Trang chủ 2020
Danh sách
Cisplaton Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN2-446-16
Thuốc Cisplaton - VN2-446-16: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Cisplatin 50mg/100ml . Venus Remedies Limited. Giá bán 265000 đồng/Lọ
Amiktale Hộp 10 lọ 2ml – SĐK VN-15939-12
Thuốc Amiktale - VN-15939-12: Hộp 10 lọ 2ml Hoạt chất Amikacin sulfate 500mg/2ml Amikacin. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 22000 đồng/Lọ
Flexen Hộp 1 tuýp 50g – SĐK VN-18011-14
Thuốc Flexen - VN-18011-14: Hộp 1 tuýp 50g Hoạt chất Ketoprofen 2,5% . Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.. Giá bán 97000 đồng/Tuýp
Insulidd 30:70 Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-11773-11
Thuốc Insulidd 30:70 - VN-11773-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Insulin human 400IU. M.J. Biopharm Pvt., Ltd. Giá bán 96140 đồng/Lọ
Trionstrep Hộp 4, 5, 10 vĩ 7 viên – SĐK VN-19809-16
Thuốc Trionstrep - VN-19809-16: Hộp 4, 5, 10 vĩ 7 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg . Bluepharma Genericos-Comercio De Medicamenos, S.A.. Giá bán 5450 đồng/Viên
Platitroi 500 Hộp 10 lọ – SĐK VN-19834-16
Thuốc Platitroi 500 - VN-19834-16: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 500 mg . Open Joint Stock Company "Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov". Giá bán 14443 đồng/Lọ
Tensiber Plus Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15956-12
Thuốc Tensiber Plus - VN-15956-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan, Hydrochlorothiazide 150mg; 12,5mg. Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 6000 đồng/Viên
Celenobe-100 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17339-13
Thuốc Celenobe-100 - VN-17339-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg . Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 617 đồng/Viên
Ursodox Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18385-14
Thuốc Ursodox - VN-18385-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ursodeoxycholic acid 250mg . Micro Labs Limited. Giá bán 10800 đồng/Viên
Lifazole Hộp 1 vỉ x 1 viên – SĐK VN-19106-15
Thuốc Lifazole - VN-19106-15: Hộp 1 vỉ x 1 viên Hoạt chất Fluconazol 150mg . Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Giá bán 7500 đồng/Viên
Jupiros 10 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17814-14
Thuốc Jupiros 10 - VN-17814-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg . Alkem Laboratories Ltd.. Giá bán 7950 đồng/Viên
Saferon Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14181-11
Thuốc Saferon - VN-14181-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose, Folic acid. Sắt nguyên tố 100mg, Folic acid 500mcg. Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4700 đồng/Viên
Raciper 20mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-16032-12
Thuốc Raciper 20mg - VN-16032-12: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium 20mg esomeprazole. Ranbaxy Laboratories Ltd.; Đổi tên: Sun Pharmaceutical Industries Limited (theo Công văn số 12044/QLD-ĐK ngày 11/08/2017). Giá bán 4000 đồng/Viên
Grepid Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15269-12
Thuốc Grepid - VN-15269-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel besylate 75mg. Pharmathen S.A. Giá bán 9000 đồng/Viên
Paratriam 200mg Powder Hộp 50 gói, – SĐK VN-19418-15
Thuốc Paratriam 200mg Powder - VN-19418-15: Hộp 50 gói, Hoạt chất Acetylcystein 200mg . Lindopharm GmbH. Giá bán 2800 đồng/Gói
Arbol 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19122-15
Thuốc Arbol 100 - VN-19122-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alfacalcidol 1mcg . M/S. Olive Healthcare. Giá bán 7114 đồng/Viên
Heacodesum chai thủy tinh 400ml; – SĐK VN-18662-15
Thuốc Heacodesum - VN-18662-15: chai thủy tinh 400ml; Hoạt chất Hydroxyethyl Starch (200/0,5) 6,0g; . Yuria-pharm Ltd.. Giá bán 90000 đồng/Chai
Kefstar 750mg Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml – SĐK VN-16409-13
Thuốc Kefstar 750mg - VN-16409-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml Hoạt chất Cefuroxime sodium 750mg 750mg. Wockhardt Ltd.. Giá bán 12600 đồng/Lọ
Branfangan Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-10920-10
Thuốc Branfangan - VN-10920-10: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Paracetamol 1g/ 100ml. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Lọ
Nivalin 5mg hộp 1 vỉ x 20 viên – SĐK 13399/QLD-KD
Thuốc Nivalin 5mg - 13399/QLD-KD: hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Galantamine hydrobromide 5mg 5mg. Bulgaria. Giá bán 22680 đồng/Viên