Trang chủ 2020
Danh sách
Tadocel 20mg/ml Hộp 1 lọ 7ml – SĐK VN2-473-16
Thuốc Tadocel 20mg/ml - VN2-473-16: Hộp 1 lọ 7ml Hoạt chất Docetaxel 20mg/1ml . Actavis Italy S.p.A.. Giá bán 1700000 đồng/Lọ
Tadocel 20mg/ml Hộp 1 lọ 4ml; – SĐK VN2-473-16
Thuốc Tadocel 20mg/ml - VN2-473-16: Hộp 1 lọ 4ml; Hoạt chất Docetaxel 20mg/1ml . Actavis Italy S.p.A.. Giá bán 1200000 đồng/Lọ
Tadocel 20mg/ml Hộp 1 lọ 1ml; – SĐK VN2-473-16
Thuốc Tadocel 20mg/ml - VN2-473-16: Hộp 1 lọ 1ml; Hoạt chất Docetaxel 20mg/1ml . Actavis Italy S.p.A.. Giá bán 560000 đồng/Lọ
Episindan 50mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-19759-16
Thuốc Episindan 50mg - VN-19759-16: Hộp 1 lọ Hoạt chất Epirubicin hydrochloride 50mg . S.C. Sindan-Pharma S.R.L.. Giá bán 700000 đồng/Lọ
Episindan 10mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-19758-16
Thuốc Episindan 10mg - VN-19758-16: Hộp 1 lọ Hoạt chất Epirubicin hydrochloride 10mg . S.C. Sindan-Pharma S.R.L.. Giá bán 220000 đồng/Lọ
Zoledronic acid Actavis 4mg/5ml hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-19757-16
Thuốc Zoledronic acid Actavis 4mg/5ml - VN-19757-16: hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 4mg/5ml . Actavis Italy S.p.A.. Giá bán 3400000 đồng/lọ
Evorin Tablets 400mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11981-11
Thuốc Evorin Tablets 400mg - VN-11981-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ribavirin 400mg. PharmEvo Private Limited. Giá bán 3150 đồng/Viên
Melyrozip 5 Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15972-12
Thuốc Melyrozip 5 Tablets - VN-15972-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 680 đồng/Viên
Melyrozip-10 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15533-12
Thuốc Melyrozip-10 - VN-15533-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1100 đồng/Viên
Fosmicin-S for Otic Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 10ml – SĐK...
Thuốc Fosmicin-S for Otic - VN-19707-16: Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 10ml Hoạt chất Fosfomycin natri 300mg . Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara. Giá bán 101000 đồng/Lọ
Metrogyl Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-18701-15
Thuốc Metrogyl - VN-18701-15: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Metronidazol 500mg/100ml . Unique Pharmaceutical Laboratories. Giá bán 11000 đồng/Chai
Irbemac 150 Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-20013-16
Thuốc Irbemac 150 - VN-20013-16: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg . Macleods Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 2700 đồng/Viên
Loskem 25 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17633-14
Thuốc Loskem 25 - VN-17633-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan Kali 25mg . Alkem Laboratories Ltd.. Giá bán 1100 đồng/Viên
Lazine Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19668-16
Thuốc Lazine - VN-19668-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizin dihydroclorid 5mg . Hetero Labs Limited. Giá bán 3100 đồng/Viên
Granisetron Kabi 1mg/1ml Hộp 5 ống 1ml – SĐK VN-14047-11
Thuốc Granisetron Kabi 1mg/1ml - VN-14047-11: Hộp 5 ống 1ml Hoạt chất Granisetron hydrochloride 1mg/1ml Granisetron. Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A.. Giá bán 63000 đồng/Ống
CervarixTM hỗn dịch tiêm (vắc xin phòng Human Papillomavirus type 16 và 18) hộp...
Thuốc CervarixTM hỗn dịch tiêm (vắc xin phòng Human Papillomavirus type 16 và 18) - QLVX-0490-12: hộp 1 liều 0,5ml x 1 xy lanh được làm đầy Hoạt chất Vắc xin phòng virus Papillomavirus tuýp 16 và 18 ở người (tái tổ hợp, chất bổ trợ AS04). Một liều 0,5ml chứa: Protein L1 của Papillomavirus tuýp 16 ở người 20microgram, Protein L1 của Papillomavirus tuýp 18 ở người 20microgram, 3-O-desacyl-4'-monophosphor Một liều 0,5ml chứa: Protein L1 của Papillomavirus. GlaxoSmithKline Pte,Ltd. Giá bán 766644 đồng/Liều
Engerix-B (vắc xin phòng bệnh viêm gan B – tái tổ hợp DNA, hấp...
Thuốc Engerix-B (vắc xin phòng bệnh viêm gan B - tái tổ hợp DNA, hấp phụ) 20mcg - QLVX-0766-13: hộp 1 lọ Hoạt chất kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg 20mcg. GlaxoSmithKline Pte Ltd. Giá bán 105282 đồng/Lọ
Engerix-B (vắc xin phòng bệnh viêm gan B – tái tổ hợp DNA, hấp...
Thuốc Engerix-B (vắc xin phòng bệnh viêm gan B - tái tổ hợp DNA, hấp phụ) - QLVX-0765-13: hộp 1 lọ Hoạt chất kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg 10mcg. GlaxoSmithKline Pte Ltd. Giá bán 64340 đồng/Lọ
Imipenem Cilastatin Kabi Hộp 10 lọ – SĐK VN-14046-11
Thuốc Imipenem Cilastatin Kabi - VN-14046-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cilastatin Natri; Imipenem monohydrate Cilastatin 500mg; Imipenem 500mg. Facta Farmaceutici S.p.A. Giá bán 199500 đồng/Lọ
PMS-Montelukast 4mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17546-13
Thuốc PMS-Montelukast 4mg - VN-17546-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dd Montelukast natri) 4mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 10000 đồng/Viên