Danh sách

ONCOGINASE hộp 1 lọ – SĐK 15715/QLD-KD ngày 17/08/2016

Thuốc ONCOGINASE - 15715/QLD-KD ngày 17/08/2016: hộp 1 lọ Hoạt chất L-Asparaginase 10000 IU. Beijing Shuanglu Pharmaceutical Co.. Giá bán 1050000 đồng/Lọ

Kalcogen Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm – SĐK QLSP-876-15

Thuốc Kalcogen - QLSP-876-15: Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm Hoạt chất Filgrastim (r-met-HuG-CSF) 300mcg/ml. Shandong Kexing Bioproducts Co.,Ltd. Giá bán 620000 đồng/Lọ

Aciclovir Cream BP Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi da – SĐK VN-19565-16

Thuốc Aciclovir Cream BP - VN-19565-16: Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi da Hoạt chất Aciclovir BP 5% w/w . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 6000 đồng/Tuýp

Akicin inj. Hộp 10 lọ x 2ml – SĐK VN-14471-12

Thuốc Akicin inj. - VN-14471-12: Hộp 10 lọ x 2ml Hoạt chất Amikacin sulfate 500mg Amikacin/2ml. Binex Co., Ltd.. Giá bán 22500 đồng/Lọ

Asoct Hộp 5 ống x 1ml – SĐK VN-19604-16

Thuốc Asoct - VN-19604-16: Hộp 5 ống x 1ml Hoạt chất Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) 0,1mg/ml . GP-Pharm, S.A.. Giá bán 184000 đồng/Ống

BART Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK 20768/QLD-KD

Thuốc BART - 20768/QLD-KD: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenoxicam 20mg. Ý. Giá bán 8000 đồng/Viên

Tiger Balm Oil Hộp 1 lọ 28 ml – SĐK VN-19180-15

Thuốc Tiger Balm Oil - VN-19180-15: Hộp 1 lọ 28 ml Hoạt chất Methyl salicylat 38% w/w; Camphor 15% w/w; Menthol 8% w/w; Eucalyptus oil 6% w/w . Haw Par Healthcare Ltd.. Giá bán 42729 đồng/Lọ

Faslodex (Đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited-Anh …) Hộp 2 bơm tiêm chứa...

Thuốc Faslodex (Đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited-Anh ...) - VN-19561-16: Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm Hoạt chất Fulvestrant 50mg/ml . Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG.. Giá bán 6289150 đồng/Bơm tiêm

Lupilopram Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18929-15

Thuốc Lupilopram - VN-18929-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20 mg . Jubilant Life Sciences Limited. Giá bán 35000 đồng/Viên

Zeefos Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-18054-14

Thuốc Zeefos Inj - VN-18054-14: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon sodium) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg . Dai Han Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 48500 đồng/Lọ

ONDA Hộp 1 ống 4ml – SĐK VN-19890-16

Thuốc ONDA - VN-19890-16: Hộp 1 ống 4ml Hoạt chất Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml . Vianex S.A.- Nhà máy A. Giá bán 38000 đồng/Ống

Zinnat tablets 250mg Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-19963-16

Thuốc Zinnat tablets 250mg - VN-19963-16: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg . Glaxo Operations UK Limited. Giá bán 13166 đồng/Viên

Verorab Hộp 5 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 5 ống,...

Thuốc Verorab - QLVX-986-16: Hộp 5 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 5 ống, mỗi ống chứa 0.5 ml dung môi Hoạt chất mỗi liều vắc xin hoàn nguyên (0.5ml) chứa: virus dại bất họat (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M >=2.5 IU . Pháp. Giá bán 172200 đồng/liều

Ventavis Hộp 30 ống 2ml – SĐK VN-19795-16

Thuốc Ventavis - VN-19795-16: Hộp 30 ống 2ml Hoạt chất Iloprost 0,01mg/ml . Berlimed S.A.. Giá bán 623805 đồng/Ống

RELIPOIETIN Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml (2000 IU) – SĐK QLSP-0665-13

Thuốc RELIPOIETIN - QLSP-0665-13: Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml (2000 IU) Hoạt chất erythropoietin 2000 IU. India. Giá bán 110000 đồng/bơm tiêm

Cosentyx Hộp 1 lọ – SĐK QLSP-H02-983-16

Thuốc Cosentyx - QLSP-H02-983-16: Hộp 1 lọ Hoạt chất Secukinumab 150mg. Novartis Pharma Stein AG - Switzerland. Giá bán 15200000 đồng/lọ

Tienam (đóng gói tại Laboratoires Merck Sharp & Dohme-Chibret; Địa chỉ: Route de Marsat,...

Thuốc Tienam (đóng gói tại Laboratoires Merck Sharp & Dohme-Chibret; Địa chỉ: Route de Marsat, Riom, F-63963, Clermont-Ferrand Cedex 9, Pháp) - VN-20190-16: Hộp 01 lọ; Hộp 25 lọ. Hoạt chất Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg 500mg+500mg. Merck Sharp & Dohme Corp. (Đ/c: 2778 South East Side Highway, Elkton, Virgi. Giá bán 370261 đồng/Lọ

Tienam (đóng gói tại Laboratoires Merck Sharp & Dohme-Chibret; Địa chỉ: Route de Marsat,...

Thuốc Tienam (đóng gói tại Laboratoires Merck Sharp & Dohme-Chibret; Địa chỉ: Route de Marsat, Riom, F-63963, Clermont-Ferrand Cedex 9, Pháp) - VN-20190-16: Hộp 01 lọ; Hộp 25 lọ. Hoạt chất Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg 500mg+500mg. Merck Sharp & Dohme Corp. (Đ/c: 2778 South East Side Highway, Elkton, Virginia 22827 - USA). Giá bán 370261 đồng/Lọ

Trifamox IBL 1500 Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK VN-8809-09

Thuốc Trifamox IBL 1500 - VN-8809-09: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Amoxicillin sodium, sulbactam sodium 1g amoxicillin/ 500mg Sulbactam. Laboratorios Bago S.A. Giá bán 108586 đồng/Lọ

Viagra Hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim – SĐK VN-17542-13

Thuốc Viagra - VN-17542-13: Hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim Hoạt chất Sildenafil (dd Sildenafil citrat) 50mg . Pfizer Australia Pty., Ltd.. Giá bán 116640 đồng/Viên