Trang chủ 2020
Danh sách
Immunine 600 1 bộ sản phẩm: 5ml nước cất pha tiêm, 1 lọ Immunie...
Thuốc Immunine 600 - 14442/QLD-KD: 1 bộ sản phẩm: 5ml nước cất pha tiêm, 1 lọ Immunie 600, 1 ống xi lanh dùng một lần, 1 kim tiêm vô tr Hoạt chất Yếu tố đông máu IX 600 IU 600 IU. Baxter AG. Giá bán 4788000 đồng/Bộ
Eyracin ophthalmic Solution Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-5615-10
Thuốc Eyracin ophthalmic Solution - VN-5615-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 3mg/ml. Samil Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 30000 đồng/Lọ
Nasiran Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16174-13
Thuốc Nasiran - VN-16174-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao chiết lá cây Táo gai (Crataegus oxycanthae) 50mg; Cao khô lá Tía tô đất (Melissa folium) 10mg; Cao lá bạch quả (Ginkgo biloba) 5mg; Tinh dầu tỏi 150mg .. DongBang Future Tech & Life Co., Ltd. Giá bán 3450 đồng/Viên
Cefoxitine Gerda 2g Hộp 10 lọ – SĐK 14693/QLD-KD
Thuốc Cefoxitine Gerda 2g - 14693/QLD-KD: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoxitine natri 2g. Spain. Giá bán 248000 đồng/Lọ
Daewoongmytolan Liquid Hộp 20 gói x 10ml – SĐK VN-11696-11
Thuốc Daewoongmytolan Liquid - VN-11696-11: Hộp 20 gói x 10ml Hoạt chất Aluminium hydroxide; Magnesium hydroxide; Simethicone 306mg; 400,2mg; 133,3mg. Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3600 đồng/Gói
Aremta Hộp 1 vỉ x 3 viên – SĐK VN-17874-14
Thuốc Aremta - VN-17874-14: Hộp 1 vỉ x 3 viên Hoạt chất Econazole 150mg . LTD Farmaprim. Giá bán 38000 đồng/Viên
Pragati 300 DT Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9918-10
Thuốc Pragati 300 DT - VN-9918-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Pragya Life sciences Pvt. Ltd.. Giá bán 16400 đồng/Viên
Stemvir Hộp 3 vỉ x 4 viên – SĐK VN2-213-13
Thuốc Stemvir - VN2-213-13: Hộp 3 vỉ x 4 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarat 300mg . Incepta Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 39000 đồng/Viên
Tobrin Hộp 1lọ 5ml – SĐK VN-10714-10
Thuốc Tobrin - VN-10714-10: Hộp 1lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin sulfate 3mg Tobramycin/ml. Balkanpharma Razgrad AD. Giá bán 39000 đồng/Lọ
Ulemac-40 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13867-11
Thuốc Ulemac-40 - VN-13867-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 40mg Esomeprazole. Sharon Bio-Medicine Ltd.. Giá bán 3720 đồng/Viên
Unitrexates Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-191-13
Thuốc Unitrexates - VN2-191-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methotrexat 2,5mg . Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 2300 đồng/Viên
VINPOCETINE Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml – SĐK 4223/QLD-KD
Thuốc VINPOCETINE - 4223/QLD-KD: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml Hoạt chất Vinpocetine 5mg/ml. Ukraine. Giá bán 17000 đồng/Ống
Wosulin-N Hộp 1 ống 3ml – SĐK VN-13914-11
Thuốc Wosulin-N - VN-13914-11: Hộp 1 ống 3ml Hoạt chất Insulin human (recombinant) 100 IU/ml. Wockhardt Limited. Giá bán 120000 đồng/Ống
Wosulin-R Hộp 1 ống 3ml – SĐK VN-13916-11
Thuốc Wosulin-R - VN-13916-11: Hộp 1 ống 3ml Hoạt chất Insulin human (recombinant) 100 IU/ml. Wockhardt Limited. Giá bán 120000 đồng/Ống
Opiphine Hộp 10 ống 1ml – SĐK VN-19415-15
Thuốc Opiphine - VN-19415-15: Hộp 10 ống 1ml Hoạt chất Morphin (dưới dạng Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml) 7,25mg/ml . Siegfried Hameln GmbH – Đức. Giá bán 28000 đồng/Ống
Keivax Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15949-12
Thuốc Keivax - VN-15949-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alibendol 100mg. Jin Yang Pharma Co., Ltd.. Giá bán 3800 đồng/Viên
Ulrexpen Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19714-16
Thuốc Ulrexpen - VN-19714-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tramadol hydrochlorid 37,5mg; Paracetamol 325mg . Micro Labs Limited. Giá bán 2500 đồng/Viên
Cefire 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN-18619-15
Thuốc Cefire 1g - VN-18619-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g . Lupin Ltd.. Giá bán 180000 đồng/Lọ
Fipharle-D Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-16759-13
Thuốc Fipharle-D - VN-16759-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 25mg/5ml; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone sodium phosphate) 5mg/5ml . Bharat Parenterals Ltd.. Giá bán 32500 đồng/Lọ
Fipmoxo Hộp 1 chai 5ml – SĐK VN-15903-12
Thuốc Fipmoxo - VN-15903-12: Hộp 1 chai 5ml Hoạt chất Moxifloxacin
hydrochloride Moxifloxacin 25mg/5ml. Bharat Parenterals Ltd.. Giá bán 40000 đồng/Lọ