Trang chủ 2020
Danh sách
Kemocarb 150mg/15ml Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-14671-12
Thuốc Kemocarb 150mg/15ml - VN-14671-12: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 150mg/15ml. Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 175000 đồng/Lọ
Cetirizine Tablets 10 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19406-15
Thuốc Cetirizine Tablets 10 mg - VN-19406-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mỗi viên nén bao phim chứa Cetirizin Hydroclorid BP 10,0 mg . M/s Windlas Biotech Limited. Giá bán 234 đồng/Viên
Aciclovir Cream BP Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi da – SĐK VN-19565-16
Thuốc Aciclovir Cream BP - VN-19565-16: Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi da Hoạt chất Aciclovir BP 5% w/w . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 6840 đồng/Tuýp
Tsar Streptomycin Hộp 50 lọ – SĐK VN-12222-11
Thuốc Tsar Streptomycin - VN-12222-11: Hộp 50 lọ Hoạt chất Streptomycin sulphat 1g Streptomycin. Ojsc Biokhimic. Giá bán 12500 đồng/Lọ
Alvostat Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-19433-15
Thuốc Alvostat - VN-19433-15: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Rosuvastatin Calcium 10,4 mg; Rosuvastatin 10mg . Zaklad Farmaceutyczny Adamed Pharma S.A.. Giá bán 8800 đồng/Viên
Alvostat Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-19434-15
Thuốc Alvostat - VN-19434-15: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Rosuvastatin Calcium 20,8mg; Rosuvastatin 20mg . Zaklad Farmaceutyczny Adamed Pharma S.A.. Giá bán 13000 đồng/Viên
Thalapas Hộp 20 túi x 10 miếng dán – SĐK VN-16233-13
Thuốc Thalapas - VN-16233-13: Hộp 20 túi x 10 miếng dán Hoạt chất Methyl salicylate 6% (w/w); Ethylene Glycol Monosalicylate 2% (w/w) . 3 M Thailand Co., Ltd.. Giá bán 1015 đồng/Miếng
Cravit I.V Hộp 1 lọ 150ml – SĐK VN-19935-16
Thuốc Cravit I.V - VN-19935-16: Hộp 1 lọ 150ml Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml . Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 325000 đồng/Lọ
Nefasul Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-17058-13
Thuốc Nefasul Inj - VN-17058-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftazidim 1g . Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 40000 đồng/Lọ
Brudoxil Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14929-12
Thuốc Brudoxil - VN-14929-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 1447 đồng/Viên
Cravit Tab 500 Hộp 1 vỉ x 5 viên – SĐK VN-19934-16
Thuốc Cravit Tab 500 - VN-19934-16: Hộp 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg . Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. Giá bán 41820 đồng/Viên
Clozapyl 25 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13897-11
Thuốc Clozapyl 25 - VN-13897-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clozapine 25mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2400 đồng/Viên
Endoxan 50mg Hộp 50 viên nén bao đường (5 vỉ x 10 viên/vỉ) –...
Thuốc Endoxan 50mg - 14441/QLD-KD: Hộp 50 viên nén bao đường (5 vỉ x 10 viên/vỉ) Hoạt chất Cyclophosphamide 50mg. Prasfarma Oncologicos.S.L. Giá bán 3729 đồng/Viên
Firmagon (Đóng gói sơ cấp: Rentschler Biotechnologie GmbH; Germany; Đóng gói thứ cấp: Ferring...
Thuốc Firmagon (Đóng gói sơ cấp: Rentschler Biotechnologie GmbH; Germany; Đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA, Switzerland). - VN2-384-15: Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm dưới da Hoạt chất degarelix (dưới dạng degarelix acetat) 80mg . Rentschler Biotechnologie GmbH. Giá bán 3055500 đồng/Bộ
Clarisol-250 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18030-14
Thuốc Clarisol-250 - VN-18030-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg . Micro Labs Limited. Giá bán 3500 đồng/Viên
Imdur Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-16127-13
Thuốc Imdur - VN-16127-13: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Isosorbide-5-mononitrate 60mg 60mg. AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 6435 đồng/Viên
Imdur Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-16126-13
Thuốc Imdur - VN-16126-13: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Isosorbide-5-mononitrate 30mg 60mg. AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3245 đồng/Viên
CKDCipol-N 100mg (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c:...
Thuốc CKDCipol-N 100mg (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: Chungcheongnam-do 331-831, Korea) - VN-18192-14: Hộp 10 vỉ x 5 viên Hoạt chất Cyclosporin 100mg . Suheung Capsule Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 45000 đồng/Viên
CKDCipol-N 25mg (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c:...
Thuốc CKDCipol-N 25mg (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: Chungcheongnam-do 331-831, Korea) - VN-18193-14: Hộp 10 vỉ x 5 viên Hoạt chất Cyclosporin 25mg . Suheung Capsule Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 12000 đồng/Viên
Ckdmyrept Cap. 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17850-14
Thuốc Ckdmyrept Cap. 250mg - VN-17850-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mycophenolat mofetil 250mg . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 19499 đồng/Viên