Trang chủ 2020
Danh sách
Progestogel 1% Hộp 1 ống 80g – SĐK VN-15147-12
Thuốc Progestogel 1% - VN-15147-12: Hộp 1 ống 80g Hoạt chất Progesterone 0.01. Besins Manufacturing Belgium. Giá bán 179000 đồng/Tuýp
Sindoxplatin 100mg Hộp 1 lọ 100mg – SĐK VN-17210-13
Thuốc Sindoxplatin 100mg - VN-17210-13: Hộp 1 lọ 100mg Hoạt chất Oxaliplatin 5mg/ml . Actavis Italy S.p.A.. Giá bán 1540000 đồng/Lọ
Siofor 500 (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ:...
Thuốc Siofor 500 (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany) - VN-14466-12: Hộp 3,6, 12 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin Hydrochloride 500mg. Berlin-Chemie AG. Giá bán 1045 đồng/Viên
Siofor 500 (xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125-12489...
Thuốc Siofor 500 (xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) - VN-15732-12: Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin Hydrochloride 500mg. Menarini - von Heyden GmbH. Giá bán 1045 đồng/Viên
Somazina 1000mg Hộp 5 ống 4 ml – SĐK VN-18763-15
Thuốc Somazina 1000mg - VN-18763-15: Hộp 5 ống 4 ml Hoạt chất Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000mg/4ml . Ferrer Internacional S.A.. Giá bán 139504 đồng/Ống
Somazina1000mg Hộp 6 gói 10ml – SĐK VN-18765-15
Thuốc Somazina1000mg - VN-18765-15: Hộp 6 gói 10ml Hoạt chất Citicoline 100mg/ml . Ferrer Internacional S.A.. Giá bán 130000 đồng/Gói
Glimerin-2 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15311-12
Thuốc Glimerin-2 - VN-15311-12: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepirid 2mg. Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.. Giá bán 1400 đồng/Viên
Harbitaxime Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 5ml – SĐK VN-15656-12
Thuốc Harbitaxime - VN-15656-12: Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 5ml Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory. Giá bán 10500 đồng/Lọ
Meditrol Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18020-14
Thuốc Meditrol - VN-18020-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25mcg 0,25mcg. Mega Lifesciences Public Company Ltd.. Giá bán 2700 đồng/Viên
Normagut Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK QLSP-823-14
Thuốc Normagut - QLSP-823-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Men Saccharomyces Boulardii chứa ít nhất 2,5 x 10^9 tế bào/250mg Men Saccharomyces Boulardii chứa ít nhất 2,5 x 10^. Ardeypharm GmbH Germany. Giá bán 6500 đồng/Viên
Reditux – SĐK QLSP-862-15
Thuốc Reditux - QLSP-862-15: Hoạt chất Rituximab 500mg/50ml 500mg/50ml. Dr. Reddy's Laboratories Ltd India. Giá bán 22000000 đồng/Lọ
Reditux – SĐK QLSP-861-15
Thuốc Reditux - QLSP-861-15: Hoạt chất Rituximab 100mg/10ml 100mg/10ml. Dr. Reddy's Laboratories Ltd - India. Giá bán 4400000 đồng/Lọ
Roswera Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18750-15
Thuốc Roswera - VN-18750-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg . KRKA, D.D., . Novo Mesto. Giá bán 6450 đồng/Viên
Seonac tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4613-07
Thuốc Seonac tab - VN-4613-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acelofenac 100mg. Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1050 đồng/Viên
Sunsizopin 100 Hộp 5vỉ x 10viên – SĐK VN-18771-15
Thuốc Sunsizopin 100 - VN-18771-15: Hộp 5vỉ x 10viên Hoạt chất Clozapine 100mg . Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên
Triamed Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12570-11
Thuốc Triamed Tablets - VN-12570-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimetazidine Dihydrochloride 20mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1160 đồng/Viên
Zofarin 1 Hộp 1 lọ 100 viên – SĐK VN2-198-13
Thuốc Zofarin 1 - VN2-198-13: Hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Warfarin natri 1mg . Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 2200 đồng/Viên
Zosivas 10mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-17402-13
Thuốc Zosivas 10mg - VN-17402-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Simvastatin 10mg . KRKA, D.D, Novo Mesto. Giá bán 2150 đồng/Viên
Albis Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13113-11
Thuốc Albis - VN-13113-11: Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ranitidin, Tripotassium bismuth dicitrat, Sucralfat 75mg; 100mg; 300mg. Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 8500 đồng/Viên
Anginovag Hộp 1 lọ 10ml và một đầu phun – SĐK VN-18470-14
Thuốc Anginovag - VN-18470-14: Hộp 1 lọ 10ml và một đầu phun Hoạt chất 1ml DD chứa: Dequalinium chloride 1mg; Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) 0,6mg; Hydrocortisone acetate 0,6mg; Tyrothricin 4mg; Lidocain HCl 1mg . Ferrer Internacional S.A.. Giá bán 106603 đồng/Lọ