Trang chủ 2020
Danh sách
Nirpid 10% Hộp 1 chai 250ml – SĐK VN-19283-15
Thuốc Nirpid 10% - VN-19283-15: Hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625 g/250ml Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; G. Ấn độ. Giá bán 102000 đồng/Hộp
Olmed 10mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-16887-13
Thuốc Olmed 10mg - VN-16887-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg . Actavis Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên
Olmed 5mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17627-14
Thuốc Olmed 5mg - VN-17627-14: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg . Actavis Ltd.. Giá bán 5250 đồng/Viên
Paclitaxel “Ebewe” Hộp 1 lọ 16,7ml – SĐK VN-12433-11
Thuốc Paclitaxel "Ebewe" - VN-12433-11: Hộp 1 lọ 16,7ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 1500000 đồng/Lọ
Pancuronium Injection BP 4mg Hộp 10 ống 2 ml – SĐK VN-15126-12
Thuốc Pancuronium Injection BP 4mg - VN-15126-12: Hộp 10 ống 2 ml Hoạt chất Pancuronium bromid 4mg/2ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 86000 đồng/Ống
Pexate 500 Hộp 1 lọ – SĐK VN2-394-15
Thuốc Pexate 500 - VN2-394-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri) 500 mg 500mg. Ấn độ. Giá bán 7350000 đồng/Lọ
Bio-Car 80 tablets Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14016-11
Thuốc Bio-Car 80 tablets - VN-14016-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg. Sava Heathcare Limited. Giá bán 4320 đồng/Viên
Taguar 25 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13498-11
Thuốc Taguar 25 - VN-13498-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Captopril 25mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 680 đồng/Viên
Kardak 20 Hộp 10vỉ x 10viên – SĐK VN-16950-13
Thuốc Kardak 20 - VN-16950-13: Hộp 10vỉ x 10viên Hoạt chất Simvastatin 20mg . Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 2050 đồng/Viên
Lertazin 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17199-13
Thuốc Lertazin 5mg - VN-17199-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride. 5 mg . KRKA, D.D., . Novo Mesto. Giá bán 6300 đồng/Viên
Ropenem 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN-16891-13
Thuốc Ropenem 1g - VN-16891-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Meropenem 1g . Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 201600 đồng/Lọ
Biorindol 4 Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên – SĐK VN-12194-11
Thuốc Biorindol 4 - VN-12194-11: Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên Hoạt chất Perindopril tert Butylamin 4mg; 3,3mg. Sava Heathcare Limited. Giá bán 1200 đồng/Viên
Cetraxal Hộp 15 ống x 0,25ml – SĐK VN-18541-14
Thuốc Cetraxal - VN-18541-14: Hộp 15 ống x 0,25ml Hoạt chất Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 0,2% . Laboratorios Salvat, S.A.. Giá bán 9460 đồng/Ống
Nootropil Hộp 3 vỉ x 15 viên – SĐK VN-17717-14
Thuốc Nootropil - VN-17717-14: Hộp 3 vỉ x 15 viên Hoạt chất Piracetam 800mg . UCB Pharma SA. Giá bán 3853 đồng/Viên
Forane Hộp 1 chai x 250ml – SĐK VN-9911-10
Thuốc Forane - VN-9911-10: Hộp 1 chai x 250ml Hoạt chất Isoflurane . Aesica Queenborough Ltd.. Giá bán 1225600 đồng/Chai
Anozeol 1mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN2-221-14
Thuốc Anozeol 1mg - VN2-221-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg . Salutas Pharma GmbH. Giá bán 24701 đồng/Viên
Tamoxifen Sandoz 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-235-14
Thuốc Tamoxifen Sandoz 20mg - VN2-235-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tamoxifen 20mg. Salutas Pharma GmbH. Giá bán 4050 đồng/Viên
ACC 200mg (Đóng gói & xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH – Đức) Hộp 50...
Thuốc ACC 200mg (Đóng gói & xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH - Đức) - VN-11089-10: Hộp 50 hoặc 100 gói Hoạt chất Acetylcystein 200mg. Lindopharm GmbH. Giá bán 2677 đồng/Gói
Converium 150mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-15537-12
Thuốc Converium 150mg - VN-15537-12: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 6100 đồng/Viên
Capsy 500mg vỉ 10 viên – SĐK 6377/QLD-KD
Thuốc Capsy 500mg - 6377/QLD-KD: vỉ 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. Intas. Giá bán 42000 đồng/Viên