Trang chủ 2020
Danh sách
Prega-100 Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên – SĐK VN-5415-10
Thuốc Prega-100 - VN-5415-10: Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 100mg/viên. Hetero Drugs Ltd.. Giá bán 9500 đồng/Viên
Lycoplan 400mg Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml –...
Thuốc Lycoplan 400mg - VN-12160-11: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Teicoplanin 400mg. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 360000 đồng/Hộp
Buvac Heavy Hộp 5 vỉ x 5 ống x 4ml – SĐK VN-13100-11
Thuốc Buvac Heavy - VN-13100-11: Hộp 5 vỉ x 5 ống x 4ml Hoạt chất Bupivacain hydrochlorid 5mg. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 33000 đồng/Ống
Ciprofloxacin Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-9621-10
Thuốc Ciprofloxacin - VN-9621-10: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Ciprofloxacin 200mg/100ml. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 14000 đồng/Hộp
Profol 1% Hộp 1 lọ 20ml – SĐK VN-10989-10
Thuốc Profol 1% - VN-10989-10: Hộp 1 lọ 20ml Hoạt chất Propofol 1% w/w. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 61000 đồng/Lọ
Amepox soft capsule Hộp 20 vỉ x 5 viên – SĐK VN-18418-14
Thuốc Amepox soft capsule - VN-18418-14: Hộp 20 vỉ x 5 viên Hoạt chất L-cystine 500mg . Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2700 đồng/Viên
Cycram Hộp 1 lọ – SĐK VN2-331-15
Thuốc Cycram - VN2-331-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cyclophosphamide 1g . Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 160000 đồng/Lọ
Kunitaxel Hộp 1 lọ 16,67ml – SĐK VN2-189-13
Thuốc Kunitaxel - VN2-189-13: Hộp 1 lọ 16,67ml Hoạt chất Paclitaxel 100mg/16,67ml . Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 600000 đồng/Lọ
Sagadinir 300 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15397-12
Thuốc Sagadinir 300 - VN-15397-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Saga Laboratories. Giá bán 6100 đồng/Viên
Clarmark 500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10382-10
Thuốc Clarmark 500 - VN-10382-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 5910 đồng/Viên
Sagacoxib 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15396-12
Thuốc Sagacoxib 100 - VN-15396-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Saga Laboratories. Giá bán 740 đồng/Viên
Sagacoxib 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13647-11
Thuốc Sagacoxib 200 - VN-13647-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Saga Laboratories. Giá bán 1026 đồng/Viên
Cefotaximark Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...
Thuốc Cefotaximark - VN-11951-11: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefotaxime natri 1g Cefotaxime. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 11920 đồng/Hộp
Sagapanto 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13065-11
Thuốc Sagapanto 40 - VN-13065-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol Natri Sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Saga Laboratories. Giá bán 670 đồng/Viên
Dynapar EC Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16404-13
Thuốc Dynapar EC - VN-16404-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diclofenac Natri 50mg . Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 201 đồng/Viên
Dafilcure Hộp 1 vỉ x 2 viên – SĐK VN-11811-11
Thuốc Dafilcure - VN-11811-11: Hộp 1 vỉ x 2 viên Hoạt chất Tadalafil 20mg. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Viên
Catoprine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5460-10
Thuốc Catoprine - VN-5460-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mercaptopurin 50mg/viên. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 2800 đồng/Viên
Triamcinolone tablets Hộp 10 vỉ x 10viên – SĐK VN-14950-12
Thuốc Triamcinolone tablets - VN-14950-12: Hộp 10 vỉ x 10viên Hoạt chất Triamcinolone 4mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 400 đồng/Viên
Olafast 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12784-11
Thuốc Olafast 5 - VN-12784-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 442 đồng/Viên
Cheklip 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14509-12
Thuốc Cheklip 10 - VN-14509-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg atorvastatin. Zim Labratories Ltd.. Giá bán 1350 đồng/Viên