Trang chủ 2020
Danh sách
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Hộp 50 ống PP – SĐK VN-16303-13
Thuốc Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml - VN-16303-13: Hộp 50 ống PP Hoạt chất Kali chloride 1g/10ml . Laboratoire Aguettant. Giá bán 5880 đồng/Ống
Ribomustin Hộp 1 lọ – SĐK 11959/QLD-KD
Thuốc Ribomustin - 11959/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Bendamustine hydroclorid 100mg. Bỉ, Đức. Giá bán 7182000 đồng/Lọ
Ribomustin Hộp 1 lọ – SĐK 11959/QLD-KD
Thuốc Ribomustin - 11959/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Bendamustine hydrocloride 25mg. Bỉ, Đức. Giá bán 1795500 đồng/Lọ
Rocephin 1g I.V – SĐK VN-17036-13
Thuốc Rocephin 1g I.V - VN-17036-13: Hoạt chất Ceftriaxon 1g. F.Hoffmann-La Roche Ltd.. Giá bán 181440 đồng/lọ
UPSA-C Hộp 1 tuýp 10 viên – SĐK VN-14559-12
Thuốc UPSA-C - VN-14559-12: Hộp 1 tuýp 10 viên Hoạt chất Acid ascorbic 1000mg. Bristol - Myers Squibb. Giá bán 3333 đồng/Viên
Victoza Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 3ml – SĐK QLSP-H02-827-14
Thuốc Victoza - QLSP-H02-827-14: Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 3ml Hoạt chất Liraglutide 6mg/1ml 6mg/1ml. Novo Nordisk A/S - Đan mạch. Giá bán 1538564 đồng/Bút tiêm
Tadocel 20mg/0.5ml Hộp 1 lọ 20mg/0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml – SĐK...
Thuốc Tadocel 20mg/0.5ml - VN-17807-14: Hộp 1 lọ 20mg/0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml Hoạt chất Docetaxel 20mg/0,5ml . S.C.Sindan-Pharma SRL. Giá bán 570000 đồng/Lọ
Viên nang Kupitral Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17491-13
Thuốc Viên nang Kupitral - VN-17491-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Itraconazol 100mg . Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 9900 đồng/Viên
Zanedip 10mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-18798-15
Thuốc Zanedip 10mg - VN-18798-15: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Lercanidipin (dưới dạng Lercanidipin hydroclorid) 10 mg . Recordati Industria Chemica e Farmaceutica S.p.A.. Giá bán 9500 đồng/Viên
Exomuc Hộp 30 gói x 1g – SĐK VN-15149-12
Thuốc Exomuc - VN-15149-12: Hộp 30 gói x 1g Hoạt chất Acetylcysteine 200mg. Sophartex. Giá bán 4987 đồng/Gói
Cefeme 1g Hộp 1 lọ bột – SĐK VN-19241-15
Thuốc Cefeme 1g - VN-19241-15: Hộp 1 lọ bột Hoạt chất Cefepim 1g 1g. Cyprus. Giá bán 110000 đồng/Lọ
Cefeme 2g Hộp 1 lọ bột – SĐK VN-19242-15
Thuốc Cefeme 2g - VN-19242-15: Hộp 1 lọ bột Hoạt chất Cefepim 2g. Cyprus. Giá bán 220000 đồng/Lọ
Rabzix 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9868-10
Thuốc Rabzix 20 - VN-9868-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole natri 20mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 660 đồng/Viên
Tad Hộp 5 lọ bột + 5 ống nước cất pha tiêm – SĐK...
Thuốc Tad - VN-15217-12: Hộp 5 lọ bột + 5 ống nước cất pha tiêm Hoạt chất Glutathione sodium 600mg Glutathione khử. Biomedica Foscama Group S.p.A.. Giá bán 135000 đồng/Lọ
Negabact Hộp 50 ống x 2ml – SĐK VN-18921-15
Thuốc Negabact - VN-18921-15: Hộp 50 ống x 2ml Hoạt chất Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/2ml . Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Ống
Lorista H Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-18276-14
Thuốc Lorista H - VN-18276-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Losartan potassium 50 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg . KRKA, D.D., Novo Mesto. Giá bán 6300 đồng/Viên
Ventinat 1g Hộp 50 gói – SĐK VN-16235-13
Thuốc Ventinat 1g - VN-16235-13: Hộp 50 gói Hoạt chất Sucralfate 1g/gói . krka. Giá bán 4840 đồng/Gói
Gastevin 30mg Hộp 14 viên – SĐK VN-18275-14
Thuốc Gastevin 30mg - VN-18275-14: Hộp 14 viên Hoạt chất Lansoprazole 30 mg . KRKA, D.D., Novo Mesto. Giá bán 9500 đồng/Viên
Auropodox 40 Hộp 1lọ 100ml – SĐK VN-12169-11
Thuốc Auropodox 40 - VN-12169-11: Hộp 1lọ 100ml Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 40mg/5ml. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 162000 đồng/Lọ
NIKP-Fosfomycin capsules 500mg hộp 100 viên – SĐK 14797/QLD-KD
Thuốc NIKP-Fosfomycin capsules 500mg - 14797/QLD-KD: hộp 100 viên Hoạt chất Fosfomycin calci hydrat 500mg. Nhật Bản. Giá bán 21000 đồng/Viên