Danh sách

Amlor Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19717-16

Thuốc Amlor - VN-19717-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg . Pfizer Australia Pty., Ltd.. Giá bán 8100 đồng/Viên

Rishon 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12556-11

Thuốc Rishon 10mg - VN-12556-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin calcium 10mg Rosuvastatin. Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 8000 đồng/Viên

Rishon 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12557-11

Thuốc Rishon 20mg - VN-12557-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin calcium 20mg Rosuvastatin. Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 11000 đồng/Viên

Pulmorest Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-19405-15

Thuốc Pulmorest - VN-19405-15: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Levodropropizin 30mg/5ml . Santa Farma Ilac Sanayii A.S.. Giá bán 115000 đồng/Chai

Alprostapint 500mcg hộp 5 ống x 1ml – SĐK 7054/QLD-KD

Thuốc Alprostapint 500mcg - 7054/QLD-KD: hộp 5 ống x 1ml Hoạt chất Alprostadil 500mcg. Germany. Giá bán 2850000 đồng/Ống

Viagra Hộp 1 vỉ x 1 viên – SĐK VN-17541-13

Thuốc Viagra - VN-17541-13: Hộp 1 vỉ x 1 viên Hoạt chất Sildenafil (dd Sildenafil citrat) 100mg . Pfizer Australia Pty., Ltd.. Giá bán 194399 đồng/Viên

Corotrope 10mg/10ml Hộp 10 ống – SĐK 9841/QLD-KD

Thuốc Corotrope 10mg/10ml - 9841/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Milrinone 10mg/10ml. France. Giá bán 2000000 đồng/Ống

Corotrope 10mg/10ml Hộp 10 ống – SĐK 9842/QLD-KD

Thuốc Corotrope 10mg/10ml - 9842/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Milrinone 10mg/10ml. France. Giá bán 2000000 đồng/Ống

Augoken sachet Hộp 10 gói – SĐK VN-13960-11

Thuốc Augoken sachet - VN-13960-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixime trihydrate 100mg Cefixime khan. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 3550 đồng/Gói

1-AL Hộp 1 lọ 30ml – SĐK VN-17818-14

Thuốc 1-AL - VN-17818-14: Hộp 1 lọ 30ml Hoạt chất Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 15mg/30ml . FDC Limited. Giá bán 52000 đồng/Lọ

Salmodil Expectorant Syrup Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-17229-13

Thuốc Salmodil Expectorant Syrup - VN-17229-13: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất 100ml Si rô có chứa: Salbutamol (sulfate) 40mg; Bromhexin HCl 80mg . FDC Limited. Giá bán 50000 đồng/Lọ

Air-X drops Chai 15ml – SĐK VN-14124-11

Thuốc Air-X drops - VN-14124-11: Chai 15ml Hoạt chất Simethicon 40mg/0,6ml. Polipharm Co., Ltd.. Giá bán 21000 đồng/Chai

Eytanac Ophthalmic Solution Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-11307-10

Thuốc Eytanac Ophthalmic Solution - VN-11307-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Diclofenac Sodium 5mg. Samil Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 43000 đồng/Lọ

Detoraxin OPH Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-19149-15

Thuốc Detoraxin OPH - VN-19149-15: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 15mg; Dexamethason 5mg . DHP Korea Co., Ltd. Giá bán 36000 đồng/Lọ

Axcel Betamethasone cream Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-9516-10

Thuốc Axcel Betamethasone cream - VN-9516-10: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone 0,1% w/w. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 27000 đồng/Tuýp

Fosfidex-100 Hộp 1lọ 16.67ml – SĐK VN2-238-12

Thuốc Fosfidex-100 - VN2-238-12: Hộp 1lọ 16.67ml Hoạt chất Paclitaxel 100mg 100mg. United Biotech (P) Limited. Giá bán 955000 đồng/Lọ

Blomindex-200 Hộp 1 lọ – SĐK VN2-237-14

Thuốc Blomindex-200 - VN2-237-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine 200mg 200mg. United Biotech (P) Limited. Giá bán 250000 đồng/Lọ

Bevacizumab 100mg/4ml Hộp 1 lọ – SĐK 14789/QLD-KD ngày 03/8/2016

Thuốc Bevacizumab 100mg/4ml - 14789/QLD-KD ngày 03/8/2016: Hộp 1 lọ Hoạt chất Bevacizumab 100mg/4ml. "BIOCAD" Closed Join Stock Company ("BIOCAD" CJSC). Giá bán 5950000 đồng/Lọ

Blue Patente V Sodique Guerbet 2.5% Hộp 5 ống 2ml – SĐK 05/QLD-KD

Thuốc Blue Patente V Sodique Guerbet 2.5% - 05/QLD-KD: Hộp 5 ống 2ml Hoạt chất Blue patente V 2.5% - 2ml. Pháp. Giá bán 2100000 đồng/Ống

Imurel 50mg Hộp 100 viên – SĐK 05/QLD-KD

Thuốc Imurel 50mg - 05/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Azathioprine 50mg. Đức. Giá bán 15750 đồng/Viên