Trang chủ 2020
Danh sách
Lykaspetin Injection 500mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-12845-11
Thuốc Lykaspetin Injection 500mg - VN-12845-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Imipenem, Cilastatin sodium 500mg Imipenem; 500mg Cilastatin. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 240000 đồng/Lọ
Vecmid 1gm Hộp 1 lọ bột pha tiêm – SĐK VN-9932-10
Thuốc Vecmid 1gm - VN-9932-10: Hộp 1 lọ bột pha tiêm Hoạt chất Vancomycin HCl 1g Vancomycin. Swiss Parenterals Pvt., Ltd.. Giá bán 125000 đồng/Lọ
Piperbact 4,5gm Hộp 1 lọ – SĐK VN-15731-12
Thuốc Piperbact 4,5gm - VN-15731-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Piperacillin natri, Tazobactam natri 4g Piperacillin; 0,5g Tazobactam. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 134000 đồng/Lọ
Pozineg 2000 Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...
Thuốc Pozineg 2000 - VN-6916-08: Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefepime 2000mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 186200 đồng/Lọ
Sampine Tablet-2.5mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-11949-11
Thuốc Sampine Tablet-2.5mg - VN-11949-11: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Amlodipine besilate 2,5mg. M/S Kusum Healthcare Private Limited. Giá bán 2678 đồng/Viên
Esocon 40 Hộp 7 vỉ x 4 viên – SĐK VN-12353-11
Thuốc Esocon 40 - VN-12353-11: Hộp 7 vỉ x 4 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium 40mg. Biopharma Laboratories Ltd. Giá bán 13690 đồng/Viên
Dianeal PD-4 Low Calcium with 1.5% Dextrose Túi 2L (Twinbag) – SĐK 8674/QLD-KD
Thuốc Dianeal PD-4 Low Calcium with 1.5% Dextrose - 8674/QLD-KD: Túi 2L (Twinbag) Hoạt chất Dextrose Hydrous USP, Sodium Chloride USP, Sodium Lactate, Calcium Chloride USP, Magnesium Chloride USP .. Baxter Healthcare Philippines Inc. Giá bán 78179 đồng/Túi
Dianeal PD-4 Low Calcium with 2.5% Dextrose Túi 2L (Twinbag) – SĐK 8650/QLD-KD
Thuốc Dianeal PD-4 Low Calcium with 2.5% Dextrose - 8650/QLD-KD: Túi 2L (Twinbag) Hoạt chất Dextrose Hydrous USP, Sodium Chloride USP, Sodium Lactate, Calcium Chloride USP, Magnesium Chloride USP .. Baxter Healthcare Philippines Inc. Giá bán 78179 đồng/Túi
Dilatrend (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. , Thuỵ sỹ) Hộp 3 vỉ x...
Thuốc Dilatrend (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. , Thuỵ sỹ) - VN-11872-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 12,5mg. Roche S.p.A. Giá bán 5971 đồng/Viên
IV Busulfex (busulfan) Injection Hộp đựng 8 hộp nhỏ x 1 ống 10ml –...
Thuốc IV Busulfex (busulfan) Injection - 8613/QLD-KD: Hộp đựng 8 hộp nhỏ x 1 ống 10ml Hoạt chất Busulfan 60mg/10ml 60mg/10ml. Patheon Manufacturing Services, LLC (Hoa Kỳ). Giá bán 4389000 đồng/Ống
Menogon Hộp 10 lọ bột + 10 ống dung môi x 1ml – SĐK...
Thuốc Menogon - QLSP-0752-13: Hộp 10 lọ bột + 10 ống dung môi x 1ml Hoạt chất Menotrophin 75 IU FSH + 75 IU LH 75 IU FSH + 75 IU LH. Ferring GmbH - Germany. Giá bán 324527 đồng/Lọ
Menopur Multidose 600 IU Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn...
Thuốc Menopur Multidose 600 IU - QLSP-869-15: Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi để pha tiêm, 1 kim để pha, 9 miếng gạc tẩm cồn, 9 bơm tiê Hoạt chất Menotrophin (Gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HMG) tinh khiết cao 600 IU/ml 600 IU/ml. Ferring GmbH - Đức. Giá bán 5623905 đồng/Hộp
Menopur multidose 1200 IU Hộp 1 lọ bột, 2 bơm tiêm đóng sẵn dung...
Thuốc Menopur multidose 1200 IU - QLSP-868-15: Hộp 1 lọ bột, 2 bơm tiêm đóng sẵn dung môi để pha tiêm, 1 kim để pha, 18 miếng gạc tẩm cồn và 18 bơm Hoạt chất Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HMG) tinh khiết cao 1200 IU/ml 1200 IU. Ferring GmbH-Đức. Giá bán 10655820 đồng/Hộp
Prevomit FT Hộp 5 vỉ x 10 viên nén tan nhanh – SĐK VN-19322-15
Thuốc Prevomit FT - VN-19322-15: Hộp 5 vỉ x 10 viên nén tan nhanh Hoạt chất Domperidon 10mg . PT. Dexa Medica. Giá bán 962 đồng/Viên
Progendo 200mg (cơ sở đóng gói: Laboratorios Recalcine S.A.,- địa chỉ: No 5670 Carrascal...
Thuốc Progendo 200mg (cơ sở đóng gói: Laboratorios Recalcine S.A.,- địa chỉ: No 5670 Carrascal Avenue, Santiago, Chile) - VN-18739-15: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Progesteron 200 mg . Procaps S.A.. Giá bán 11080 đồng/Viên
Ronem 1000mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-10929-10
Thuốc Ronem 1000mg - VN-10929-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Meropenem 1000mg. Venus Remedies Limited. Giá bán 356000 đồng/Lọ
S-Drox 250 Chai thủy tinh màu hổ phách có vạch 100ml – SĐK VN-19336-15
Thuốc S-Drox 250 - VN-19336-15: Chai thủy tinh màu hổ phách có vạch 100ml Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg/5ml . Sakar Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 68500 đồng/Chai
Topifix Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14527-12
Thuốc Topifix - VN-14527-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gemfibrozil 300mg. Polipharm Co., Ltd.. Giá bán 2050 đồng/Viên
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg Lọ 30 viên – SĐK VN-18626-15
Thuốc CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg - VN-18626-15: Lọ 30 viên Hoạt chất Candesartan Cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 6000 đồng/Viên
Quibay (Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm: AS “Kalceks”, đ/c: 53, Krustpils...
Thuốc Quibay (Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm: AS "Kalceks", đ/c: 53, Krustpils Str. Riga, LV-1057, Latvia) - VN-15822-12: Hộp 10 ống x 10ml Hoạt chất Piracetam 200mg/ml. HBM Pharma s.r.o. Giá bán 20500 đồng/Ống