Trang chủ 2020
Danh sách
Fosmicin for I.V.Use 2g Hộp 10 lọ – SĐK VN-13785-11
Thuốc Fosmicin for I.V.Use 2g - VN-13785-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Fosfomycin Sodium 2g. Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Giá bán 186000 đồng/Lọ
Praymetfo Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12148-11
Thuốc Praymetfo - VN-12148-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin HCl; Glibenclamide 850mg;5mg. Prayash Heath Care PVT. Ltd. Giá bán 4900 đồng/Viên
Aminoral Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK 1949/QLD-KD
Thuốc Aminoral - 1949/QLD-KD: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất α-ketoisoleucine calcium salt 67mg, α-ketoleucine calcium salt 101mg, α-ketophenylalanine calcium salt 68mg , α-ketovaline calcium salt 86mg, α-hydroxymethionine, L-lysine acatate 105mg, L-threonine 53mg, L-tryptophan 23mg, L-histidine 38mg, L-tyrosine 30mg, Tổng lượng Nitrogen: 36mg, Tổng lượng calcium 1,25mmol: 50mg . PT Soho Industri Pharmsi. Giá bán 11900 đồng/Viên
Yếu tố VIII đông khô loại 8Y (Dried Factor VIII Fraction, type 8Y) Hộp...
Thuốc Yếu tố VIII đông khô loại 8Y (Dried Factor VIII Fraction, type 8Y) - VN-5212-10: Hộp 1 lọ + 1 kim tiêm và hộp 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm Hoạt chất Freeze-dried human coagulation Factor VIII 500IU. Bio Products Laboratory. Giá bán 4000000 đồng/Lọ
Orafix 35 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-14605-12
Thuốc Orafix 35 - VN-14605-12: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Risedronate sodium 35mg. Gramon Bago de Uruguay S.A.. Giá bán 12800 đồng/Viên
Telmistal-40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18522-14
Thuốc Telmistal-40 - VN-18522-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Stallion Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên
Augmentin 500mg/62.5mg Hộp 12 gói – SĐK VN-16487-13
Thuốc Augmentin 500mg/62.5mg - VN-16487-13: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate ) 62,5mg 500mg + 62,5mg. Glaxo Wellcome Production. Giá bán 16014 đồng/Gói
Dalacin T (cơ sở xuất xưởng: Pharmacia & UpJohn Company; địa chỉ: Kalamazoo, MI...
Thuốc Dalacin T (cơ sở xuất xưởng: Pharmacia & UpJohn Company; địa chỉ: Kalamazoo, MI 49001, USA) - VN-18572-14: Hộp 1 chai 30ml Hoạt chất Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg/ml . Zoetis P & U LLC. Giá bán 118800 đồng/Chai
Diflucan Hộp 1 vỉ 1 viên – SĐK VN-14768-12
Thuốc Diflucan - VN-14768-12: Hộp 1 vỉ 1 viên Hoạt chất Fluconazole 150mg. Pfizer PGM. Giá bán 160600 đồng/Viên
Cipromax 2mg/ml solution for infusion Hộp 1 chai 200ml – SĐK VN-19374-15
Thuốc Cipromax 2mg/ml solution for infusion - VN-19374-15: Hộp 1 chai 200ml Hoạt chất Ciprofloxacin 2mg/ml . Yuria-pharm Ltd.. Giá bán 165000 đồng/Chai
Loxone eye/ear drops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-16331-13
Thuốc Loxone eye/ear drops - VN-16331-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Norfloxacin 0,3%w/v 0,3%. Micro Labs Limited. Giá bán 32000 đồng/Lọ
Tam Bac 200 Hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên –...
Thuốc Tam Bac 200 - VN-14952-12: Hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 15000 đồng/Viên
Razocon 2000 Hộp 1 lọ bột – SĐK VN-19408-15
Thuốc Razocon 2000 - VN-19408-15: Hộp 1 lọ bột Hoạt chất Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g . Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 79500 đồng/Lọ
Dasbrain Lọ 30 viên – SĐK VN-18228-14
Thuốc Dasbrain - VN-18228-14: Lọ 30 viên Hoạt chất Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g . Catalent Australia Pty. Ltd.. Giá bán 12600 đồng/Viên
Yuhanbeecom-C Ace Hộp 10vỉ x 10viên – SĐK VN-7233-08
Thuốc Yuhanbeecom-C Ace - VN-7233-08: Hộp 10vỉ x 10viên Hoạt chất Các vitamin và khoáng chất . Yuhan Corporation. Giá bán 5377.33 đồng/Viên
Hanseo Hepadif Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14927-12
Thuốc Hanseo Hepadif - VN-14927-12: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carnitine orotate, liver extract antitoxic fraction, adenine HCl, pyridoxine HCl, riboflavin, cyanocobalamin .. Celltrion Pharm. Inc. Giá bán 6600 đồng/Viên
Tamipool Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-12188-11
Thuốc Tamipool Injection - VN-12188-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ascorbic acid, Vitamin A, Ergocalciferol, Thiamin HCl, Riboflavine 5 Phosphate Sodium, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Dexpanthenol, dl-alpha Tocopherol acetate, Biotin, Folic acid, Cyanocobalamine . Celltrion Pharm Inc. Giá bán 80850 đồng/Lọ
Spregal Hộp 1 bình xịt 152 g – SĐK VN-18325-14
Thuốc Spregal - VN-18325-14: Hộp 1 bình xịt 152 g Hoạt chất S-bioallethrin 0,663% (kl/kl); piperonyl butoxid 5,305 % (kl/kl) . Aerofarm. Giá bán 225500 đồng/Hộp
Easyef hộp 1 bộ 10ml – SĐK QLSP-860-15
Thuốc Easyef - QLSP-860-15: hộp 1 bộ 10ml Hoạt chất Nepidermin 0.5mg/ml 0.5mg/ml. Korea. Giá bán 2300000 đồng/Hộp
Pemehope 100 Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN2-387-15
Thuốc Pemehope 100 - VN2-387-15: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 100mg . Glenmark Generics S.A. Giá bán 2265705 đồng/Lọ