Trang chủ 2020
Danh sách
Relipoietin 2000 IU Hộp 1 bơm tiêm 0.5 ml – SĐK QLSP-0665-13
Thuốc Relipoietin 2000 IU - QLSP-0665-13: Hộp 1 bơm tiêm 0.5 ml Hoạt chất Erythropoietin alpha 2000 IU. ẤN ĐỘ. Giá bán 145000 đồng/Bơm tiêm
Azalovir Hộp 1 tuýp 5 g – SĐK VN-19367-15
Thuốc Azalovir - VN-19367-15: Hộp 1 tuýp 5 g Hoạt chất Aciclovir 5% . Yash Medicare Pvt., Ltd. Giá bán 6062 đồng/Tuýp
Delsartan-300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18945-15
Thuốc Delsartan-300 - VN-18945-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan 300mg . Micro Labs Limited. Giá bán 4042 đồng/Viên
Telkast 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19280-15
Thuốc Telkast 10 - VN-19280-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 5900 đồng/Viên
Intoras-20 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17466-13
Thuốc Intoras-20 - VN-17466-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dd Atorvastatin calci) 20mg . Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên
Axogurd 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18604-15
Thuốc Axogurd 300 - VN-18604-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 300mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 12527 đồng/Viên
Erwinase 10.000 IU Hộp 5 lọ – SĐK 5383/QLD-KD ngày 26/3/201
Thuốc Erwinase 10.000 IU - 5383/QLD-KD ngày 26/3/201: Hộp 5 lọ Hoạt chất L-Asparaginase Erwinia Crisantaspase 10.000 IU. Anh. Giá bán 27000000 đồng/Lọ
Erwinase 10.000IU – SĐK 15737/QLD-KD
Thuốc Erwinase 10.000IU - 15737/QLD-KD: Hoạt chất L-Asparaginase Erwinia Crisantaspase 10.000 IU. Anh. Giá bán 27000000 đồng/Lọ
Dacarbazine Medac 200mg – SĐK 600/QLD-KD ngày 13/1/2016
Thuốc Dacarbazine Medac 200mg - 600/QLD-KD ngày 13/1/2016: Hoạt chất Dacarbazine 200mg. Đức. Giá bán 343500 đồng/Lọ
Dacarbazine Medac 200mg lọ – SĐK 2259/QLD-KD
Thuốc Dacarbazine Medac 200mg - 2259/QLD-KD: lọ Hoạt chất Dacarbazine 200mg. Đức. Giá bán 343500 đồng/Lọ
Ginful Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17685-14
Thuốc Ginful - VN-17685-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin Sulfate750mg; Chondroitin sulfate400mg . Prayash Healthcare Pvt.Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Fostimonkit 75IU/ml (Cơ sở xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Laboratoires Genévrier; địa...
Thuốc Fostimonkit 75IU/ml (Cơ sở xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Laboratoires Genévrier; địa chỉ: 280, rue de Goa, Z.I. Les Trois Moulins Parc de Sophia Antipolis- 06600 Antibes- Pháp; Cơ sở đóng gói sơ - VN-18964-15: Hộp gồm 1 bộ hoặc 5 bộ; Bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm; Hoạt chất Urofollitropin (FSH) 75IU/ml . Ibsa Institut Biochimique SA.. Giá bán 580000 đồng/Lọ
Torpace-5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10614-10
Thuốc Torpace-5 - VN-10614-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ramipril 5mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3300 đồng/Viên
Efexor XR (Đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Biotech Corporation; địa chỉ: Hsinchu Plant,...
Thuốc Efexor XR (Đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Biotech Corporation; địa chỉ: Hsinchu Plant, No. 290-1, Chung Lun, Chung Lun Village, Hsinfeng, Hsin Chu, Taiwan) - VN-18951-15: Hộp 1 vỉ x 7 viên Hoạt chất Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 37.5mg . Pfizer Ireland Pharmaceuticals. Giá bán 9968 đồng/Viên
Luphere Hộp 1 lọ + 1 bơm tiêm chứa dung môi – SĐK VN-14660-12
Thuốc Luphere - VN-14660-12: Hộp 1 lọ + 1 bơm tiêm chứa dung môi Hoạt chất Leuprorelin acetate 3,75mg. Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2300000 đồng/Hộp
Cofidec 200mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16821-13
Thuốc Cofidec 200mg - VN-16821-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg . Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 10500 đồng/Viên
Fostimonkit 75IU/ml (Cơ sở xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Laboratoires Genévrier; địa...
Thuốc Fostimonkit 75IU/ml (Cơ sở xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Laboratoires Genévrier; địa chỉ: 280, rue de Goa, Z.I. Les Trois Moulins Parc de Sophia Antipolis- 06600 Antibes- Pháp; Cơ sở đóng gói sơ - VN-18964-15: Hộp gồm 1 bộ hoặc 5 bộ; Bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm; Hoạt chất Urofollitropin (FSH) 75IU/ml . Ibsa Institut Biochimique SA.. Giá bán 580000 đồng/Lọ
Ximeprox Tab Lọ 100 viên – SĐK VN-19101-15
Thuốc Ximeprox Tab - VN-19101-15: Lọ 100 viên Hoạt chất Dextromethorphan hydrobromid 15mg . Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 342 đồng/Viên
Kacina Hộp 10 lọ – SĐK VN-14879-12
Thuốc Kacina - VN-14879-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Amikacin sulfate Mỗi lọ 2ml chứa 500mg (họat tính). Huons Co., Ltd. Giá bán 21439 đồng/Lọ
Microstun Chai thủy tinh 100ml – SĐK VN-16472-13
Thuốc Microstun - VN-16472-13: Chai thủy tinh 100ml Hoạt chất Metronidazole 0,5g/100ml . Denis Chem Lab Limited. Giá bán 9500 đồng/Chai