Trang chủ 2020
Danh sách
Sendipen Beta (đóng gói: Jin Yang Pharm. Co., Ltd-Korea) Hộp 5 vỉ x 20...
Thuốc Sendipen Beta (đóng gói: Jin Yang Pharm. Co., Ltd-Korea) - VN-14719-12: Hộp 5 vỉ x 20 viên Hoạt chất Selenium in dried yeast; chromium in dried yeast; acid ascorbic 50mcg selenium; 50mcg chromium; 50mg. Suheung Capsule Co., Ltd. Giá bán 2000 đồng/Viên
Crinone (CSSX ống tra thuốc: Maropack AG, CH 6144 Zell/Lucerne-Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp,...
Thuốc Crinone (CSSX ống tra thuốc: Maropack AG, CH 6144 Zell/Lucerne-Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp, XX: Central Pharma (Contract Packing) Limited, Caxton Road, ELM Farm Industrial Estate, Bedford, Bedfordshire, MK4 - VN-18937-15: Hộp 15 ống tra thuốc Hoạt chất Progesterone 8% . Fleet Laboratories Limited. Giá bán 109235 đồng/Dụng cụ
Vytorin 10 mg/10 mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp Dohme Pharma Tbk., đ/c:...
Thuốc Vytorin 10 mg/10 mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp Dohme Pharma Tbk., đ/c: Jl. Raya Pandaan Km.48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) - VN-19266-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg . MSD International GmbH (Singapore Branch). Giá bán 16567 đồng/Viên
Xibra 90 Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên...
Thuốc Xibra 90 - VN-13658-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. Khandelwal Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 3150 đồng/Viên
Aminoplasmal Hepa 10% (Thay đổi theo công văn số 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017) Hộp 10...
Thuốc Aminoplasmal Hepa 10% (Thay đổi theo công văn số 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017) - VN-19791-16: Hộp 10 chai 500ml Hoạt chất Mỗi 500ml chứa: Isoleucin 4.4g; Leucin 6.8g; Lysin (dưới dạng lysin acetat) 3.755g; Methionin 0.6g; Phenylalanin 0.8g; Threonin 2.3g; Tryptophan 0.75g; Valin 5.3g; Arginin 4.4g; Histidin 2.35g; Glycin 3.15g; Alanin 4.15g; Prolin 3.55g; Acid aspartic 1.25g; Asparagine 0.24g; Cystein (dưới dạng acetylcysstein) 0.295g; Acid glutamic 2.85g; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl) 0.65g; Serine 1.85g: Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine) 0.35g . B.Braun Melsungen AG. Giá bán 197000 đồng/Chai
Foscavir 24mg/ml Hộp 1 lọ 50ml – SĐK 3425/QLD-KD
Thuốc Foscavir 24mg/ml - 3425/QLD-KD: Hộp 1 lọ 50ml Hoạt chất Foscarnet Trisodium Hexahydrate 24mg/ml. Austria. Giá bán 11950000 đồng/Lọ
Refresh plus hộp 30 ống 0,4ml – SĐK 10733/QLD-KD
Thuốc Refresh plus - 10733/QLD-KD: hộp 30 ống 0,4ml Hoạt chất Natri carboxymethycellulose 5mg. Allergan Sales, LLC. Giá bán 2536 đồng/Ống
Human Albumin Baxter 200g/l hộp 1 chai 50ml – SĐK QLSP-0701-13
Thuốc Human Albumin Baxter 200g/l - QLSP-0701-13: hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Human Albumin 200g/l. Áo. Giá bán 854700 đồng/Chai
Anzatax 300mg/50ml Hộp 1 lọ 50ml – SĐK VN-12310-11
Thuốc Anzatax 300mg/50ml - VN-12310-11: Hộp 1 lọ 50ml Hoạt chất Paclitaxel 300mg/50ml. Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 8400000 đồng/Lọ
Spasmomen Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18977-15
Thuốc Spasmomen - VN-18977-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Otilonium bromide 40mg 40mg. Đức. Giá bán 3535 đồng/Viên
Santabin (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B’), Hi Lạp) Hộp 1 lọ –...
Thuốc Santabin (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B'), Hi Lạp) - VN2-158-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dd Gemcitabine hydrochloride) 200mg . Thymoorgan Pharmazie GmbH. Giá bán 350000 đồng/Viên
Calcium Sandoz 500mg Hộp 1 tuýp20 viên sủi – SĐK VN-10445-10
Thuốc Calcium Sandoz 500mg - VN-10445-10: Hộp 1 tuýp20 viên sủi Hoạt chất Calcium lactate gluconate 2,940mg; calcium carbonate 300mg . Novartis Pharma (Pakistan) Limited. Giá bán 4270 đồng/Viên
Asgizole Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-18249-14
Thuốc Asgizole - VN-18249-14: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate) 20mg . Valpharma International S.p.a. Giá bán 19500 đồng/Viên
Bactronil Tuýp 5 g – SĐK VN-19379-15
Thuốc Bactronil - VN-19379-15: Tuýp 5 g Hoạt chất Mupirocin 2,0% kl/kl . Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 37200 đồng/Tuýp
Betnapin Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15849-12
Thuốc Betnapin - VN-15849-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Dongsung pharm. Co.,Ltd. Giá bán 4800 đồng/Viên
Bluepine Hộp 1, 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11129-10
Thuốc Bluepine - VN-11129-10: Hộp 1, 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipin 5mg. Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.. Giá bán 3400 đồng/Viên
Buderen Hộp 1 chai 10ml – SĐK VN-19603-16
Thuốc Buderen - VN-19603-16: Hộp 1 chai 10ml Hoạt chất Budesonid 2mg/ml . Rafarm S.A.. Giá bán 270000 đồng/Chai
Cenoxib 200 Hộp 4 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14634-12
Thuốc Cenoxib 200 - VN-14634-12: Hộp 4 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 6300 đồng/Viên
Coltab Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-12759-11
Thuốc Coltab - VN-12759-11: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Citicoline 100mg. Bharat Parenterals Ltd.. Giá bán 175000 đồng/Lọ
Enzoxid 5 Antiacne Gel Hộp 1 tuýp 20g – SĐK VN-16530-13
Thuốc Enzoxid 5 Antiacne Gel - VN-16530-13: Hộp 1 tuýp 20g Hoạt chất anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng hydrous Benzoyl Peroxide) 5% . Zyg Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Tuýp