Trang chủ 2020
Danh sách
Azidime 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN-13768-11
Thuốc Azidime 1g - VN-13768-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftazidime pentahydrate 1000mg Ceftazidime. Lupin Limited. Giá bán 50000 đồng/Lọ
Regulon Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 21 viên – SĐK VN-17955-14
Thuốc Regulon - VN-17955-14: Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 21 viên Hoạt chất Ethinylestradiol 0,03mg; Desogestrel 0,15mg . Gedeon Richter Plc.. Giá bán 2334 đồng/Viên
Liapom Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16679-13
Thuốc Liapom - VN-16679-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg . M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.. Giá bán 630 đồng/Viên
Troucine-DX Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-14280-11
Thuốc Troucine-DX - VN-14280-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin sulfate; Dexamethasone sodium phosphate .. Micro Labs Limited. Giá bán 7800 đồng/Lọ
Emla Hộp 5 tuýp 5g – SĐK VN-9940-10
Thuốc Emla - VN-9940-10: Hộp 5 tuýp 5g Hoạt chất Lidocain; Prilocain Mỗi gam chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg. Recipharm Karlskoga AB. Giá bán 37121 đồng/Tuýp
Repraz-20 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15973-12
Thuốc Repraz-20 - VN-15973-12: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole sodium 20mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1500 đồng/Viên
Auroliza 30 Hộp 2vỉ x 14viên – SĐK VN-14003-11
Thuốc Auroliza 30 - VN-14003-11: Hộp 2vỉ x 14viên Hoạt chất Lisinopril dihydrate 30mg Lisinopril. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 5700 đồng/Viên
Cefaxil 750mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-13990-11
Thuốc Cefaxil 750mg - VN-13990-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefuroxime natri 750mg Cefuroxime. Lupin Ltd.. Giá bán 32500 đồng/Lọ
Cetiam Inj. 1g Hộp 10 lọ – SĐK VN-16869-13
Thuốc Cetiam Inj. 1g - VN-16869-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotiam (dưới dạng Cefotiam dihydrochloride) 1g . Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 89000 đồng/Lọ
Cyclindox Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13265-11
Thuốc Cyclindox - VN-13265-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycycline hyclate 100mg Doxycycline. Medochemie Ltd.. Giá bán 1550 đồng/Viên
Ferlatum (Đóng gói: CIT s.r.l. – Italy) Hộp 10 lọ x 15ml – SĐK...
Thuốc Ferlatum (Đóng gói: CIT s.r.l. - Italy) - VN-14241-11: Hộp 10 lọ x 15ml Hoạt chất Sắt protein succinylat 800mg. Italfarmaco, S.A.. Giá bán 22000 đồng/Lọ
HemoQ Mom capsule Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc HemoQ Mom capsule - VN-9631-10: Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Polysaccharid Iron complex, Cyanocobalamin, Acid folic 326,2mg;25mg; 1mg. Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 6500 đồng/Viên
Pluc Sachet Hộp 10 gói – SĐK VN-11687-11
Thuốc Pluc Sachet - VN-11687-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Calcium lactate gluconate; Calcium carbonate; Acid ascorbic 1000mg; 327,046mg; 500mg. Indus Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 14200 đồng/Gói
Tamifine 20mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17517-13
Thuốc Tamifine 20mg - VN-17517-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tamoxifen (dd Tamoxifen citrate) 20mg . Medochemie Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Tanagel Hộp 20 gói – SĐK VN-19132-15
Thuốc Tanagel - VN-19132-15: Hộp 20 gói Hoạt chất Gelatin tannate 250mg . Laboratorios Francisco Durban, S.A.. Giá bán 5500 đồng/Gói
Tazidif 1g/3ml Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml...
Thuốc Tazidif 1g/3ml - VN-17686-14: Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml Hoạt chất Ceftazidim 1g . Special Products line S.P.A. Giá bán 78000 đồng/Lọ
Thuốc tiêm Indcefta 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN-12511-11
Thuốc Thuốc tiêm Indcefta 1g - VN-12511-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftazidime pentahydrate 1000mg Ceftazidime. Ind-Swift Ltd.. Giá bán 49000 đồng/Lọ
Tirokoon Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11133-10
Thuốc Tirokoon - VN-11133-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tiropramide Hydrochloride 100mg. Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên
Choongwaeevasol Injection Túi Polypropylen 500ml – SĐK VN-12401-11
Thuốc Choongwaeevasol Injection - VN-12401-11: Túi Polypropylen 500ml Hoạt chất Hỗn hợp acid amin và vitamin . Choongwae Corporation. Giá bán 145000 đồng/Túi
Pregasafe 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17827-14
Thuốc Pregasafe 300 - VN-17827-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 300mg . MSN Laboratories Limidted. Giá bán 18816 đồng/Viên