omeprazole 40mg/lọ . Laboractorios Normon S.A.. Giá bán 55000 đồng/Lọ

Trisova Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18419-14

Thuốc Trisova Tablet - VN-18419-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimetazidin hydroclorid 20mg . Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1700 đồng/Viên

Diamisu N Injection Hộp 1 lọ x 10ml – SĐK QLSP-1091-18

Thuốc Diamisu N Injection - QLSP-1091-18: Hộp 1 lọ x 10ml Hoạt chất Human insulin 100 IU/ml 100IU/ml. Getz Pharma (Pvt.) Ltd.. Giá bán 145000 đồng/Lọ

Sandimmun Neoral (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG; Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332...

Thuốc Sandimmun Neoral (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG; Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland) - VN-21091-18: Hộp 10 vỉ x 5 viên Hoạt chất Ciclosporin 100mg 100mg. Catalent Germany Eberbach GmbH. Giá bán 73997 đồng/Viên

Lomexin Hộp 1 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo – SĐK...

Thuốc Lomexin - VN-20873-17: Hộp 1 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo Hoạt chất Fenticonazol nitrat 200mg 200mg. Catalent Italy S.p.A.. Giá bán 21000 đồng/Viên

Pipolphen Hộp 100 ống 2ml – SĐK VN-19640-16

Thuốc Pipolphen - VN-19640-16: Hộp 100 ống 2ml Hoạt chất Promethazine hydrochloride 50 mg/2ml --. Egis Pharmaceuticals Private Limited Company. Giá bán 15000 đồng/Ống

Cefuroxime Actavis 750mg Hộp 5 lọ bột – SĐK VN-18620-15

Thuốc Cefuroxime Actavis 750mg - VN-18620-15: Hộp 5 lọ bột Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg . Balkanpharma Razgrad AD. Giá bán 30500 đồng/Lọ

Alzed Tablet 400 mg Hộp 20 vỉ x 1 viên – SĐK VN-18883-15

Thuốc Alzed Tablet 400 mg - VN-18883-15: Hộp 20 vỉ x 1 viên Hoạt chất Albendazole 400mg . General Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 2300 đồng/Viên

Pukas; Đổi tên: Teanti (Theo Công văn số 13393/QLD-ĐK ngày 19/08/2013) Hộp 6 vỉ...

Thuốc Pukas; Đổi tên: Teanti (Theo Công văn số 13393/QLD-ĐK ngày 19/08/2013) - VN-11742-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimetazidine 20mg. Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.. Giá bán 1800 đồng/Viên

Coxwell-120 Hộp 03 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20321-17

Thuốc Coxwell-120 - VN-20321-17: Hộp 03 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 120mg - 120mg . Micro Labs Limited. Giá bán 3979 đồng/Viên