Trang chủ 2020
Danh sách
Pentofyllin 20mg/ml hộp 10 ống 5ml – SĐK 13400/QLD-KD
Thuốc Pentofyllin 20mg/ml - 13400/QLD-KD: hộp 10 ống 5ml Hoạt chất pentoxifylline 20mg/ml 20mg/ml. Bulgaria. Giá bán 52500 đồng/Ống
Bee-Neotil Inj. Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-14720-12
Thuốc Bee-Neotil Inj. - VN-14720-12: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Citicholin 500mg. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 26000 đồng/Ống
Ecomin Od Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK...
Thuốc Ecomin Od Tablet - VN-19601-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Methylcobalamin 1500 mcg . M/s Windlas Biotech Limited. Giá bán 5047 đồng/Viên
Daehanpama inj. Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi – SĐK...
Thuốc Daehanpama inj. - VN-15058-12: Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi Hoạt chất Pralidoxime Chloride 500mg. Daehan New Pharm Co., Ltd. Giá bán 45000 đồng/Lọ
Methylprednisolon Sopharma Hộp 10 ống bột và 10 ống nước cất pha tiêm 1ml;...
Thuốc Methylprednisolon Sopharma - VN-19812-16: Hộp 10 ống bột và 10 ống nước cất pha tiêm 1ml; Hộp 10 ống bột Hoạt chất Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg . Sopharma AD. Giá bán 33000 đồng/Ống
Levopraid 50 Tablets Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14730-12
Thuốc Levopraid 50 Tablets - VN-14730-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levosulpiride 50mg. M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5600 đồng/Viên
Protevir Hộp 3 vỉ x 4 viên – SĐK VN-15845-12
Thuốc Protevir - VN-15845-12: Hộp 3 vỉ x 4 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate 300mg. Incepta Pharmaceuticals Limited. Giá bán 49000 đồng/Viên
Rumacerin Cap hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16880-13
Thuốc Rumacerin Cap - VN-16880-13: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerhein 50mg . Samchundang Pharm Co., Ltd.. Giá bán 9200 đồng/Viên
Servonex Tablets 10mg Hộp 2 vỉ x 14 viên; 3 vỉ x 10 viên...
Thuốc Servonex Tablets 10mg - VN-17823-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên; 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Donepezil hydrochloride 10mg . Kusum Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 20100 đồng/Viên
Telmiskaa 40 Đổi tên thành: Telmikaa 40 (Công văn Đính chính số 17026/QLD-ĐK ngày 10/10/2013)...
Thuốc Telmiskaa 40
Đổi tên thành: Telmikaa 40 (Công văn Đính chính số 17026/QLD-ĐK ngày 10/10/2013) - VN-16921-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên
Vitaplex Injection Chai 500ml dịch truyền – SĐK VN-13872-11
Thuốc Vitaplex Injection - VN-13872-11: Chai 500ml dịch truyền Hoạt chất Dextrose, D-Panthenol, Ascorbic acid, Thiamine HCl, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl 25g; 250mg; 500mg; 125mg; 25mg; 625mg; 25mg /500ml. Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.. Giá bán 42000 đồng/Chai
Zedex Hộp 10 lọ 100ml – SĐK VN-9893-10
Thuốc Zedex - VN-9893-10: Hộp 10 lọ 100ml Hoạt chất Bromhexin HCl, Dextromethorphan HBr, Ammonium chloride 8mg; 10mg; 100mg. Wockhardt Limited. Giá bán 14000 đồng/Lọ
Nutriflex Lipid Peri Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn) – SĐK...
Thuốc Nutriflex Lipid Peri - VN-19792-16: Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn) Hoạt chất Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine 2,34g; Leucine 3,13g; Lysine (dưới dạng lysine HCl) 2,26g; Methionine 1,96g; Phenylalanine 3,51g; Threonine 1,82g; Tryptophan 0,57g; Valine 2,60g; Arginine 2,7g; Histidine (dưới dạng histidine HCl monohydrat) 1,25g; Alanine 4,85g; Acid aspartic 1,5g; Acid glutamic 3,50g; Glycine 1,65g; Proline 3,40g; Serine 3,00g; Natri hydroxide 0,80g; Natri chloride 1,081g; Natri acetat trihydrate 0,544g; Kali acetate 2,943g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,644g; Calcium chloride dihydrate 0,441g; Glucose (dưới dạng glucose monohydrate) 80,0g; Sodium dihydrogen phosphate dihydrat 1,170g; Zinc acetat dihydrat 6,625mg; Soya-bean oil, refined 25,0g; Medium-chain triglycerides 25,0g (Thay đổi theo công văn số 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017) . B.Braun Melsungen AG. Giá bán 840000 đồng/Túi
Mirgy capsules 100mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17440-13
Thuốc Mirgy capsules 100mg - VN-17440-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 100mg . Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 2112 đồng/Viên
Mirgy capsules 300mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17441-13
Thuốc Mirgy capsules 300mg - VN-17441-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300mg . Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 5453 đồng/Viên
NifeHexal 30 LA Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19669-16
Thuốc NifeHexal 30 LA - VN-19669-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nifedipin 30mg . Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 6351 đồng/Viên
ACC 200 (Cơ sở xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, Địa chỉ: Otto-von-Guericke-Allee 1, 39179...
Thuốc ACC 200 (Cơ sở xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, Địa chỉ: Otto-von-Guericke-Allee 1, 39179 Barleben, Germany) - VN-19978-16: Hộp 50 gói, 100 gói x 3g Hoạt chất Mỗi gói 3 g chứa: Acetylcystein 200 mg . Lindopharm GmbH. Giá bán 2677 đồng/Gói
Megion 1g Hộp 1 lọ, 50 lọ – SĐK VN-20040-16
Thuốc Megion 1g - VN-20040-16: Hộp 1 lọ, 50 lọ Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g . Sandoz GmbH. Giá bán 74800 đồng/Lọ
Anozeol 1mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-20039-16
Thuốc Anozeol 1mg - VN-20039-16: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg . Salutas Pharma GmbH. Giá bán 24701 đồng/Viên
Glucovance 500mg/5mg Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-20023-16
Thuốc Glucovance 500mg/5mg - VN-20023-16: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Metformin (dưới dạng Metformin hydrochlorid) 500mg; Glibenclamid 5mg . Merck Sante s.a.s. Giá bán 4324 đồng/Viên