Trang chủ 2020
Danh sách
Anapink 250 Hộp 10 vỉ x 6 viên – SĐK VN-12560-11
Thuốc Anapink 250 - VN-12560-11: Hộp 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithormycin 250mg. M.J. Biopharm Pvt., Ltd. Giá bán 3200 đồng/Viên
Anapink 500 Hộp 10 vỉ x 3 viên – SĐK VN-12561-11
Thuốc Anapink 500 - VN-12561-11: Hộp 10 vỉ x 3 viên Hoạt chất Azithormycin 500mg. M.J. Biopharm Pvt., Ltd. Giá bán 6600 đồng/Viên
Unilimadin 300mg Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml – SĐK VN-15573-12
Thuốc Unilimadin 300mg - VN-15573-12: Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml Hoạt chất Clindamycin phosphate 300mg Clindamycin. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 38500 đồng/Ống
Axcel Urea Cream Hộp 1 tuýp 20g – SĐK VN-10050-10
Thuốc Axcel Urea Cream - VN-10050-10: Hộp 1 tuýp 20g Hoạt chất Urea . Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 42400 đồng/Tuýp
Chiamin-S-2 Injection Hộp 5 ống 20 ml – SĐK VN-14366-11
Thuốc Chiamin-S-2 Injection - VN-14366-11: Hộp 5 ống 20 ml Hoạt chất L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine.HCl; L-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Arginine.HCl; Glycine; D-Sorbitol; L-Histidine.HCl.H2O 20ml. Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.. Giá bán 16830 đồng/Ống
Medazolin Hộp 10lọ – SĐK VN-11145-10
Thuốc Medazolin - VN-11145-10: Hộp 10lọ Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone. Asia Pharm. IND. Co., Ltd.. Giá bán 21000 đồng/Lọ
Thioserin Hộp 20 ống 10ml – SĐK VN-18064-14
Thuốc Thioserin - VN-18064-14: Hộp 20 ống 10ml Hoạt chất Thymomodulin 60mg/10ml . Cho-A Pharm Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Ống
Meroprem 500 Hộp 1 lọ – SĐK VN-10106-10
Thuốc Meroprem 500 - VN-10106-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Meropenem 500mg. Laboratorio Libra S.A. Giá bán 320000 đồng/Lọ
Cavedil Hộp 9 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17704-14
Thuốc Cavedil - VN-17704-14: Hộp 9 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 12,5mg. Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2550 đồng/Viên
Paracetamol infusion 10mg/ml Chail 50ml – SĐK VN-14902-12
Thuốc Paracetamol infusion 10mg/ml - VN-14902-12: Chail 50ml Hoạt chất Paracetamol Paracetamol 10mg/ml. Amanta Healthcare. Giá bán 32500 đồng/Chai
Genprid 3 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17351-13
Thuốc Genprid 3 - VN-17351-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 3mg . Farmak JSC. Giá bán 4000 đồng/Viên
Dermazole Shampoo Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-15510-12
Thuốc Dermazole Shampoo - VN-15510-12: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Ketoconazole 20mg/ml (2% w/v). Kusum Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 46800 đồng/Chai
Thuốc nhỏ mắt và tai NPH Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-11688-11
Thuốc Thuốc nhỏ mắt và tai NPH - VN-11688-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate, Hydrocortisone . Reman Drug Laboratories Ltd.. Giá bán 16500 đồng/Lọ
Safrox 100 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10020-10
Thuốc Safrox 100 - VN-10020-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Giá bán 4000 đồng/Viên
Zitrex 500 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-14910-12
Thuốc Zitrex 500 - VN-14910-12: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Azithromycin 500mg. Medicon Laboratories Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Levonor Inj 1mg/1ml Hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêm – SĐK 8326/QLD-KD
Thuốc Levonor Inj 1mg/1ml - 8326/QLD-KD: Hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêm Hoạt chất Noradrenaline Tartrate 1mg/1ml. Poland. Giá bán 32109 đồng/Ống
Methyldopa 250mg Hộp 100 viên nén bao phim – SĐK 16492/QLD-KD
Thuốc Methyldopa 250mg - 16492/QLD-KD: Hộp 100 viên nén bao phim Hoạt chất Methyldopa BP (Anhydrous) 250mg. Cyprus. Giá bán 2000 đồng/Viên
Maxac Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6381-08
Thuốc Maxac - VN-6381-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alpha Tocopheryl Acetate 400IU. Pragya Inc. Giá bán 1700 đồng/Viên
Tacrolimus-Teva 0.5mg Hộp 5 vỉ x10 viên – SĐK VN-16980-13
Thuốc Tacrolimus-Teva 0.5mg - VN-16980-13: Hộp 5 vỉ x10 viên Hoạt chất Tacrolimus 0,5mg . Laboratorios Cinfa SA. Giá bán 33000 đồng/Viên
Tacrolimus-Teva 1mg Hộp 5 vỉ x10 viên – SĐK VN-16981-13
Thuốc Tacrolimus-Teva 1mg - VN-16981-13: Hộp 5 vỉ x10 viên Hoạt chất Tacrolimus 1mg . Laboratorios Cinfa SA. Giá bán 50000 đồng/Viên