Danh sách

Nirpid 10% Hộp 1 chai 250ml – SĐK VN-19283-15

Thuốc Nirpid 10% - VN-19283-15: Hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625 g/250ml Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; G. Ấn độ. Giá bán 102000 đồng/Hộp

Olmed 10mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-16887-13

Thuốc Olmed 10mg - VN-16887-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg . Actavis Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên

Olmed 5mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17627-14

Thuốc Olmed 5mg - VN-17627-14: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg . Actavis Ltd.. Giá bán 5250 đồng/Viên

Paclitaxel “Ebewe” Hộp 1 lọ 16,7ml – SĐK VN-12433-11

Thuốc Paclitaxel "Ebewe" - VN-12433-11: Hộp 1 lọ 16,7ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 1500000 đồng/Lọ

Pancuronium Injection BP 4mg Hộp 10 ống 2 ml – SĐK VN-15126-12

Thuốc Pancuronium Injection BP 4mg - VN-15126-12: Hộp 10 ống 2 ml Hoạt chất Pancuronium bromid 4mg/2ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 86000 đồng/Ống

Pexate 500 Hộp 1 lọ – SĐK VN2-394-15

Thuốc Pexate 500 - VN2-394-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri) 500 mg 500mg. Ấn độ. Giá bán 7350000 đồng/Lọ

Bio-Car 80 tablets Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14016-11

Thuốc Bio-Car 80 tablets - VN-14016-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg. Sava Heathcare Limited. Giá bán 4320 đồng/Viên

Taguar 25 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13498-11

Thuốc Taguar 25 - VN-13498-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Captopril 25mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 680 đồng/Viên

Kardak 20 Hộp 10vỉ x 10viên – SĐK VN-16950-13

Thuốc Kardak 20 - VN-16950-13: Hộp 10vỉ x 10viên Hoạt chất Simvastatin 20mg . Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 2050 đồng/Viên

Lertazin 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17199-13

Thuốc Lertazin 5mg - VN-17199-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride. 5 mg . KRKA, D.D., . Novo Mesto. Giá bán 6300 đồng/Viên

Ropenem 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN-16891-13

Thuốc Ropenem 1g - VN-16891-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Meropenem 1g . Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 201600 đồng/Lọ

Biorindol 4 Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên – SĐK VN-12194-11

Thuốc Biorindol 4 - VN-12194-11: Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên Hoạt chất Perindopril tert Butylamin 4mg; 3,3mg. Sava Heathcare Limited. Giá bán 1200 đồng/Viên

Cetraxal Hộp 15 ống x 0,25ml – SĐK VN-18541-14

Thuốc Cetraxal - VN-18541-14: Hộp 15 ống x 0,25ml Hoạt chất Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 0,2% . Laboratorios Salvat, S.A.. Giá bán 9460 đồng/Ống

Nootropil Hộp 3 vỉ x 15 viên – SĐK VN-17717-14

Thuốc Nootropil - VN-17717-14: Hộp 3 vỉ x 15 viên Hoạt chất Piracetam 800mg . UCB Pharma SA. Giá bán 3853 đồng/Viên

Forane Hộp 1 chai x 250ml – SĐK VN-9911-10

Thuốc Forane - VN-9911-10: Hộp 1 chai x 250ml Hoạt chất Isoflurane . Aesica Queenborough Ltd.. Giá bán 1225600 đồng/Chai

Anozeol 1mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN2-221-14

Thuốc Anozeol 1mg - VN2-221-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg . Salutas Pharma GmbH. Giá bán 24701 đồng/Viên

Tamoxifen Sandoz 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-235-14

Thuốc Tamoxifen Sandoz 20mg - VN2-235-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tamoxifen 20mg. Salutas Pharma GmbH. Giá bán 4050 đồng/Viên

ACC 200mg (Đóng gói & xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH – Đức) Hộp 50...

Thuốc ACC 200mg (Đóng gói & xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH - Đức) - VN-11089-10: Hộp 50 hoặc 100 gói Hoạt chất Acetylcystein 200mg. Lindopharm GmbH. Giá bán 2677 đồng/Gói

Converium 150mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-15537-12

Thuốc Converium 150mg - VN-15537-12: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 6100 đồng/Viên

Capsy 500mg vỉ 10 viên – SĐK 6377/QLD-KD

Thuốc Capsy 500mg - 6377/QLD-KD: vỉ 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. Intas. Giá bán 42000 đồng/Viên