Danh sách

Vivelledot Hộp 8 miếng – SĐK 7067/QLD-KD

Thuốc Vivelledot - 7067/QLD-KD: Hộp 8 miếng Hoạt chất Estradiol hemyhydrate 50mcg/24h. Germany. Giá bán 36500 đồng/Miếng

Domperon suspension Hộp 1 lọ x 30 ml – SĐK VN-19567-16

Thuốc Domperon suspension - VN-19567-16: Hộp 1 lọ x 30 ml Hoạt chất Domperidon 30 mg . Cadila Pharmaceuticals Limited. Giá bán 19500 đồng/Hộp

Glenlipid Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18901-15

Thuốc Glenlipid - VN-18901-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofibrate 100mg . Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 8100 đồng/Viên

Sucracid Suspension Hộp 1 chai chứa 120ml – SĐK VN-17127-13

Thuốc Sucracid Suspension - VN-17127-13: Hộp 1 chai chứa 120ml Hoạt chất Sucralphat 1000mg/5ml . Pacific Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 78000 đồng/Chai

Airbuter 20 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15379-12

Thuốc Airbuter 20 - VN-15379-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bambuterol HCL 20mg. Mediwin Pharmaceutical. Giá bán 5900 đồng/Viên

Irbezyd H 300/12.5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15749-12

Thuốc Irbezyd H 300/12.5 - VN-15749-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan, Hydrochlorothiazide 300mg; 12,5mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 10100 đồng/Viên

Cefoxitine Gerda 1g hộp 10 lọ – SĐK 14692/QLD-KD

Thuốc Cefoxitine Gerda 1g - 14692/QLD-KD: hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoxitine natri 1g. Spain. Giá bán 158000 đồng/Lọ

Paclitaxel “Ebewe” Hộp 1 lọ 5 ml – SĐK VN-20192-16

Thuốc Paclitaxel "Ebewe" - VN-20192-16: Hộp 1 lọ 5 ml Hoạt chất Mỗi 1 ml chứa: Paclitaxel 6 mg . Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG. Giá bán 458600 đồng/Lọ

Respidon-2 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13407-11

Thuốc Respidon-2 - VN-13407-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Risperidone 2mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Tidocol 400 Hôp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-14380-11

Thuốc Tidocol 400 - VN-14380-11: Hôp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Mesalamine 400mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5170 đồng/Viên

Ulceburg D Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19327-15

Thuốc Ulceburg D - VN-19327-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg; Domperidon 10mg . Rhydburg Pharmaceuticals Limited. Giá bán 4620 đồng/Viên

Systane Ultra Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-19762-16

Thuốc Systane Ultra - VN-19762-16: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Polyethylene glycol 400 0,4%; Propylen glycol 0,3% . Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 90500 đồng/Lọ

Systane Ultra Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-19762-16

Thuốc Systane Ultra - VN-19762-16: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Polyethylene glycol 400 0,4%; Propylen glycol 0,3% . Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 66110 đồng/Lọ

Glupain Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK VN-19635-16

Thuốc Glupain - VN-19635-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Glucosamin sulphat kali chlorid tương đương Glucosamin sulphat 250 mg . Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên

Noigel gói 1g/15ml, hộp 30 gói – SĐK 16158/QLD-KD

Thuốc Noigel - 16158/QLD-KD: gói 1g/15ml, hộp 30 gói Hoạt chất Magnesium Alumino Silicate 1g 1g/15ml. Korea. Giá bán 3660 đồng/Gói

PM Kiddiecal Hộp 1 lọ 30 viên – SĐK VN-16986-13

Thuốc PM Kiddiecal - VN-16986-13: Hộp 1 lọ 30 viên Hoạt chất Calcium hydrogen phosphate anhydrous (tương đương Calcium 200mg và Phosphorus 154mg) 678mg; Vitamin D3 200IU; Vitamin K1 30mcg . Catalent Australia Pty. Ltd.. Giá bán 8800 đồng/Viên

Alvostat Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-19433-15

Thuốc Alvostat - VN-19433-15: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Rosuvastatin Calcium 10,4 mg; Rosuvastatin 10mg . Zaklad Farmaceutyczny Adamed Pharma S.A.. Giá bán 8800 đồng/Viên

Alvostat Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-19434-15

Thuốc Alvostat - VN-19434-15: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Rosuvastatin Calcium 20,8mg; Rosuvastatin 20mg . Zaklad Farmaceutyczny Adamed Pharma S.A.. Giá bán 13000 đồng/Viên

CKDCipol-N oral solution Hộp 1 chai 50ml và một kim bơm đong thuốc –...

Thuốc CKDCipol-N oral solution - VN-19575-16: Hộp 1 chai 50ml và một kim bơm đong thuốc Hoạt chất Mỗi chai 50ml dung dịch uống chứa Cyclosporin 5g dưới dạng vi nhũ tương . Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.. Giá bán 1500000 đồng/Viên

Mercifort Hộp 1 vỉ x 21 viên – SĐK VN2-312-14

Thuốc Mercifort - VN2-312-14: Hộp 1 vỉ x 21 viên Hoạt chất Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg . Biolab Co., Ltd.. Giá bán 2643 đồng/Viên