Trang chủ 2020
Danh sách
Gored Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13288-11
Thuốc Gored Tablet - VN-13288-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Eperisone hydrochloride 50mg. Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd. Giá bán 1900 đồng/Viên
Panecox-60 Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-11431-10
Thuốc Panecox-60 - VN-11431-10: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. ACME Formulation (P) Ltd. Giá bán 6000 đồng/Viên
Tripenem 1 Hộp 1 lọ – SĐK VN-10521-10
Thuốc Tripenem 1 - VN-10521-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Meropenem bulk 1g Meropenem. PT. Dexa Medica. Giá bán 449064 đồng/Lọ
Fepinram Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-18435-14
Thuốc Fepinram - VN-18435-14: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Piracetam 200mg/ml . PT Ferron Par Pharmaceuticals. Giá bán 102791 đồng/Chai
Fepinram Hộp 4 ống x 15ml – SĐK VN-17570-13
Thuốc Fepinram - VN-17570-13: Hộp 4 ống x 15ml Hoạt chất Piracetam 200mg/ml . PT Ferron Par Pharmaceuticals. Giá bán 24661 đồng/Ống
Omzol Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Omzol - VN-11634-10: Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng bao tan trong ruột) 20mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 973 đồng/Viên
Galvus Met 50mg/1000mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19291-15
Thuốc Galvus Met 50mg/1000mg - VN-19291-15: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Vildagliptin 50mg; Metformin (dưới dạng Metformin hydrochlorid) 1000mg . Novartis Pharma Produktions GmbH. Giá bán 9686 đồng/Viên
Galvus Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-19290-15
Thuốc Galvus - VN-19290-15: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Vildagliptin 50mg . Novartis Farmaceutica S.A.. Giá bán 8226 đồng/Viên
Galvus Met 50mg/850mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19293-15
Thuốc Galvus Met 50mg/850mg - VN-19293-15: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Vildagliptin 50mg; Metformin (dưới dạng Metformin hydrochlorid) 850mg . Novartis Pharma Produktions GmbH. Giá bán 9686 đồng/Viên
Lomexin 600 Hộp 1 vỉ x 2 viên – SĐK VN-15057-12
Thuốc Lomexin 600 - VN-15057-12: Hộp 1 vỉ x 2 viên Hoạt chất Fenticonazole nitrate 600mg. Catalent Italy S.p.A.. Giá bán 59000 đồng/Viên
Poan 100 Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-17656-14
Thuốc Poan 100 - VN-17656-14: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Brawn Laboratories Ltd - India. Giá bán 10500 đồng/Viên
Ifistatin 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14386-11
Thuốc Ifistatin 10 - VN-14386-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 10mg. Unique Pharmaceuticals Laboratories. Giá bán 1800 đồng/Viên
Panum-40 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9886-10
Thuốc Panum-40 - VN-9886-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazole sodium sesquihydrate 40mg Pantoprazole. J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Dextobos Hộp 1 chai 5ml – SĐK VN-13946-11
Thuốc Dextobos - VN-13946-11: Hộp 1 chai 5ml Hoạt chất Tobramycin, Dexamethasone phosphate 0,3%; 0,1%. Bharat Parenterals Ltd.. Giá bán 9900 đồng/Lọ
Hepedon Capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5391-10
Thuốc Hepedon Capsule - VN-5391-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg/ viên. Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2610 đồng/Viên
Alphagan P Hộp 1 lọ 5 ml – SĐK VN-18592-15
Thuốc Alphagan P - VN-18592-15: Hộp 1 lọ 5 ml Hoạt chất Brimonidin Tartrat 7,5 mg/5ml . Allergan Sales, LLC. Giá bán 103336 đồng/Lọ
Tevoral Tab. Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-7080-08
Thuốc Tevoral Tab. - VN-7080-08: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Clopidogrel bisulphate 75mg. TDS Pharm. Corporation. Giá bán 143688 đồng/
Urokinase-Green Cross Inj. 60.000 IU Hộp 10 chai, mỗi chai có 60.000 IU –...
Thuốc Urokinase-Green Cross Inj. 60.000 IU - VN-15452-12: Hộp 10 chai, mỗi chai có 60.000 IU Hoạt chất Urokinase 60.000 IU. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Hsingfong Plant. Giá bán 819210 đồng/Chai
Skypodox 200 Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17479-13
Thuốc Skypodox 200 - VN-17479-13: Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dd Cefpodoxim proxetil) 200mg . Health Care Formulations Pvt. Ltd. Giá bán 4810 đồng/Viên
Klacid MR Hộp 1 vỉ x 5 viên – SĐK VN-19547-16
Thuốc Klacid MR - VN-19547-16: Hộp 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg . Aesica Queenborough Ltd.. Giá bán 38193.2 đồng/Viên