Trang chủ 2020
Danh sách
Hidonac Hộp 1 lọ 25ml – SĐK 18686/QLD-KD
Thuốc Hidonac - 18686/QLD-KD: Hộp 1 lọ 25ml Hoạt chất Acetylcysteine 5g/25ml. Italie. Giá bán 750000 đồng/Lọ
Satilage Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14571-12
Thuốc Satilage - VN-14571-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Shark cartilage powder 750mg. Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Cefpas Hộp 1 lọ – SĐK VN-18361-14
Thuốc Cefpas - VN-18361-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1g . M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.. Giá bán 57000 đồng/Lọ
Natispray Hộp 1 lọ 18ml – SĐK 14587/QLD-KD
Thuốc Natispray - 14587/QLD-KD: Hộp 1 lọ 18ml Hoạt chất Trinitrine 0,30mg. France. Giá bán 215000 đồng/Lọ
Mildocap Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15828-12
Thuốc Mildocap - VN-15828-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Captopril 25mg. S.C.Arena Group S.A.. Giá bán 700 đồng/Viên
Stamaril Hộp 1 lọ 1 liều vắc xin dạng bột + 1 bơm tiêm...
Thuốc Stamaril - 23185/QLD-KD ngày 28/11/2016: Hộp 1 lọ 1 liều vắc xin dạng bột + 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi Hoạt chất Virus sốt vàng, chủng 17D-204 (sống giảm độc lực). . Sanofi Pasteur S.A - Pháp. Giá bán 399000 đồng/Hộp
Proalb Hộp 1 chai 50ml – SĐK QLSP-0796-14
Thuốc Proalb - QLSP-0796-14: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Albumin người 20% 0.2. India. Giá bán 700000 đồng/lọ
D-Cure 25.000 I.U Hộp 4 ống – SĐK 16935/QLD-KD
Thuốc D-Cure 25.000 I.U - 16935/QLD-KD: Hộp 4 ống Hoạt chất Vitamin D3 25.000 IU. Bỉ. Giá bán 36800 đồng/Ống
Famoster Injection 10mg/ml “T.F” Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-19691-16
Thuốc Famoster Injection 10mg/ml "T.F" - VN-19691-16: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Mỗi ống 2 ml có chứa Famotidin 20mg . Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 38000 đồng/Ống
Belmyco 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19058-15
Thuốc Belmyco 250mg - VN-19058-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mycophenolat mofetil 250mg . Kocak Farma Ilac Ve Kimya Sanayi A.S.. Giá bán 10000 đồng/Viên
Belperi Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19057-15
Thuốc Belperi - VN-19057-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin) 3,338mg; Indapamid 1,250mg . Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Bevacizumab 400mg/16ml Hộp 1 lọ – SĐK 22235/QLD-KD ngày 11/11/2016
Thuốc Bevacizumab 400mg/16ml - 22235/QLD-KD ngày 11/11/2016: Hộp 1 lọ Hoạt chất Bevacizumab 400mg/16ml 400mg/16ml. "BIOCAD" closed Joint Stock Company ("BIOCAD"/CJSC). Giá bán 21600000 đồng/Lọ
Cefotaxim Stragen 1g Hộp 10 lọ – SĐK VN-20147-16
Thuốc Cefotaxim Stragen 1g - VN-20147-16: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g . Mitim S.R.L. Giá bán 32000 đồng/Lọ
Celestene 4mg/ml Hộp 3 ống 1ml – SĐK 05/QLD-KD
Thuốc Celestene 4mg/ml - 05/QLD-KD: Hộp 3 ống 1ml Hoạt chất Betamethasone 4mg/ml. Pháp. Giá bán 60900 đồng/Ống
Cynomel 0.025mg Hộp 30 viên – SĐK 11748/QLD-KD
Thuốc Cynomel 0.025mg - 11748/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Liothyronine sodique 0.025mg. Pháp. Giá bán 4805 đồng/Viên
Dostinex 0.5mg Hộp 8 viên – SĐK 11748/QLD-KD
Thuốc Dostinex 0.5mg - 11748/QLD-KD: Hộp 8 viên Hoạt chất Cabergoline 0.5mg. Ý. Giá bán 178000 đồng/Viên
Hydrocortisone Roussel 10mg Hộp 25 viên – SĐK 05/QLD-KD
Thuốc Hydrocortisone Roussel 10mg - 05/QLD-KD: Hộp 25 viên Hoạt chất Hydrocortisone 10mg. Pháp. Giá bán 5600 đồng/Viên
Mini Sintrom 1mg Hộp 20 viên – SĐK 11748/QLD-KD
Thuốc Mini Sintrom 1mg - 11748/QLD-KD: Hộp 20 viên Hoạt chất Acenocoumarol 1mg. Hà Lan. Giá bán 3100 đồng/Viên
Salazopyrine 500mg Hộp 100 viên – SĐK 05/QLD-KD
Thuốc Salazopyrine 500mg - 05/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Sulfasalazine 500mg. Thụy Điển. Giá bán 6800 đồng/Viên
Solupred 20mg Hộp 1 lọ 20 viên – SĐK 05/QLD-KD
Thuốc Solupred 20mg - 05/QLD-KD: Hộp 1 lọ 20 viên Hoạt chất Prednisolone 20mg. Pháp. Giá bán 10631 đồng/Viên