Trang chủ 2020
Danh sách
Glemep Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18526-14
Thuốc Glemep - VN-18526-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg . Healthcare Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 3600 đồng/Viên
Hepazol Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9442-10
Thuốc Hepazol - VN-9442-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate 300mg. APC Pharmaceuticals & Chemicals. Giá bán 34000 đồng/Viên
Hotemin Hộp 1 vỉ x 20 viên – SĐK VN-12439-11
Thuốc Hotemin - VN-12439-11: Hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 6800 đồng/Viên
Huyết sái thông hộp 2 túi mỗi túi 2 vỉ x 12 viên –...
Thuốc Huyết sái thông - VN-15322-12: hộp 2 túi mỗi túi 2 vỉ x 12 viên Hoạt chất Panax notoginseng saponins 50mg. Yunnan Phytopharmaceuticals Co., Ltd. Giá bán 7800 đồng/Viên
Hysart-H Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18104-14
Thuốc Hysart-H - VN-18104-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Candesartan Cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 4000 đồng/Viên
Itamelagin Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VN-18671-15
Thuốc Itamelagin - VN-18671-15: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Metronidazol 500mg; Miconazole nitrate 100mg; Lactobacillus acidophilus 50mg# 1.000.000.000 CFU . Fulton Medicinali S.p.A.. Giá bán 17000 đồng/Viên
Digoxin-Richter Hộp 1 lọ 50 viên – SĐK VN-19155-15
Thuốc Digoxin-Richter - VN-19155-15: Hộp 1 lọ 50 viên Hoạt chất Digoxin 0,25mg . Gedeon Richter Plc.. Giá bán 1155 đồng/Viên
Colixin 1MIU hộp 30 lọ – SĐK 14464/QLD-KD
Thuốc Colixin 1MIU - 14464/QLD-KD: hộp 30 lọ Hoạt chất Colistimethate Sodium 1000000 IU 1000000 IU. Italy. Giá bán 390000 đồng/Lọ
Elitan Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml – SĐK VN-19239-15
Thuốc Elitan - VN-19239-15: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml Hoạt chất Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml . Medochemie Ltd- nhà máy thuốc tiêm ống. Giá bán 14200 đồng/Ống
Kemivir 800mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17097-13
Thuốc Kemivir 800mg - VN-17097-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Aciclovir 800mg . Medochemie Ltd.. Giá bán 14280 đồng/Viên
Oracu Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Oracu - VN-16242-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerhein 50mg . Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 8300 đồng/Viên
Pataxel Lọ 300mg/50ml; – SĐK VN-17868-14
Thuốc Pataxel - VN-17868-14: Lọ 300mg/50ml; Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml . Vianex S.A- Nhà máy C. Giá bán 4509000 đồng/Lọ
Incros Hộp 1 vỉ x 5 ống 5ml – SĐK VN-11957-11
Thuốc Incros - VN-11957-11: Hộp 1 vỉ x 5 ống 5ml Hoạt chất Sắt Sucrose Fe (III) nguyên tố 100mg/5ml. Gland Pharma Ltd.. Giá bán 66000 đồng/Ống
Solupred 5mg Hộp 1 lọ 30 viên sủi – SĐK 17695/QLD-KD
Thuốc Solupred 5mg - 17695/QLD-KD: Hộp 1 lọ 30 viên sủi Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 4155 đồng/Viên sủi
Cynomel 0.025mg Hộp 30 viên – SĐK 17695/QLD-KD
Thuốc Cynomel 0.025mg - 17695/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Liothyronine sodique 0.025mg. Ý. Giá bán 4805 đồng/Viên
Centranol Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-15274-12
Thuốc Centranol - VN-15274-12: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Paracetamol, Lidocain HCl 300mg; 20mg/2ml. A.N.B. Laboratories Co.,Ltd.. Giá bán 16000 đồng/Ống
Camlyhepatinsof Hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp...
Thuốc Camlyhepatinsof - VD-18253-13: Hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp 10 vỉ x 3 viên Hoạt chất L-ornithin L-Aspartat; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin E . Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam. Giá bán 9800 đồng/Viên
Tevanolol Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5055-10
Thuốc Tevanolol - VN-5055-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atenolol 50mg. Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 800 đồng/Viên
Tellzy 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18780-15
Thuốc Tellzy 40 - VN-18780-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . MSN Laboratories Private Limited. Giá bán 1771 đồng/Viên
Acicef – 200 Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-12142-11
Thuốc Acicef - 200 - VN-12142-11: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Cefixime 200mg Cefixime. ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Viên