Trang chủ 2020
Danh sách
Forair 125 Hộp 1 ống 120 liều – SĐK VN-15746-12
Thuốc Forair 125 - VN-15746-12: Hộp 1 ống 120 liều Hoạt chất Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate 25mcg Salmeterol; 125mcg Fluticasone/ liều xịt. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 160000 đồng/Hộp
Akutim Hộp 1 lọ x 5ml – SĐK VN-20645-17
Thuốc Akutim - VN-20645-17: Hộp 1 lọ x 5ml Hoạt chất Mỗi 5ml dung dịch chứa: Timolol maleat 35,073mg 35,073mg. Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Lọ
Ofloxacin Hộp 1 Chai 100ml – SĐK VN-21144-18
Thuốc Ofloxacin - VN-21144-18: Hộp 1 Chai 100ml Hoạt chất Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Ofloxacin 200mg 200mg. Yuria-pharm Ltd.. Giá bán 95000 đồng/Chai
Profertil Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-18069-14
Thuốc Profertil - VN-18069-14: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Clomiphene citrate 50mg 50mg. PT Kalbe Farma Tbk. Giá bán 6050 đồng/Viên
Nepatic Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17149-13
Thuốc Nepatic - VN-17149-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300mg . PT. Dankos Farma. Giá bán 3740 đồng/Viên
Mepraz Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-20994-18
Thuốc Mepraz - VN-20994-18: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Omeprazol 20mg. S.C.Zentiva. Giá bán 3879 đồng/Viên
Demoferidon Hộp 10 lọ – SĐK VN-21008-18
Thuốc Demoferidon - VN-21008-18: Hộp 10 lọ Hoạt chất Deferoxamine mesylate 500mg 500mg. Demo S.A. Pharmaceutical Industry. Giá bán 165000 đồng/Lọ
Mihinyst Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13633-11
Thuốc Mihinyst - VN-13633-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metronidazole, Neomycin sulphate, Nystatin 500mg; 65000IU; 100000IU. Lesanto Laboratories. Giá bán 5073 đồng/Viên
Biroxime Cream Hộp 1 tube – SĐK VN-14270-11
Thuốc Biroxime Cream - VN-14270-11: Hộp 1 tube Hoạt chất Clotrimazole 10mg. Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Tuýp
Prolaxi Eye Drops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-13997-11
Thuốc Prolaxi Eye Drops - VN-13997-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Ciprofloxacin HCL 3mg Ciprofloxacin. Atco Laboratories Ltd.. Giá bán 5102 đồng/Lọ
Sodium Lactate Ringers Injection Chai 500ml – SĐK VN-19084-15
Thuốc Sodium Lactate Ringers Injection - VN-19084-15: Chai 500ml Hoạt chất Mỗi chai 500ml chứa: Natri lactat 1,55g; Natri chlorid 3,00g; Kali chlorid 0,15g; Calci chlorid 0,10g . Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Chai
Furect I.V Hộp 1 lọ 200ml; hộp 10 lọ 200ml – SĐK VN-20948-18
Thuốc Furect I.V - VN-20948-18: Hộp 1 lọ 200ml; hộp 10 lọ 200ml Hoạt chất Ciprofloxacin 400mg/200ml 400mg/200ml. Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH. Giá bán 198000 đồng/Lọ
Tantordio 160 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19539-15
Thuốc Tantordio 160 - VN-19539-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 160mg. . Giá bán 8700 đồng/Viên
Respiwel 1 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20369-17
Thuốc Respiwel 1 - VN-20369-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Risperidon 1mg 1mg. Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1179 đồng/Viên
Drensa Injection 50mg/ml Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-21053-18
Thuốc Drensa Injection 50mg/ml - VN-21053-18: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Acid tranexamic 250mg/5ml 250mg/5ml. Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 9500 đồng/Ống
Loxozole Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14512-12
Thuốc Loxozole - VN-14512-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Zim Labratories Ltd.. Giá bán 356 đồng/Viên
Ovacef 200 Hộp 1 vì x 10 viên – SĐK VN-17759-14
Thuốc Ovacef 200 - VN-17759-14: Hộp 1 vì x 10 viên Hoạt chất Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg 200mg. Micro Labs Limited. Giá bán 1100 đồng/Viên
Flutibest Hộp 1 lọ 14ml tương đương 120 liều xịt – SĐK VN-19966-16
Thuốc Flutibest - VN-19966-16: Hộp 1 lọ 14ml tương đương 120 liều xịt Hoạt chất Fluticason propionat 50mcg/ liều . Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 147900 đồng/Lọ
Teli 80 Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Teli 80 - VN-16605-13: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg 80mg. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2400 đồng/Viên
Mibelcam 7,5mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16165-13
Thuốc Mibelcam 7,5mg - VN-16165-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg 7,5mg. Nobelfarma Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. Giá bán 550 đồng/Viên