Trang chủ 2020
Danh sách
Cordarone 150mg/3ml Hộp 6 ống x 3ml – SĐK VN-11316-10
Thuốc Cordarone 150mg/3ml - VN-11316-10: Hộp 6 ống x 3ml Hoạt chất Amiodarone HCL 150mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 30048.5 đồng/Ống
Esomeprazole 40mg Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ – SĐK VN-17671-14
Thuốc Esomeprazole 40mg - VN-17671-14: Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ Hoạt chất Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg . Farma Mediterrania, S.L. (Fab. Sant Just Desvern). Giá bán 129000 đồng/Lọ
Golbimac hộp 60 viên nang mềm – SĐK 8731/QLD-KD
Thuốc Golbimac - 8731/QLD-KD: hộp 60 viên nang mềm Hoạt chất cao khô bacopa Monnieri 150 ng tương đương 6g dược liệu khô 150 mg. úc. Giá bán 12600 đồng/Viên
Grafort Hộp 20 gói x 20ml – SĐK VN-18887-15
Thuốc Grafort - VN-18887-15: Hộp 20 gói x 20ml Hoạt chất Dioctahedral smectite 3g . Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 8500 đồng/Gói
Hepazol E Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-49-13
Thuốc Hepazol E - VN2-49-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất tenofovir disoproxil fumarate 300mg; emtricitabine 200mg . APC Pharmaceuticals & Chemical. Giá bán 48700 đồng/Viên
Levofloxacino G.E.S. 5mg/ml Hộp 20 túi PVC 100ml – SĐK VN-15777-12
Thuốc Levofloxacino G.E.S. 5mg/ml - VN-15777-12: Hộp 20 túi PVC 100ml Hoạt chất Levofloxacin 5mg/ml. Biomendi, S.A.. Giá bán 139000 đồng/Túi
Tensiber Plus Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-15956-12
Thuốc Tensiber Plus - VN-15956-12: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Irbesartan, Hydrochlorothiazide 150mg; 12,5mg. Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 6259 đồng/Viên
Fibrofin-145 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19183-15
Thuốc Fibrofin-145 - VN-19183-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrate 145mg 145mg. Hetero Labs Ltd. Giá bán 5950 đồng/Viên
Vanco-Lyomark (Cơ sở hợp đồng: Lyomark Pharma GmbH – Germany) Hộp 10 lọ –...
Thuốc Vanco-Lyomark (Cơ sở hợp đồng: Lyomark Pharma GmbH - Germany) - VN-14556-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Vancomycin hydrochlorid 500mg Vancomycin. Grunenthal GmbH. Giá bán 74060 đồng/Lọ
Alcoclear Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18376-14
Thuốc Alcoclear - VN-18376-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metadoxin 500 mg . Micro Labs Limited. Giá bán 7500 đồng/Viên
Zexif Sachet Hộp 10 gói – SĐK VN-12821-11
Thuốc Zexif Sachet - VN-12821-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 100mg Cefpodoxime. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Gói
Dezor Shampoo Hộp 1 chai 60ml; – SĐK VN-13169-11
Thuốc Dezor Shampoo - VN-13169-11: Hộp 1 chai 60ml; Hoạt chất Ketoconazole 2% kl/tt. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 58800 đồng/Chai
Dakina Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14721-12
Thuốc Dakina - VN-14721-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clindamycin HCL 300mg hoạt lực. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2100 đồng/Viên
Dezor Shampoo hộp 1 chai 120ml – SĐK VN-13169-11
Thuốc Dezor Shampoo - VN-13169-11: hộp 1 chai 120ml Hoạt chất Ketoconazole 2% kl/tt. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 107000 đồng/Chai
Lopid Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11979-11
Thuốc Lopid - VN-11979-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gemfibrozil 600mg. Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 5705 đồng/Viên
Lopid Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11980-11
Thuốc Lopid - VN-11980-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gemfibrozil 300mg. Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 3108 đồng/Viên
Zithromax Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-18403-14
Thuốc Zithromax - VN-18403-14: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg . Pfizer (Australia) Pty., Ltd.. Giá bán 47156 đồng/Viên
Seroquel XR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18758-15
Thuốc Seroquel XR - VN-18758-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 300 mg . AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 33320 đồng/Viên
Seroquel XR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18757-15
Thuốc Seroquel XR - VN-18757-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200 mg . AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 21896 đồng/Viên
Komboglyze XR Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-18679-15
Thuốc Komboglyze XR - VN-18679-15: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Saxagliptin 5mg; Metformin Hydrochlorid 500mg . AstraZeneca Pharmaceuticals LP. Giá bán 21410 đồng/Viên