Danh sách

Streptomycin tzf lọ 1g – SĐK 18081/QLD-KD

Thuốc Streptomycin tzf - 18081/QLD-KD: lọ 1g Hoạt chất Streptomycin 1g. Ba Lan. Giá bán 36500 đồng/Hộp

Trimafort Hộp 20 gói x 10ml – SĐK VN-14658-12

Thuốc Trimafort - VN-14658-12: Hộp 20 gói x 10ml Hoạt chất Gel Nhôm Hydroxyd; Magnesium hydroxide, Simethicone 400mg Nhôm oxyd; 800,4mg Magnesium hydroxide; 80mg. Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 4900 đồng/Gói

Azintal Forte Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10277-10

Thuốc Azintal Forte - VN-10277-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicone . Ilyang Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 6500 đồng/Viên

Baribit Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-17356-13

Thuốc Baribit - VN-17356-13: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Acid Salicylic 30mg/g . M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.. Giá bán 47000 đồng/Tuýp

Bilgrel Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-17477-13

Thuốc Bilgrel - VN-17477-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clopidogrel (dd Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg . Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.. Giá bán 14500 đồng/Viên

Chemdrox – 100 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16179-13

Thuốc Chemdrox - 100 - VN-16179-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg 1500mg/gói. Lessac Research Laboratories Private Limited. Giá bán 2621 đồng/Viên

Gitrabin 1g Hộp 1 lọ 1g – SĐK VN-19550-16

Thuốc Gitrabin 1g - VN-19550-16: Hộp 1 lọ 1g Hoạt chất Gemcitabin 1g . Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant. Giá bán 880000 đồng/Lọ

Cosmegen Lyovac 500mcg Hộp 1 lọ – SĐK 7064/QLD-KD

Thuốc Cosmegen Lyovac 500mcg - 7064/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Dactinomycin 500mcg. Germany. Giá bán 3980000 đồng/Lọ

Cosmegen Lyovac 500mcg Hộp 1 lọ – SĐK 5450/QLD-KD

Thuốc Cosmegen Lyovac 500mcg - 5450/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Dactinomycin 500mcg. Germany. Giá bán 3980000 đồng/Lọ

Cosmegen Lyovac 500mcg Hộp 1 lọ – SĐK 8641/QLD-KD

Thuốc Cosmegen Lyovac 500mcg - 8641/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Dactinomycin 500mcg. Germany. Giá bán 3980000 đồng/Lọ

Celtonal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13215-11

Thuốc Celtonal - VN-13215-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ketoconazole 200mg. Celltrion Pharm Inc. Giá bán 1300 đồng/Viên

Fucidin H Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-17473-13

Thuốc Fucidin H - VN-17473-13: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Mỗi g chứa: acid fusidic 20mg; Hydrocortison acetat 10mg . Leo Laboratories Limited. Giá bán 88300 đồng/Tuýp

Zinnat tablets 125mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10260-10

Thuốc Zinnat tablets 125mg - VN-10260-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 125mg Cefuroxime. Glaxo Operations UK Ltd.. Giá bán 6157 đồng/Viên

Levzal-500 Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên –...

Thuốc Levzal-500 - VN-18686-15: Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 13000 đồng/Viên

Intermedic Nalidixic Acid Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15025-12

Thuốc Intermedic Nalidixic Acid Tablet - VN-15025-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid nalidixic 500mg. Intermedic. Co., Ltd.. Giá bán 1200 đồng/Viên

Moxifalon Hộp 1 chai 250ml – SĐK 16006/QLD-KD

Thuốc Moxifalon - 16006/QLD-KD: Hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Moxifloxacin 400mg/250ml 400mg/250ml. Demo S.A., Hy Lạp. Giá bán 325000 đồng/Chai

Ferium- XT Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16256-13

Thuốc Ferium- XT - VN-16256-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) 100mg; Acid Folic BP 1,5mg .. Emcure Pharmaceuticals Limited. Giá bán 5300 đồng/Viên

Telma 80 Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...

Thuốc Telma 80 - VN-19666-16: Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg . Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên

Bimetin Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19491-15

Thuốc Bimetin Tablets - VN-19491-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg . Theragen Etex Co., Ltd. Giá bán 850 đồng/Viên

Fluimucil 300mg/3ml Hộp 5 ống, dung dịch tiêm – SĐK 9004/QLD-KD

Thuốc Fluimucil 300mg/3ml - 9004/QLD-KD: Hộp 5 ống, dung dịch tiêm Hoạt chất Acetylcystein 300mg/3ml. Ý. Giá bán 44180 đồng/Ống