Trang chủ 2020
Danh sách
Dacarbazine Medac 200mg – SĐK 21296/QLD-KD
Thuốc Dacarbazine Medac 200mg - 21296/QLD-KD: Hoạt chất Dacarbazine 200mcg. Đức. Giá bán 343500 đồng/Lọ
Alprostapint 500mcg Hộp 5 ống x 1ml – SĐK 5450/QLD-KD
Thuốc Alprostapint 500mcg - 5450/QLD-KD: Hộp 5 ống x 1ml Hoạt chất Alprostadil 500mcg. Đức. Giá bán 2800000 đồng/Ống
Suntab Tablet Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10271-10
Thuốc Suntab Tablet - VN-10271-10: Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 8500 đồng/Viên
Tazidif 1g/3ml Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml...
Thuốc Tazidif 1g/3ml - VN-17686-14: Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml Hoạt chất Ceftazidim 1g . Special Products line S.P.A. Giá bán 78000 đồng/Lọ
Nugrel Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-8845-09
Thuốc Nugrel - VN-8845-09: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Clopidogrel bisulphate 75mg clopidogrel. Micro Labs Limited. Giá bán 89388 đồng/hop
Exibcure Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-16774-13
Thuốc Exibcure - VN-16774-13: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg . Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7400 đồng/Viên
Montigate 5mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-14176-11
Thuốc Montigate 5mg - VN-14176-11: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Natri Montelukast 5mg montelukast. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 4064 đồng/Viên
Montiget 4mg Hộp 14 gói – SĐK VN-16765-13
Thuốc Montiget 4mg - VN-16765-13: Hộp 14 gói Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg . Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 4300 đồng/Gói
Mozoly 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18501-14
Thuốc Mozoly 5 - VN-18501-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3500 đồng/Viên
Nadecin 10mg Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-17014-13
Thuốc Nadecin 10mg - VN-17014-13: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) 10mg . S.C. Arena Group S.A. Giá bán 2600 đồng/Viên
Newtrisogen Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19216-15
Thuốc Newtrisogen - VN-19216-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutin maleat 100mg . Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 880 đồng/Viên
Ondansetron-hameln 2mg/ml injection Hộp 10 ống x 4ml – SĐK VN-17328-13
Thuốc Ondansetron-hameln 2mg/ml injection - VN-17328-13: Hộp 10 ống x 4ml Hoạt chất Ondansetron (dd Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml . Hameln Pharmaceutical GmbH. Giá bán 38000 đồng/Ống
Optixitin Hộp 10 lọ – SĐK VN-10978-10
Thuốc Optixitin - VN-10978-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoxitin sodium 1g Cefoxitin. Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 80850 đồng/Lọ
Ribazole Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VN-15055-12
Thuốc Ribazole - VN-15055-12: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Ribavirin 500mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 15050 đồng/Viên
Ribazole Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VN-14679-12
Thuốc Ribazole - VN-14679-12: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Ribavirin 400mg/viên. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 13950 đồng/Viên
Samtoxim Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 5ml – SĐK...
Thuốc Samtoxim - VN-18144-14: Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g . Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.. Giá bán 16000 đồng/Hộp
Sazopin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13714-11
Thuốc Sazopin - VN-13714-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clonixin lysinate 125mg. Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
ST-Pase Hộp 1 lọ 3ml – SĐK VN-18183-14
Thuốc ST-Pase - VN-18183-14: Hộp 1 lọ 3ml Hoạt chất Streptokinase 1500000 IU . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 910000 đồng/Lọ
Taximmed Hộp pha tiêm – SĐK VN-8827-09
Thuốc Taximmed - VN-8827-09: Hộp pha tiêm Hoạt chất Cefotaxime natri 1g Cefotaxime. Medochemie Ltd.. Giá bán 36000 đồng/Lọ
Zinnat tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK 14749/QLD-KD và 19471/QLD-KD
Thuốc Zinnat tablets - 14749/QLD-KD và 19471/QLD-KD: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất cefuroxime axetil 500mg. Glaxo Smith Klineltd-Bulgarie. Giá bán 18687 đồng/Viên