Danh sách

Fenofibrate Hộp 2vỉ x 10viên – SĐK VN-3898-07

Thuốc Fenofibrate - VN-3898-07: Hộp 2vỉ x 10viên Hoạt chất 200mg . The Acme Laboratories Ltd.. Giá bán 825.15 đồng/Viên

Cefepime HCl Hộp 1lọ – SĐK VN-3408-07

Thuốc Cefepime HCl - VN-3408-07: Hộp 1lọ Hoạt chất 1g Cefepime . Delhi Pharma. Giá bán 41714 đồng/Lọ

Atorvastatin calcium Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8527-09

Thuốc Atorvastatin calcium - VN-8527-09: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất 10mg . The Acme Laboratories Ltd.. Giá bán 730 đồng/Viên

Cefixime trihydrate Hộp 2 vỉ 10 viên – SĐK VN-8040-09

Thuốc Cefixime trihydrate - VN-8040-09: Hộp 2 vỉ 10 viên Hoạt chất 100mg Cefixime . Celogen Pharma Pvt. Ltd.. Giá bán 1368.75 đồng/Viên

Cefixime trihydrate Hộp 2 vỉ 10 viên – SĐK VN-8041-09

Thuốc Cefixime trihydrate - VN-8041-09: Hộp 2 vỉ 10 viên Hoạt chất 200mg Cefixime . Celogen Pharma Pvt. Ltd.. Giá bán 2266.7 đồng/Viên

Vitamin A (acetate), Vitamin B1, B2, B6, D3, PP Hộp 3 vỉ x 10...

Thuốc Vitamin A (acetate), Vitamin B1, B2, B6, D3, PP - VN-8044-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất . Celogen Pharma Pvt. Ltd.. Giá bán 265.6 đồng/Viên

Stresam Hộp 3 vỉ x 20 viên nang – SĐK VN-13888-11

Thuốc Stresam - VN-13888-11: Hộp 3 vỉ x 20 viên nang Hoạt chất Etifoxine Hydrochloride 50mg. Biocodex. Giá bán 3500 đồng/Viên

Zamotix-500 Hộp 2 vỉ x 6 viên – SĐK VN-10893-10

Thuốc Zamotix-500 - VN-10893-10: Hộp 2 vỉ x 6 viên Hoạt chất Cefuroxim Axetil Cefuroxime 500mg/ viên. Globe Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên

L-Aspase hộp 1 lọ – SĐK 10806/QLD-KD

Thuốc L-Aspase - 10806/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất L- Asparaginase 5000IU 5000 IU. India. Giá bán 700000 đồng/Lọ

L-Aspase hộp 1 lọ – SĐK 10807/QLD-KD

Thuốc L-Aspase - 10807/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất L- Asparaginase 10000IU 10000IU. india. Giá bán 1000000 đồng/Lọ

Microvatin-5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18382-14

Thuốc Microvatin-5 - VN-18382-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) 5 mg . Micro Labs Limited. Giá bán 1615 đồng/Viên

Sterile Vancomycin Hydrochloride, USP Khay 10 lọ 10ml – SĐK VN-11776-11

Thuốc Sterile Vancomycin Hydrochloride, USP - VN-11776-11: Khay 10 lọ 10ml Hoạt chất Vancomycin HCl 500mg Vancomycin. Hospira, Inc. Giá bán 85157 đồng/Lọ

Cefotaxime for injection USP Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước...

Thuốc Cefotaxime for injection USP - VN-14930-12: Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 10394 đồng/Lọ

Amytren Tab. Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 50 viên – SĐK VN-16466-13

Thuốc Amytren Tab. - VN-16466-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 50 viên Hoạt chất Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg . Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 975 đồng/Viên

Dopamine hydrochloride 4% Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-18479-14

Thuốc Dopamine hydrochloride 4% - VN-18479-14: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Dopamin Hydrochloride 200mg/5ml . Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.. Giá bán 24000 đồng/Ống

Eldine capsule Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11473-10

Thuốc Eldine capsule - VN-11473-10: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etodolac . Schnell Korea Pharma Co., Ltd. Giá bán 4300 đồng/Viên

Polypower Hộp 7 vỉ x 6 viên – SĐK VN-11768-11

Thuốc Polypower - VN-11768-11: Hộp 7 vỉ x 6 viên Hoạt chất Pantoprazole (40mg); Tinidazol (500mg); Clarithromycin (250mg) . M/s Biomed Life Sciences. Giá bán 11980 đồng/Vỉ

Xenetix 350 Hộp 10 lọ 100 ml – SĐK VN-16789-13

Thuốc Xenetix 350 - VN-16789-13: Hộp 10 lọ 100 ml Hoạt chất Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml . Guerbet. Giá bán 665500 đồng/Lọ

Sifasolone Hộp 1 lọ – SĐK VN-10179-10

Thuốc Sifasolone - VN-10179-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Methyl Prednisolone sodium succinat . Tianjin Pharmaceutical Jiaozuo Co., Ltd.. Giá bán 20997 đồng/Lọ

Egilok Hộp 1 lọ 60 viên – SĐK VN-18890-15

Thuốc Egilok - VN-18890-15: Hộp 1 lọ 60 viên Hoạt chất Metoprolol tartrate 100mg . Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 5838 đồng/Viên