Danh sách

Novator 500 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18136-14

Thuốc Novator 500 - VN-18136-14: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Deferipron 500mg . Atra Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 9000 đồng/Viên

Pantosec I.V Hộp 1 lọ – SĐK VN-14499-12

Thuốc Pantosec I.V - VN-14499-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Pantoprazole sodium sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Cipla Ltd.. Giá bán 39000 đồng/Lọ

Oflocare-200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17601-13

Thuốc Oflocare-200 - VN-17601-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg . Tablets (India) Ltd.. Giá bán 650 đồng/Viên

Mixtard 30 Hộp 1 lọ 10ml – SĐK QLSP-0599-12

Thuốc Mixtard 30 - QLSP-0599-12: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Insulin human 100IU/ML. ĐAN MẠCH. Giá bán 294063 đồng/Viên

Livact Granules Hộp 84 gói x 4,15g – SĐK VN2-336-15

Thuốc Livact Granules - VN2-336-15: Hộp 84 gói x 4,15g Hoạt chất Mỗi gói 4,15 g chứa: L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg . Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant.. Giá bán 39000 đồng/Gói

Immunine TM 600 Bộ sản phẩm: 1 lọ Immunine, 5ml nước cất… – SĐK...

Thuốc Immunine TM 600 - 11092/QLD-KD: Bộ sản phẩm: 1 lọ Immunine, 5ml nước cất... Hoạt chất Yếu tố đông máu IX 600IU 600 IU. Áo. Giá bán 4788000 đồng/Bộ

Remebentin 100 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9825-10

Thuốc Remebentin 100 - VN-9825-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 100mg. Remedica Ltd.. Giá bán 3100 đồng/Viên

Remecilox 200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10367-10

Thuốc Remecilox 200 - VN-10367-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. Remedica Ltd.. Giá bán 3050 đồng/Viên

Sancinor 1g Hộp 1lọ + 1 ống nước cất – SĐK VN-11451-10

Thuốc Sancinor 1g - VN-11451-10: Hộp 1lọ + 1 ống nước cất Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1g Cefepime. Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.. Giá bán 50000 đồng/Lọ

Silgoma Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-14020-11

Thuốc Silgoma - VN-14020-11: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất L Cystein; Cholin Hydrogen tatrate 250mg; 250mg. BRN science Co., Ltd.. Giá bán 2600 đồng/Viên

Sisrofen Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18851-15

Thuốc Sisrofen Tablet - VN-18851-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg . Eskayef Bangladesh Limited. Giá bán 450 đồng/Viên

Tavanic Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-11312-10

Thuốc Tavanic - VN-11312-10: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Levofloxacin hemihydrate 500mg Levofloxacin. Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Giá bán 250727 đồng/Lọ

Tazidif 1g/3ml Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml...

Thuốc Tazidif 1g/3ml - VN-17686-14: Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml Hoạt chất Ceftazidim 1g . Special Products line S.P.A. Giá bán 79000 đồng/Lọ

Tazopar 4,5g Hộp 1 lọ – SĐK VN-15521-12

Thuốc Tazopar 4,5g - VN-15521-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium 4g Piperacillin/ Tazobactam 500mg. Astral Pharmaceutical Industries. Giá bán 135000 đồng/Lọ

Telmox Hộp 1 lọ pha 50ml – SĐK VN-12973-11

Thuốc Telmox - VN-12973-11: Hộp 1 lọ pha 50ml Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 40mg/5ml Cefpodoxime. M/S Nova Med Pharmaceuticals. Giá bán 40000 đồng/Lọ

Toxaxine Inj Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-9668-10

Thuốc Toxaxine Inj - VN-9668-10: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Tranexamic acid 500mg/5ml. Daihan Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Ống

Triafax 100 Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên...

Thuốc Triafax 100 - VN-11771-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 100mg. M/s Biomed Life Sciences. Giá bán 4200 đồng/Viên

Trozal 500mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17010-13

Thuốc Trozal 500mg - VN-17010-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 500mg . S.C. Antibiotice S.A.. Giá bán 1750 đồng/Viên

Uniontopracin inj Hộp 10 lọ x 2ml – SĐK VN-9544-10

Thuốc Uniontopracin inj - VN-9544-10: Hộp 10 lọ x 2ml Hoạt chất Tobramycin 80mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 20300 đồng/Lọ

Urliz Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11910-11

Thuốc Urliz - VN-11910-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Etex Pharm Inc.. Giá bán 3500 đồng/Viên