Trang chủ 2020
Danh sách
Synergex Hộp 3 vỉ x 6 viên – SĐK VN-15339-12
Thuốc Synergex - VN-15339-12: Hộp 3 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxicilline trihydrate; Clavulanate potassium 500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 6750 đồng/Viên
Rablet 20 Hộp 1, 10 vỉ x 15 viên – SĐK VN-15399-12
Thuốc Rablet 20 - VN-15399-12: Hộp 1, 10 vỉ x 15 viên Hoạt chất Natri Rabeprazol 20mg. Hetero Drugs Limited. Giá bán 8500 đồng/Viên
Daxotel Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 ống dung môi 1,5ml – SĐK VN-15437-12
Thuốc Daxotel - VN-15437-12: Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 ống dung môi 1,5ml Hoạt chất Docetaxel 20mg/0,5ml. Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 353102 đồng/Hộp
Magnervin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15487-12
Thuốc Magnervin - VN-15487-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Magnesium lactate; Pyridoxine hydrochloride 470mg; 5mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 920 đồng/Viên
Irbezyd H 150/12,5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15748-12
Thuốc Irbezyd H 150/12,5 - VN-15748-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan, Hydrochlorothiazide 150mg; 12,5mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Cefvalis Hộp 10 lọ 1 g – SĐK VN-15781-12
Thuốc Cefvalis - VN-15781-12: Hộp 10 lọ 1 g Hoạt chất Cefradine 1g. Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Co., Ltd. Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutiacal General Factory. Giá bán 10000 đồng/Lọ
Olafast 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12784-11
Thuốc Olafast 5 - VN-12784-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 442 đồng/Viên
Helotec Hộp 10 ống x 10ml – SĐK VN-12901-11
Thuốc Helotec - VN-12901-11: Hộp 10 ống x 10ml Hoạt chất L-Ornithine -L-aspartate 5g. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 65000 đồng/Ống
Sinlevo 500 Hộp 3 vỉ x 5 viên – SĐK VN-12931-11
Thuốc Sinlevo 500 - VN-12931-11: Hộp 3 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin hemihydrate 500mg Levofloxacin. Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 7200 đồng/Viên
Illcexime Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-12937-11
Thuốc Illcexime - VN-12937-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Ofloxacin 15mg. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 39900 đồng/Ống
Nepotel-200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12955-11
Thuốc Nepotel-200 - VN-12955-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Nectar Lifesciences Ltd.. Giá bán 9800 đồng/Viên
Zefdure Hộp 10 gói – SĐK VN-12989-11
Thuốc Zefdure - VN-12989-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixim trihydrat 100mg Cefixime. West-Cost Pharmaceutical Work Ltd. Giá bán 3250 đồng/Gói
Kemodyn 1000 Hộp 5 ống 4ml – SĐK VN-13014-11
Thuốc Kemodyn 1000 - VN-13014-11: Hộp 5 ống 4ml Hoạt chất Citicoline 1000mg. Esseti Farmaceutici S.R.L.. Giá bán 125000 đồng/Ống
Troyplatt Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13069-11
Thuốc Troyplatt - VN-13069-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate 75mg clopidogrel. Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1972 đồng/Viên
Troysar H Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13070-11
Thuốc Troysar H - VN-13070-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 50mg; 12,5mg. Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2994 đồng/Viên
Torixib Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13514-11
Thuốc Torixib - VN-13514-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Ulpan Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13536-11
Thuốc Ulpan - VN-13536-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazole Sodium Sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2938 đồng/Viên
Markaz 500 Hộp 1 vỉ x 3 viên – SĐK VN-13778-11
Thuốc Markaz 500 - VN-13778-11: Hộp 1 vỉ x 3 viên Hoạt chất Azithormycin 500mg. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 6890 đồng/Viên
Microcefe-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13798-11
Thuốc Microcefe-500 - VN-13798-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Micro Labs Ltd.. Giá bán 7300 đồng/Viên
Somidex Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ – SĐK VN-13885-11
Thuốc Somidex - VN-13885-11: Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ Hoạt chất Methylprednisolon natri succinat 125mg. Gentle Pharma Co., Ltd.. Giá bán 65000 đồng/Lọ