Danh sách

Polhumin Mix-3 Hộp 5 ống 3ml – SĐK 7533/QLD-KD

Thuốc Polhumin Mix-3 - 7533/QLD-KD: Hộp 5 ống 3ml Hoạt chất Human Insulin 100IU/ml 100 Iu/ml- ống 3ml. Poland. Giá bán 130000 đồng/Ống

Sirozine Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-15854-12

Thuốc Sirozine - VN-15854-12: Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Kẽm gluconate 10mg kẽm/5ml. Nexus Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 33000 đồng/Chai

Poltrapa vỉ 10 viên – SĐK VN-19318-15

Thuốc Poltrapa - VN-19318-15: vỉ 10 viên Hoạt chất Tramadol HCl 37.5mg; Paracetamol 325mg . Ba Lan. Giá bán 7890 đồng/Viên

Remethan Hộp 5 viên đặt trực tràng 100mg – SĐK 3759/QLD-KD

Thuốc Remethan - 3759/QLD-KD: Hộp 5 viên đặt trực tràng 100mg Hoạt chất Diclofenac 100mg. Cyprus. Giá bán 12900 đồng/Viên

Toxaxine Inj Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-9668-10

Thuốc Toxaxine Inj - VN-9668-10: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Tranexamic acid 500mg/5ml. Daihan Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 17500 đồng/Ống

Omeprem 20 Hộp 10 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên...

Thuốc Omeprem 20 - VN-9824-10: Hộp 10 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Remedica Ltd.. Giá bán 2950 đồng/Viên

Heberprot-P75 Hộp 6 lọ – SĐK QLSP-0705-13

Thuốc Heberprot-P75 - QLSP-0705-13: Hộp 6 lọ Hoạt chất Recombinant human Epidermal Growth Factor 0.075mg. Cuba. Giá bán 21660000 đồng/Lọ

Lodipine-C Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6911-08

Thuốc Lodipine-C - VN-6911-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipin 5mg. Cooper Pharma. Giá bán 250 đồng/Viên

Cypdicar 6,25 Tablets Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18254-14

Thuốc Cypdicar 6,25 Tablets - VN-18254-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg . Remedica Ltd.. Giá bán 4400 đồng/Viên

Lipofor 600 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15079-12

Thuốc Lipofor 600 - VN-15079-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gemfibrozil 600mg. Remedica Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Viên

Vespratab 40 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15678-12

Thuốc Vespratab 40 - VN-15678-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 40mg esomeprazole. Acme Formulation Pvt. Ltd.. Giá bán 3300 đồng/Viên

Thuốc tiêm Unitrexates Hộp 10 lọ x 2ml – SĐK VN2-222-14

Thuốc Thuốc tiêm Unitrexates - VN2-222-14: Hộp 10 lọ x 2ml Hoạt chất Methotrexat 50mg/2ml . Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 69000 đồng/Lọ

Biocip Chai nhựa 100ml – SĐK VN-9620-10

Thuốc Biocip - VN-9620-10: Chai nhựa 100ml Hoạt chất Ciprofloxacin 200mg/100ml. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 12600 đồng/Chai

Tenof Lọ 30 viên – SĐK VN2-215-13

Thuốc Tenof - VN2-215-13: Lọ 30 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate 300mg . Hetero Labs Limited. Giá bán 18000 đồng/Viên

Rapiclav-1g Hộp 7 vỉ x 3 viên – SĐK VN-16497-13

Thuốc Rapiclav-1g - VN-16497-13: Hộp 7 vỉ x 3 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg . Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 6500 đồng/Viên

Beefloxacin eye drop Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-15508-12

Thuốc Beefloxacin eye drop - VN-15508-12: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Ofloxacin 3mg/ml. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 29500 đồng/Hộp

Omeprem 20 Hộp 10 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên...

Thuốc Omeprem 20 - VN-9824-10: Hộp 10 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Remedica Ltd.. Giá bán 2950 đồng/Viên

Nafixone Hộp 10 ống 1 ml – SĐK VN-14347-11

Thuốc Nafixone - VN-14347-11: Hộp 10 ống 1 ml Hoạt chất Naloxone HCl 2H2O 0,4mg Naloxone hydrochloride/1ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 42500 đồng/Ống

Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection Hộp 10 ống 1ml – SĐK VN-5116-10

Thuốc Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection - VN-5116-10: Hộp 10 ống 1ml Hoạt chất Granisetron HCl Granisetron 1mg/ml. Hameln Pharmaceutical GmbH. Giá bán 70000 đồng/Ống

30% Dextrose in Water Chai 500ml – SĐK VN-16755-13

Thuốc 30% Dextrose in Water - VN-16755-13: Chai 500ml Hoạt chất Dextrose monohydrate 150g/500ml . Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. Giá bán 17800 đồng/Chai