Trang chủ 2020
Danh sách
HemoQ Mom capsule Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc HemoQ Mom capsule - VN-9631-10: Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Polysaccharid Iron complex, Cyanocobalamin, Acid folic 326,2mg;25mg; 1mg. Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 6700 đồng/Viên
Herceptine Ống 150mg B/1 – SĐK QLSP-0755-13
Thuốc Herceptine - QLSP-0755-13: Ống 150mg B/1 Hoạt chất Trastuzumab 150mg B/1. Thụy sỹ. Giá bán 15550710 đồng/Ống
Hesopak Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17911-14
Thuốc Hesopak - VN-17911-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg . M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd. Giá bán 3200 đồng/Viên
Huyết tắc thông Hộp 1 lọ 210 hoàn – SĐK VN-16374-13
Thuốc Huyết tắc thông - VN-16374-13: Hộp 1 lọ 210 hoàn Hoạt chất Panax Notoginsenosides 10mg . Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.. Giá bán 1950 đồng/Viên
Insuman Basal Hộp 1 lọ 5ml – SĐK QLSP-0677-13
Thuốc Insuman Basal - QLSP-0677-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Insulin người 100iu/ml, 5ml. o xđ. Giá bán 117500 đồng/Lọ
Insuman ComB 30 Hộp 1 lọ 5ml – SĐK qlsp-0680-13
Thuốc Insuman ComB 30 - qlsp-0680-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Insulin người 100iu/ml 5ml. ko xđ. Giá bán 117500 đồng/Lọ
Amaryl (đóng gói: PT Aventis Pharma – Indonesia) Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK...
Thuốc Amaryl (đóng gói: PT Aventis Pharma - Indonesia) - VN-8879-09: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Glimepiride 4mg. Sanofi Aventis S.p.A. Giá bán 6255 đồng/Viên
Amaryl (đóng gói: PT Aventis Pharma – Indonesia) Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK...
Thuốc Amaryl (đóng gói: PT Aventis Pharma - Indonesia) - VN-8878-09: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Sanofi Aventis S.p.A. Giá bán 4532 đồng/Viên
Amoxicillin capsules BP 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15238-12
Thuốc Amoxicillin capsules BP 500mg - VN-15238-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin 500mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 950 đồng/Viên
Ampicillin capsules 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15239-12
Thuốc Ampicillin capsules 500mg - VN-15239-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ampicillin Trihydrate 500mg Ampicillin. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 950 đồng/Viên
Apidra Solostar – SĐK QLSP-915-16
Thuốc Apidra Solostar - QLSP-915-16: Hoạt chất Insulin glulisine . Đức. Giá bán 225000 đồng/Bút tiêm
Aprovel Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-16719-13
Thuốc Aprovel - VN-16719-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg . Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 10518 đồng/Viên
Aprovel Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-16720-13
Thuốc Aprovel - VN-16720-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Irbesartan 300mg . Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 15777 đồng/Viên
Atorcal Tablet Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18880-15
Thuốc Atorcal Tablet - VN-18880-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg . Healthcare Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên
Aviflox 400 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18984-15
Thuốc Aviflox 400 - VN-18984-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg . Atra Pharmaceuticals Limited. Giá bán 25000 đồng/Viên
CKDLipilou tab. 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18191-14
Thuốc CKDLipilou tab. 20mg - VN-18191-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 5785 đồng/Viên
Hiquin Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9602-10
Thuốc Hiquin - VN-9602-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel Bisulphat tương đương 75mg Clopidogrel 75mg. Swiss Pharma PVT.LTD.. Giá bán 297147 đồng/Hộp
Clozapyl 100 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14828-12
Thuốc Clozapyl 100 - VN-14828-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clozapin 100mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5280 đồng/Viên
CoAprovel Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-16721-13
Thuốc CoAprovel - VN-16721-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg . Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 10518 đồng/Viên
CoAprovel 300/12.5mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-17392-13
Thuốc CoAprovel 300/12.5mg - VN-17392-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Irbesartan 300mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg . Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 15777 đồng/Viên