Trang chủ 2020
Danh sách
Klacid Forte Hộp 1 vỉ x 14 viên – SĐK VN-9912-10
Thuốc Klacid Forte - VN-9912-10: Hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Aesica Queenborough Ltd.. Giá bán 35926 đồng/Viên
Lorfast Hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VN-18181-14
Thuốc Lorfast - VN-18181-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Loratadin 10mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 810 đồng/Viên
Teli 80 Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Teli 80 - VN-16605-13: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 8000 đồng/Viên
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals Inc., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry,...
Thuốc Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals Inc., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - VN-16274-13: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Albumin người 25% 0.25. Grifols Biologicals Inc.. Giá bán 2256396 đồng/Chai
Combivent Hộp 10 ống x 2,5ml – SĐK VN-10786-10
Thuốc Combivent - VN-10786-10: Hộp 10 ống x 2,5ml Hoạt chất Ipratropium bromide; Salbutamol sulphate 0,52mg; 3mg. Laboratoire Unither. Giá bán 16075 đồng/Ống
Morihepamin Túi 200ml – SĐK VN-17215-13
Thuốc Morihepamin - VN-17215-13: Túi 200ml Hoạt chất Acid amin . Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. - Nhật Bản. Giá bán 116633 đồng/Túi
Ginful Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17685-14
Thuốc Ginful - VN-17685-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin Sulfate750mg; Chondroitin sulfate400mg . Prayash Healthcare Pvt.Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Telmilife 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12593-11
Thuốc Telmilife 40 - VN-12593-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg. Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 4300 đồng/Viên
Zoledronic Acid Hospira 4mg/5ml Hộp 1 lọ 5ml – SĐK 17429/QLD-KD ngày 11/09/2
Thuốc Zoledronic Acid Hospira 4mg/5ml - 17429/QLD-KD ngày 11/09/2: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Zoledronic acid 4mg/5ml. Hospira Inc - Mỹ. Giá bán 3790000 đồng/Lọ
Astmodil Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17568-13
Thuốc Astmodil - VN-17568-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Montelukast (dd Montelukast natri) 5mg . Polfarmex S.A. Giá bán 11000 đồng/Viên
Bactirid 100mg/5ml Hộp 1 lọ 40ml – SĐK VN-5205-10
Thuốc Bactirid 100mg/5ml - VN-5205-10: Hộp 1 lọ 40ml Hoạt chất Cefixim trihydrat 100mg/5ml. Medicraft Pharma. Giá bán 60000 đồng/Hộp
Teli 40 Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Teli 40 - VN-16604-13: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Ozurdex Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1...
Thuốc Ozurdex - VN-17817-14: Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy Hoạt chất Dexamethason 700mcg/implant . Allergan Pharmaceuticals Ireland. Giá bán 25365000 đồng/Hộp
Fluximem Injection Hộp 6 ống 4ml – SĐK VN-15182-12
Thuốc Fluximem Injection - VN-15182-12: Hộp 6 ống 4ml Hoạt chất Phloroglucinol Hydrate, Trimethyl Phloroglucinol 40mg; 0,0,4mg/4ml. Nanjing Hencer Pharmaceutical Factory. Giá bán 28800 đồng/Ống
Calcium gluconate Proamp 10% Hộp 50 ống – SĐK 9932/QLD-KD
Thuốc Calcium gluconate Proamp 10% - 9932/QLD-KD: Hộp 50 ống Hoạt chất Calcium gluconate 0.9g; Calcium Glucoheptonate 0.13g Calcium gluconate 0.9g; Calcium Glucoheptonate 0.1. Laboratoire Aguettant-France. Giá bán 14840 đồng/Ống
Magnesium sulphate Proamp 0.15g/ml Hộp 50 ống 10ml dung dịch tiêm – SĐK 8822/QLD-KD
Thuốc Magnesium sulphate Proamp 0.15g/ml - 8822/QLD-KD: Hộp 50 ống 10ml dung dịch tiêm Hoạt chất Magnesium sulphate heptahydrate 0.15g/ml 0.15g/ml. Laboratoire Aguettant France. Giá bán 6600 đồng/Ống
Hemofil M Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ...
Thuốc Hemofil M - QLSP-817-14: Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc Hoạt chất Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người 401-800 IU 401-800 IU. Baxter Healthcare Corporation-USA. Giá bán 4000000 đồng/Bộ
Hemofil M Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô ÀH-M và 01 lọ...
Thuốc Hemofil M - QLSP-816-14: Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô ÀH-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc Hoạt chất Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người ) 220-400 IU 220-400 IU. Baxter Healthcare Corporation - USA. Giá bán 2000000 đồng/Bộ
Velcade 1mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-327-15
Thuốc Velcade 1mg - VN2-327-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Bortezomib 1mg 1mg. Bỉ. Giá bán 6545714 đồng/Lọ
Iberet Folic-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên...
Thuốc Iberet Folic-500 - VN-11455-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất . PT. Abbott Indonesia. Giá bán 3455 đồng/Viên