Trang chủ 2020
Danh sách
Telart 20mg Tablets Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên – SĐK VN-10257-10
Thuốc Telart 20mg Tablets - VN-10257-10: Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên Hoạt chất Telmisartan 20mg/ viên. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 3539 đồng/Viên
Aztor 20 Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Aztor 20 - VN-16908-13: Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg . Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên
Barole 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên...
Thuốc Barole 10 - VN-12573-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Natri Rabeprazole 10mg. Inventia Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 1848 đồng/Viên
Broncho-Vaxom Children Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15048-12
Thuốc Broncho-Vaxom Children - VN-15048-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bacterial lysates of Haemophilus influenzae; Diplococcus pneumoniae; Klebsialla pneumoniea and azaenae;... 3,5mg. OM Pharma. Giá bán 11050 đồng/Viên
Cilzec 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11961-11
Thuốc Cilzec 20 - VN-11961-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 20mg. MSN Laboratories Privates Limited (Formulations Division). Giá bán 2900 đồng/Viên
Cloxacillin Hộp 50 lọ – SĐK VN-15614-12
Thuốc Cloxacillin - VN-15614-12: Hộp 50 lọ Hoạt chất Cloxacillin sodium 500mg cloxacillin. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 28000 đồng/Lọ
Axcel Fusidic cream Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-9520-10
Thuốc Axcel Fusidic cream - VN-9520-10: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Acid fusidic 2% w/w. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 53000 đồng/Tuýp
Aze-Air Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-9958-10
Thuốc Aze-Air - VN-9958-10: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Azelastine HCl 10mg/10ml. Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 138000 đồng/Lọ
Beeaxadin Cap. 150mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16296-13
Thuốc Beeaxadin Cap. 150mg - VN-16296-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nizatidine 150mg 150mg. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên
Botox Hộp 1 lọ 100 đơn vị – SĐK QLSP-815-14
Thuốc Botox - QLSP-815-14: Hộp 1 lọ 100 đơn vị Hoạt chất Botulinum toxin type A (từ vi khuẩn Clostridium botulinum 100 đơn vị/lọ) 100 đơn vị. Allergan Pharmaceutical Ireland. Giá bán 5280975 đồng/Lọ
Cefiget Suspension 100mg/5ml Hộp 1 chai 30ml – SĐK VN-11053-10
Thuốc Cefiget Suspension 100mg/5ml - VN-11053-10: Hộp 1 chai 30ml Hoạt chất Cefixim 100mg/5ml. Opal Laboratories (Pvt) Ltd.. Giá bán 46000 đồng/Chai
DBL sterile cardioplegia concentrate 20ml hộp 5 ống – SĐK 6053/QLD-KD
Thuốc DBL sterile cardioplegia concentrate 20ml - 6053/QLD-KD: hộp 5 ống Hoạt chất procaine hydrochloride, magnesium chloride, Kalium chloride 0. Hameln pharma- Germany. Giá bán 223000 đồng/Ống
Delorin Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên –...
Thuốc Delorin - VN-19467-15: Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin zinc) 10mg . Egis Pharmaceuticals PLC. Giá bán 7800 đồng/Viên
Foban Cream Hộp 1 tuýp 5g; – SĐK VN-13172-11
Thuốc Foban Cream - VN-13172-11: Hộp 1 tuýp 5g; Hoạt chất Fusidic acid 2% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 24990 đồng/Tuýp
Getzglim 4mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11043-10
Thuốc Getzglim 4mg - VN-11043-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 4mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 3450 đồng/Viên
Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection Hộp 10 ống 1ml – SĐK VN-5116-10
Thuốc Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection - VN-5116-10: Hộp 10 ống 1ml Hoạt chất Granisetron HCl Granisetron 1mg/ml. Hameln Pharmaceutical GmbH. Giá bán 70000 đồng/Ống
Hoecandazole Cream Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-15467-12
Thuốc Hoecandazole Cream - VN-15467-12: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Clotrimazole 10mg/g. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 41000 đồng/Tuýp
Mipanti hộp 1 lọ – SĐK VN-15654-12
Thuốc Mipanti - VN-15654-12: hộp 1 lọ Hoạt chất Imipenem; Cilastatin sodium 500mg imipenem; 500mg cilastatin. Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 237570 đồng/Lọ
Nafixone Hộp 10 ống 1 ml – SĐK VN-14347-11
Thuốc Nafixone - VN-14347-11: Hộp 10 ống 1 ml Hoạt chất Naloxone HCl 2H2O 0,4mg Naloxone hydrochloride/1ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 42500 đồng/Ống
Natecal D3 Hộp 1 chai 60 viên – SĐK VN-10369-10
Thuốc Natecal D3 - VN-10369-10: Hộp 1 chai 60 viên Hoạt chất Calci carbonat; Cholecalciferol Mỗi viên chứa: Calci carbonat 1500mg; Cholecalcife. Italfarmaco S.p.A.. Giá bán 5600 đồng/Viên