Trang chủ 2020
Danh sách
Heparin Injection Hộp 10 lọ x 10ml – SĐK VN-9395-09
Thuốc Heparin Injection - VN-9395-09: Hộp 10 lọ x 10ml Hoạt chất Heparin Natri 5000IU/ml. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant). Giá bán 170000 đồng/Hộp
Kidnyn Injection Chai 200ml – SĐK VN-7368-08
Thuốc Kidnyn Injection - VN-7368-08: Chai 200ml Hoạt chất Các acid amine . China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant). Giá bán 100000 đồng/Chai
Dostinex 0.5mg Hộp 8 viên – SĐK 13939/QLD-KD
Thuốc Dostinex 0.5mg - 13939/QLD-KD: Hộp 8 viên Hoạt chất Cabergoline 0.5mg. Italy. Giá bán 178000 đồng/Viên
Hidonac Hộp 1 lọ 25ml – SĐK 14800/QLD-KD
Thuốc Hidonac - 14800/QLD-KD: Hộp 1 lọ 25ml Hoạt chất Acetylcysteine 5g/25ml. Italie. Giá bán 750000 đồng/Lọ
Hidonac Hộp 1 lọ 25ml – SĐK 17834/QLD-KD
Thuốc Hidonac - 17834/QLD-KD: Hộp 1 lọ 25ml Hoạt chất Acetylcysteine 5g/25ml. Italie. Giá bán 750000 đồng/Lọ
Siltomin Hộp 10 ống x 10ml/ống – SĐK VN-13716-11
Thuốc Siltomin - VN-13716-11: Hộp 10 ống x 10ml/ống Hoạt chất Calcium gluconate; Calcium Saccharate 0,958g; 0,035g. The Government Pharmaceutical Organization. Giá bán 14000 đồng/Ống
Hotemin Hộp 1 vỉ x 20 viên – SĐK VN-12439-11
Thuốc Hotemin - VN-12439-11: Hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 6300 đồng/Viên
Lobamine Cysteine Hộp 3 vỉ x 20 viên – SĐK VN-15587-12
Thuốc Lobamine Cysteine - VN-15587-12: Hộp 3 vỉ x 20 viên Hoạt chất DL-Methionine; Cystein hydrochloride 350mg;150mg. Pierre Fabre Medicament production. Giá bán 1480 đồng/Viên
Metronidazole Injection Chai thủy tinh 100ml – SĐK VN-19125-15
Thuốc Metronidazole Injection - VN-19125-15: Chai thủy tinh 100ml Hoạt chất Metronidazole BP 500mg . Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 10500 đồng/Chai
Micardis Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18821-15
Thuốc Micardis - VN-18821-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg . Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.. Giá bán 15630 đồng/Viên
Micardis Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18820-15
Thuốc Micardis - VN-18820-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.. Giá bán 10349 đồng/Viên
Moxilen 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17099-13
Thuốc Moxilen 500mg - VN-17099-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg . Medochemie Ltd.. Giá bán 2400 đồng/Viên
Oxaliplatin “Ebewe” 100mg/20ml (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ebewe Pharma...
Thuốc Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ebewe Pharma GmbH Nfg KG-Đ/c: Mondseestrasse 11, 4866 Unterach am Attersee, Áo) - VN-19465-15: hộp 1 lọ 100mg/20ml Hoạt chất Oxaliplatin 100mg/20ml 100mg/20ml. Đức, đóng gói Áo. Giá bán 1578586 đồng/Lọ
Permixon 160mg Hộp 4 vỉ x 15 viên – SĐK VN-14792-12
Thuốc Permixon 160mg - VN-14792-12: Hộp 4 vỉ x 15 viên Hoạt chất Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens 160mg. Pierre Fabre Medicament production. Giá bán 7493 đồng/Viên
Pharmaton Fizzi Xuất xưởng : Ginsana SA Switzerland Hộp 1 tuýp 10 viên –...
Thuốc Pharmaton Fizzi Xuất xưởng : Ginsana SA Switzerland - VN-12889-11: Hộp 1 tuýp 10 viên Hoạt chất Chiết xuất nhân sâm, vitamin và khoáng chất Các vitamin, chiết xuất nhân sâm và khoáng chất. E- Pharma Trento S.P.A.. Giá bán 10049 đồng/Viên
Pharmaton Kiddi Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-17846-14
Thuốc Pharmaton Kiddi - VN-17846-14: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Mỗi chai 100ml chứa: calci 867mg; Thiamin HCl 20mg; Riboflavin natri phosphat 23mg; Pyridoxin HCl 40mg; Cholecalciferol 67mg (2667IU); All-rac-alpha-tocopheryl acetat 100mg; Nicotinamide 133mg; Dexpanthenol 67mg; Lysine HCl 2000mg . Ginsana SA. Giá bán 99581 đồng/Chai
Sifrol Hộp 3 vỉ 10 viên – SĐK VN-15736-12
Thuốc Sifrol - VN-15736-12: Hộp 3 vỉ 10 viên Hoạt chất Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,75mg (tương đương 0,52mg Pramipexole). Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.. Giá bán 30905 đồng/Viên
Tanganil 500mg Hộp 5 ống 5 ml – SĐK VN-18066-14
Thuốc Tanganil 500mg - VN-18066-14: Hộp 5 ống 5 ml Hoạt chất Acetyl leucin 500mg/5ml . Pierre Fabre Medicament Production. Giá bán 13698 đồng/Ống
Tardyferon B9 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16023-12
Thuốc Tardyferon B9 - VN-16023-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ferrous Sulfate; acid folic 50mg sắt; 0,35mg acid folic. Pierre Fabre Medicament production. Giá bán 2849 đồng/Viên
Specxetil Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17192-13
Thuốc Specxetil - VN-17192-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg . Zim Labratories Ltd.. Giá bán 5200 đồng/Viên