Trang chủ 2020
Danh sách
Magnesium sulphate Proamp Hộp 50 ống x 10ml – SĐK 14447/QLD-KD
Thuốc Magnesium sulphate Proamp - 14447/QLD-KD: Hộp 50 ống x 10ml Hoạt chất Magnesium sulphate heptahydrate 0.15g/ml. Laboratoire Aguettant. Giá bán 6600 đồng/Ống
IV Busulfex (busulfan) injection hộp đựng 8 hộp nhỏ x 1 ống – SĐK...
Thuốc IV Busulfex (busulfan) injection - 7125/QLD-KD: hộp đựng 8 hộp nhỏ x 1 ống Hoạt chất Busulfan 60mg/10ml. DSM Pharmaceutical, Inc. Giá bán 4389000 đồng/Ống
Firmagon (NSX lọ dung môi: Ferring GmbH, Germany; địa chỉ: Wittland 11, 24109...
Thuốc Firmagon (NSX lọ dung môi: Ferring GmbH, Germany; địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Germany) - VN2-383-15: Hộp 2 bộ (mỗi bộ gồm: 1lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm dưới da + 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 1 pít-tông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm) Hoạt chất Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 120mg . Rentschler Biotechnologie GmbH. Giá bán 2934750 đồng/Bộ
Albothyl Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-5169-08
Thuốc Albothyl - VN-5169-08: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Policresulen 90mg. Takeda GmbH - Germany. Giá bán 13000 đồng/Viên
Furect I.V Hộp 10 lọ x 100ml – SĐK VN-19848-16
Thuốc Furect I.V - VN-19848-16: Hộp 10 lọ x 100ml Hoạt chất Ciprofloxacin 200mg/100ml . Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH. Giá bán 90000 đồng/Lọ
Granisetron-hameln 1mg/ml injection Hộp 10 ống 1ml – SĐK VN-19846-16
Thuốc Granisetron-hameln 1mg/ml injection - VN-19846-16: Hộp 10 ống 1ml Hoạt chất Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 1mg/1ml . Hameln Pharmaceuticals GmbH. Giá bán 70000 đồng/Ống
Tavanic Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-19904-16
Thuốc Tavanic - VN-19904-16: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin
hemihydrat 256,23 mg) 250mg/50ml . Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Giá bán 138500 đồng/Chai
Hondroxid Hộp 1 tuýp 30g – SĐK VN-11215-10
Thuốc Hondroxid - VN-11215-10: Hộp 1 tuýp 30g Hoạt chất Chondroitin Sulfate . Nizhpharm
JSC. Giá bán 206034 đồng/Tuýp
Atelec Tablets 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 14...
Thuốc Atelec Tablets 10 - VN-15704-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 14 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 50 viên, hộp 100 vỉ x 10 Hoạt chất Cilnidipine 10mg. EA Pharma Co., Ltd. Giá bán 11550 đồng/Viên
Lamisil hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-18396-14
Thuốc Lamisil - VN-18396-14: hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Terbinafine hydrocloride 10mg/1g kem . Novartis Consumer Health S.A. Giá bán 34800 đồng/Tuýp
Oxaliplatin Hospira 100mg/20ml Hộp 1 lọ 20ml – SĐK VN-14990-12
Thuốc Oxaliplatin Hospira 100mg/20ml - VN-14990-12: Hộp 1 lọ 20ml Hoạt chất Oxaliplatin 100mg/20ml. Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 2100000 đồng/Lọ
Voltaren Emulgel Hộp 1 tuýp 20g – SĐK VN-17535-13
Thuốc Voltaren Emulgel - VN-17535-13: Hộp 1 tuýp 20g Hoạt chất Diclofenac diethylamine 1,16g/100g gel . Novartis Consumer Health SA. Giá bán 63200 đồng/Tuýp
Isotina Soft Capsule Hộp 3 vØ x 10 Viên; Hộp 1lä x 30Viên –...
Thuốc Isotina Soft Capsule - VN-17927-14: Hộp 3 vØ x 10 Viên; Hộp 1lä x 30Viên Hoạt chất Isotretinoin 10mg. Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd.. Giá bán 8650 đồng/viên
Elsyton soft cap. Hộp 20 vØ x 5 Viên nang mềm – SĐK VN-13512-11
Thuốc Elsyton soft cap. - VN-13512-11: Hộp 20 vØ x 5 Viên nang mềm Hoạt chất L-Cystine 500mg. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2600 đồng/viên
NovoSeven RT Hộp gồm: 1 lọ bột màu trắng để pha dung dịch tiêm...
Thuốc NovoSeven RT - 16215/QLD-KD: Hộp gồm: 1 lọ bột màu trắng để pha dung dịch tiêm và 1 lọ dung môi dùng để pha Hoạt chất Eptacog alfa (hoạt hóa) 1mg/lọ (tương ứng với 50 KIU/lọ) 1,0 mg/lọ (tương ứng với 50 KIU/lọ). Novo Nordisk A/S. Giá bán 19779090 đồng/Hộp
Zoledronic Acid Hospira 4mg/5ml Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-19851-16
Thuốc Zoledronic Acid Hospira 4mg/5ml - VN-19851-16: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Acid zoledronic 4mg/5ml . Hospira, Inc.. Giá bán 3790000 đồng/Lọ
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml – SĐK...
Thuốc Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml - VN-20000-16: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml Hoạt chất Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml . Laboratoire Aguettant. Giá bán 104500 đồng/Ống
Harnal Ocas 0,4mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19849-16
Thuốc Harnal Ocas 0,4mg - VN-19849-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tamsulosin hydrocloride 0,4 mg . Astellas Pharma Europe B.V.. Giá bán 14700 đồng/Viên
Otrivin hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-15559-12
Thuốc Otrivin - VN-15559-12: hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Xylometazoline Hydrochloride 0,1%. Novartis Consumer Health S.A. Giá bán 41300 đồng/Lọ
Plenmoxi hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-15706-12
Thuốc Plenmoxi - VN-15706-12: hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Moxifloxacin HCl 400mg moxifloxacin/100ml. Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 220000 đồng/chai