Trang chủ 2020
Danh sách
Klacid Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-16101-13
Thuốc Klacid - VN-16101-13: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Clarithromycin 125mg/5ml . PT. Abbott Indonesia. Giá bán 103140 đồng/Lọ
Koact 312.50 Hộp 1 lọ 100 ml – SĐK VN-14005-11
Thuốc Koact 312.50 - VN-14005-11: Hộp 1 lọ 100 ml Hoạt chất Amoxicillin Trihydrate, Clavulanat Postassium 250 mg amoxicilin; 62,5mg acid clavulanic/5ml. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 138000 đồng/Lọ
Limper 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9598-10
Thuốc Limper 2 - VN-9598-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.. Giá bán 2400 đồng/Viên
Lipanthyl 200M Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên...
Thuốc Lipanthyl 200M - VN-17205-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Fenofibrate 200mg . Recipharm Fontaine. Giá bán 7053 đồng/Viên
Macnir Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11170-10
Thuốc Macnir - VN-11170-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Eperisone hydrochloride 50mg. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên
Medexa Hộp 5 vỉ x 6 viên – SĐK VN-5595-10
Thuốc Medexa - VN-5595-10: Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất Methylprednisolone 16mg. PT. Dexa Medica. Giá bán 3596 đồng/Viên
Ultravist 300 Hộp 10 chai 100 ml – SĐK VN-14922-12
Thuốc Ultravist 300 - VN-14922-12: Hộp 10 chai 100 ml Hoạt chất Iopromide 623,40mg/ml. Bayer Pharma AG (theo công văn số 9609/QLD-ĐK ngày 10/06/2014). Giá bán 485100 đồng/Chai
Ultravist 370 Hộp 10 chai 50ml; hộp 10 chai 100 ml – SĐK VN-14923-12
Thuốc Ultravist 370 - VN-14923-12: Hộp 10 chai 50ml; hộp 10 chai 100 ml Hoạt chất Iopromide 768,86mg/ml. Bayer Pharma AG (theo công văn số 8997/QLD-ĐK ngày 03/6/2014). Giá bán 661500 đồng/Chai
Unasyn Hộp 1 lọ 1,5g – SĐK VN-12601-11
Thuốc Unasyn - VN-12601-11: Hộp 1 lọ 1,5g Hoạt chất Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium 500mg Sulbactam, 1g Ampicillin. Haupt Pharma Latina Srl. Giá bán 66000 đồng/Lọ
Unasyn Hộp 2 vỉ 4 viên nén bao phim – SĐK VN-14306-11
Thuốc Unasyn - VN-14306-11: Hộp 2 vỉ 4 viên nén bao phim Hoạt chất Sultamicillin Tosilat 375mg Sultamicillin. Haupt Pharma Latina S.r.l. Giá bán 14790 đồng/Viên
Vắc xin Thủy đậu (Varicella) 0,5ml/lọ/hộp – SĐK 5386/QLD-KD
Thuốc Vắc xin Thủy đậu (Varicella) - 5386/QLD-KD: 0,5ml/lọ/hộp Hoạt chất . Hàn Quốc. Giá bán 470214 đồng/Liều
Vastanlupi Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-18012-14
Thuốc Vastanlupi - VN-18012-14: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Valsartan 160mg . Jubilant Life Sciences Limited. Giá bán 11000 đồng/Viên
Vastanlupi Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-18790-15
Thuốc Vastanlupi - VN-18790-15: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Valsartan 80mg . Jubilant Life Sciences Limited. Giá bán 7600 đồng/Viên
Ventavis Hộp 30 ống 2 ml – SĐK VN-10751-10
Thuốc Ventavis - VN-10751-10: Hộp 30 ống 2 ml Hoạt chất Iloprost 20mcg/ml. Berlimed S.A.. Giá bán 623805 đồng/Ống
Ventolin syrup Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-10266-10
Thuốc Ventolin syrup - VN-10266-10: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Salbutamol sulphate 2mg salbutamol/5ml. SmithKline Beecham. Giá bán 20885 đồng/Chai
Visipaque hộp 10 chai 100ml – SĐK VN-18122-14
Thuốc Visipaque - VN-18122-14: hộp 10 chai 100ml Hoạt chất Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) . GE Healthcare Ireland. Giá bán 945000 đồng/Chai
Visipaque Hộp 10 chai 50ml – SĐK VN-18122-14
Thuốc Visipaque - VN-18122-14: Hộp 10 chai 50ml Hoạt chất Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) . GE Healthcare Ireland. Giá bán 577500 đồng/Chai
Xarelto Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13506-11
Thuốc Xarelto - VN-13506-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rivaroxaban 10mg 10mg. Bayer Pharma AG. Giá bán 68000 đồng/Viên
Yasmin (Đóng gói: Bayer Schering Pharma AG – Germany) Hộp 1 vỉ có ghi...
Thuốc Yasmin (Đóng gói: Bayer Schering Pharma AG - Germany) - VN-10761-10: Hộp 1 vỉ có ghi lịch gồm 21 viên nén bao phim Hoạt chất Drospirenone, Ethinyl estradiol 3mg, 0,03mg. Bayer Weimar GmbH und Co. KG. Đóng gói: Bayer Pharma AG, Germany. Giá bán 8640 đồng/Viên
Zestril Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-15212-12
Thuốc Zestril - VN-15212-12: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Lisinopril dihydrat 10mg Lisinopril. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 6707 đồng/Viên