Danh sách

Gincold Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18656-15

Thuốc Gincold - VN-18656-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô lá bạch quả 40mg . Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1309 đồng/Viên

Neurogesic M Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16237-13

Thuốc Neurogesic M - VN-16237-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300mg; Methylcobalamin 500mcg 300mg;500mcg. Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Viên

Aforsatin 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12449-11

Thuốc Aforsatin 10 - VN-12449-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calci 10mg Atorvastatin. Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 600 đồng/Viên

Aforsatin 20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12450-11

Thuốc Aforsatin 20 - VN-12450-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calci 20mg Atorvastatin. Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 600 đồng/Viên

Bio-panto Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên – SĐK VN-12192-11

Thuốc Bio-panto - VN-12192-11: Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol Natri Sesquihydrate 40mg. Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 1050 đồng/Viên

Cloxacillin 500 Capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK 8745/QLD-KD

Thuốc Cloxacillin 500 Capsule - 8745/QLD-KD: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cloxacillin 500 mg. Cyprus. Giá bán 6000 đồng/Viên

Hightamine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15146-12

Thuốc Hightamine - VN-15146-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Hỗn hợp các acid amin và vitamin .. Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 4330 đồng/Viên

Lerole-40 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17703-14

Thuốc Lerole-40 - VN-17703-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazole 40mg . Swiss Pharma Pvt. Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên

Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 21946/QLD-KD

Thuốc Aetoxisclerol 2% - 21946/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống

Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 22561/QLD-KD

Thuốc Aetoxisclerol 2% - 22561/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống

Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 1031/QLD-KD

Thuốc Aetoxisclerol 2% - 1031/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống

Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 19470/QLD-KD

Thuốc Aetoxisclerol 2% - 19470/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống

Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK 2455/QLD-KD

Thuốc Aetoxisclerol 2% - 2455/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 2% 2ml. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống

Celestene 4mg/ml Hộp 3 ống 1ml – SĐK 7067/QLD-KD

Thuốc Celestene 4mg/ml - 7067/QLD-KD: Hộp 3 ống 1ml Hoạt chất Betamethasone 4mg/ml. Pháp. Giá bán 52000 đồng/Ống

Dostinex 0,5mg Hộp 8 viên – SĐK 7067/QLD-KD

Thuốc Dostinex 0,5mg - 7067/QLD-KD: Hộp 8 viên Hoạt chất Cabergoline 0,5mg. Ý. Giá bán 178000 đồng/Viên

Solupred Hộp 30 viên – SĐK 14927/QLD-KD

Thuốc Solupred - 14927/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 3600 đồng/Viên

Solupred Hộp 30 viên – SĐK 13886/QLD-KD

Thuốc Solupred - 13886/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 3600 đồng/Viên

Solupred Hộp 30 viên – SĐK 7510/QLD-KD

Thuốc Solupred - 7510/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 3600 đồng/Viên

Solupred Hộp 30 viên – SĐK 7066/QLD-KD

Thuốc Solupred - 7066/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 3600 đồng/Viên

Solupred Hộp 30 viên – SĐK 8607/QLD-KD

Thuốc Solupred - 8607/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Pháp. Giá bán 3600 đồng/Viên