Trang chủ 2020
Danh sách
Targosid Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm...
Thuốc Targosid - VN-19906-16: Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml Hoạt chất Teicoplanin 400mg . Sanofi-Aventis
S.p.A. Giá bán 430013 đồng/Lọ
Unihylon – Dispo Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 2,5ml – SĐK VN-16923-13
Thuốc Unihylon - Dispo - VN-16923-13: Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn
2,5ml Hoạt chất Natri hyaluronat 25mg/2,5ml . Unimed Pharmaceuticals
Inc.. Giá bán 320000 đồng/Ống
Ziptum Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17789-14
Thuốc Ziptum - VN-17789-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg . Maxim Pharmaceuticals
Pvt. Ltd.. Giá bán 15500 đồng/Viên
Pasapil Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15829-12
Thuốc Pasapil - VN-15829-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 5mg. S.C.Arena
Group S.A.. Giá bán 1900 đồng/Viên
Toricam Caps 20mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15808-12
Thuốc Toricam Caps 20mg - VN-15808-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. U Chu Pharmaceutical
Co., Ltd.. Giá bán 4620 đồng/Viên
Simvapol Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17569-13
Thuốc Simvapol - VN-17569-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 20mg . Polfarmex S.A. Giá bán 3200 đồng/Viên
Biocetum Hộp 1 lọ – SĐK VN-16858-13
Thuốc Biocetum - VN-16858-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftazidime 1g . Pharmaceutical Works Polpharma S.A.. Giá bán 42000 đồng/Lọ
Camoxxy Hộp 10 gói – SĐK VN-12801-11
Thuốc Camoxxy - VN-12801-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium 250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 6500 đồng/Gói
Candid TV Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-19658-16
Thuốc Candid TV - VN-19658-16: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazol 600mg; Selenium Sulfid 1500mg . Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 118000 đồng/Chai
Curosurf Hộp 1 lọ 3ml – SĐK VN-8806-09
Thuốc Curosurf - VN-8806-09: Hộp 1 lọ 3ml Hoạt chất Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn . Chiesi Farmaceutici S.p.A.. Giá bán 20895000 đồng/Lọ
Eurocaljium Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16210-13
Thuốc Eurocaljium - VN-16210-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat 625mg) 250mg 650mg. Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1600 đồng/Viên
Eurodesa Hộp 5 vỉ x 8 viên – SĐK VN-14589-12
Thuốc Eurodesa - VN-14589-12: Hộp 5 vỉ x 8 viên Hoạt chất Desloratadine 5mg. Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1668 đồng/Viên
Ferrosanols Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13708-11
Thuốc Ferrosanols - VN-13708-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cyanocobalamin, Sắt fumarat, Pyridoxine HCl, Kẽm Sulphate, acid folic . Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.. Giá bán 670 đồng/Viên
Formyson Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17395-13
Thuốc Formyson - VN-17395-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tolperison hydrochlorid 50mg . T.O. Pharma Co., Ltd.. Giá bán 1717 đồng/Viên
Inswistat 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8758-09
Thuốc Inswistat 20 - VN-8758-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atovastatin Calcium Atovastatin 20mg/ viên. Ind-Swift Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
ISOFENAL Hộp 6 ống 2ml – SĐK 20767/QLD-KD
Thuốc ISOFENAL - 20767/QLD-KD: Hộp 6 ống 2ml Hoạt chất Ketoprofen 100mg/2ml. Ý. Giá bán 35000 đồng/Ống
KEVINDOL Hộp 3 ống x 1ml dung dịch tiêm 30mg/ml – SĐK 17595/QLD-KD
Thuốc KEVINDOL - 17595/QLD-KD: Hộp 3 ống x 1ml dung dịch tiêm 30mg/ml Hoạt chất Ketorolac trometamol 30mg/ml. Italia. Giá bán 35000 đồng/Ống
Kid-Plus Hộp 1 chai 200ml – SĐK VN-11475-10
Thuốc Kid-Plus - VN-11475-10: Hộp 1 chai 200ml Hoạt chất Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất . Meyer Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 70000 đồng/Chai
Kid-Plus Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-11475-10
Thuốc Kid-Plus - VN-11475-10: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất . Meyer Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 51000 đồng/Chai
Klavunamox 625mg Hộp 3vỉ x 5viên – SĐK VN-17312-13
Thuốc Klavunamox 625mg - VN-17312-13: Hộp 3vỉ x 5viên Hoạt chất Amoxicilin 500mg; Acid clavulanic 125mg . Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S. Giá bán 9900 đồng/Viên