Danh sách

Lowlip-80 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18946-15

Thuốc Lowlip-80 - VN-18946-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg . Micro Labs Limited. Giá bán 3000 đồng/Viên

Mini Sintrom 1mg Hộp 20 viên – SĐK 8317/QLD-KD

Thuốc Mini Sintrom 1mg - 8317/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Acenocoumarol 1mg. Tây Ban Nha. Giá bán 3100 đồng/Viên

Nitriderm TTS 10mg Hộp 30 miếng dán – SĐK 7357/QLD-KD

Thuốc Nitriderm TTS 10mg - 7357/QLD-KD: Hộp 30 miếng dán Hoạt chất Trinitrine 10mg. Pháp. Giá bán 23000 đồng/Miếng

Nitriderm TTS 5mg Hộp 30 miếng dán – SĐK 7357/QLD-KD

Thuốc Nitriderm TTS 5mg - 7357/QLD-KD: Hộp 30 miếng dán Hoạt chất Trinitrine 5mg. Pháp. Giá bán 21000 đồng/Miếng

Noremox Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12956-11

Thuốc Noremox - VN-12956-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Natri Rabeprazole 20mg. Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd. Giá bán 10200 đồng/Viên

Prednisolone 5 mg Tablets “Y.Y.” chai 1000 viên – SĐK VN-19373-15

Thuốc Prednisolone 5 mg Tablets "Y.Y." - VN-19373-15: chai 1000 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg . Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 309 đồng/Viên

Glovate-N cream Hộp 1 tuýp 20g – SĐK VN-5669-10

Thuốc Glovate-N cream - VN-5669-10: Hộp 1 tuýp 20g Hoạt chất Clobetasol; Neomycin 10mg; 100mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 44000 đồng/Tuýp

Gramadol Capsules Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-16775-13

Thuốc Gramadol Capsules - VN-16775-13: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Paracetamol 325 mg . Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6900 đồng/Viên

Grazincure Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml – SĐK VN-16776-13

Thuốc Grazincure - VN-16776-13: Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml Hoạt chất Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate) 10mg . Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 30000 đồng/Chai

Lanola 2mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9114-09

Thuốc Lanola 2mg - VN-9114-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg/ viên. Incepta Pharmaceuticals Limited. Giá bán 3300 đồng/Viên

Leukokine Injection Hộp 10 lọ – SĐK QLSP-944-16

Thuốc Leukokine Injection - QLSP-944-16: Hộp 10 lọ Hoạt chất Yếu tố kích thích tạo máu tái tổ hợp (Filgrastim) 300mcg/1,2ml. CJ Cheijdang Corporation. Giá bán 400000 đồng/Lọ

Livetin-EP Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16217-13

Thuốc Livetin-EP - VN-16217-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao Cardus marianus, Thiamine nitrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Calci pantothenate, Cyanocobalamin . Korea E-Pharm Inc.. Giá bán 4500 đồng/Viên

Macpower Soft Capsule Hộp 12 vỉ 5 viên – SĐK VN-11703-11

Thuốc Macpower Soft Capsule - VN-11703-11: Hộp 12 vỉ 5 viên Hoạt chất Arginin Tidiacicate 200mg. Boram Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2510 đồng/Viên

Marixime-90 Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN-12106-11

Thuốc Marixime-90 - VN-12106-11: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. ACME Formulation (P) Ltd. Giá bán 7200 đồng/Viên

Mon Parin Injection Hộp 10 lọ x 5ml – SĐK VN-10132-10

Thuốc Mon Parin Injection - VN-10132-10: Hộp 10 lọ x 5ml Hoạt chất Heparin sodium 5000IU/ml. Montage Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 70000 đồng/Lọ

PMEye Tonic Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Lọ 60 viên...

Thuốc PMEye Tonic - VN-9148-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Lọ 60 viên Hoạt chất . Sphere Healthcare Pty., Ltd.. Giá bán 10500 đồng/Viên

Revive Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17405-13

Thuốc Revive - VN-17405-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất L-Ornithin - L-Aspartat 150mg . Korea E-Pharm Inc. Giá bán 4200 đồng/Viên

Sesilen Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-17672-14

Thuốc Sesilen - VN-17672-14: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Etamsylate 125mg/ml . GNCLS Experimental Plant Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Ống

Valacin 1000 Hộp 1 lọ – SĐK VN-18787-15

Thuốc Valacin 1000 - VN-18787-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) 1g . Laboratorio Reig Jofre, S.A. Giá bán 118000 đồng/Hộp

Vespratab Kit hộp có 7 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 kit (2+2+2) – SĐK...

Thuốc Vespratab Kit - VN-14732-12: hộp có 7 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 kit (2+2+2) Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate, clarithromycin, tinidazol 500mg clarithromycin; 40mg esomeprazole; 500mg tin. Acme Formulation Pvt. Ltd.. Giá bán 84000 đồng/Kit