Danh sách

Glemont-IR 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18896-15

Thuốc Glemont-IR 10 - VN-18896-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg . Glenmark Generics Ltd. Giá bán 6000 đồng/Viên

Glentaz Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-18314-14

Thuốc Glentaz - VN-18314-14: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Tazaroten 0,05% kl/kl . Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 150000 đồng/Tuýp

Glucobay 100 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10757-10

Thuốc Glucobay 100 - VN-10757-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acarbose 100mg. Bayer Pharma AG. Giá bán 4738 đồng/Viên

Glucobay 50 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10758-10

Thuốc Glucobay 50 - VN-10758-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acarbose 50mg. Bayer Pharma AG. Giá bán 2761 đồng/Viên

Hancetax capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19030-15

Thuốc Hancetax capsule - VN-19030-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mecobalamin 500mcg . Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2400 đồng/Viên

Ilomedin 20 Hộp 5 ống 1ml – SĐK VN-19390-15

Thuốc Ilomedin 20 - VN-19390-15: Hộp 5 ống 1ml Hoạt chất Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20 mcg/ml . Berlimed S.A.. Giá bán 623700 đồng/Ống

Augmex Duo Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên – SĐK...

Thuốc Augmex Duo - VN-14221-11: Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin, Kali clavulanat 875mg Amoxicillin, 125mg Acid clavulanic. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 12639 đồng/Viên

Avelox Hộp 1 vỉ x 5 viên – SĐK VN-19011-15

Thuốc Avelox - VN-19011-15: Hộp 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg . Bayer Pharma AG. Giá bán 57761 đồng/Viên

Avelox Hộp 1 chai 250ml – SĐK VN-18602-15

Thuốc Avelox - VN-18602-15: Hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml . Bayer Pharma AG. Giá bán 367500 đồng/Chai

Bloza Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11918-11

Thuốc Bloza - VN-11918-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 50mg. Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Campto Hộp 1 lọ 2ml – SĐK VN-10462-10

Thuốc Campto - VN-10462-10: Hộp 1 lọ 2ml Hoạt chất Irinotecan Hydrochloride 40mg/2ml. Pfizer (Perth) PTY., LTD.. Giá bán 1471610 đồng/Lọ

Campto Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-10463-10

Thuốc Campto - VN-10463-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Irinotecan Hydrochloride 100mg/5ml. Pfizer (Perth) PTY., LTD.. Giá bán 3679240 đồng/Lọ

Candid Hộp 1 lọ 30g thuốc bột dùng ngoài – SĐK VN-19171-15

Thuốc Candid - VN-19171-15: Hộp 1 lọ 30g thuốc bột dùng ngoài Hoạt chất Clotrimazole 1% kl/kl . Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 65000 đồng/Lọ

Carduran Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14304-11

Thuốc Carduran - VN-14304-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxazosin mesylate 2mg Doxazosin. Pfizer (Australia) Pty., Ltd.. Giá bán 8435 đồng/Viên

Ceclor Hộp 1 vỉ x 12 viên – SĐK VN-17626-14

Thuốc Ceclor - VN-17626-14: Hộp 1 vỉ x 12 viên Hoạt chất Cefaclor 250mg . Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 13892 đồng/Viên

Ceclor Hộp 1vỉ x 10 viên – SĐK VN-16796-13

Thuốc Ceclor - VN-16796-13: Hộp 1vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 375mg . Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 18860 đồng/Viên

Cefobid Hộp 1 lọ 1g – SĐK VN-13299-11

Thuốc Cefobid - VN-13299-11: Hộp 1 lọ 1g Hoạt chất Cefoperazone Sodium 1g Cefoperazon. Haupt Pharma Latina Srl. Giá bán 125700 đồng/Lọ

Celcoxx 100mg Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11877-11

Thuốc Celcoxx 100mg - VN-11877-11: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 2646 đồng/Viên

Celebrex (đóng gói: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH) Hộp 3 vỉ x 10viên – SĐK...

Thuốc Celebrex (đóng gói: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH) - VN-15106-12: Hộp 3 vỉ x 10viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Pfizer Pharmaceuticals LLC (Nhà sản xuất: Pfizer Pharmaceuticals LLC; Đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH - công văn 17943/QLD-ĐK ngày 22/9/2015). Giá bán 11913 đồng/Viên

Ciprobay 500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14009-11

Thuốc Ciprobay 500 - VN-14009-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride Ciprofloxacin 500mg. Bayer Pharma AG. Giá bán 13913 đồng/Viên