Trang chủ 2020
Danh sách
Bổ khí thông huyết Hộp 4 vỉ x 18 viên, 6 vỉ x 10...
Thuốc Bổ khí thông huyết - V240-H12-13: Hộp 4 vỉ x 18 viên, 6 vỉ x 10 viên, 1 chai x 70 viên, 1 chai x 100 viên Hoạt chất Hoàng kỳ, đào nhân, hồng hoa, địa long, nhân sâm, xuyên khung, đương quy, xích nhược, bạch thược 760/70/70/160/50/60/140/140/140mg. Công ty CP BV Pharma. Giá bán 1500 đồng/viên
Dung dịch dùng ngoài Manginovim – SĐK VD-17861-12
Thuốc Dung dịch dùng ngoài Manginovim - VD-17861-12: Hoạt chất Dịch chiết lá xoài 0,2% Mangiferin 30ml. Công ty CP Dược Nature Việt Nam. Giá bán 40000 đồng/chai
Cefazolin VCP Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi –...
Thuốc Cefazolin VCP - VD-18399-13: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi Hoạt chất Cefazolin 1g. Công ty CPDP VCP. Giá bán 28000 đồng/lọ
Cefotaxim VCP Hộp 1 lọ, hộp 5 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ...
Thuốc Cefotaxim VCP - VD-18400-13: Hộp 1 lọ, hộp 5 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + dung môi Hoạt chất Cefotaxim 1g. Công ty CPDP VCP. Giá bán 30000 đồng/lọ
Cefradin 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi –...
Thuốc Cefradin 1g - VD-18401-13: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi Hoạt chất Cefradin 1g. Công ty CPDP VCP. Giá bán 20500 đồng/lọ
Ceftazidim 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi –...
Thuốc Ceftazidim 1g - VD-18402-14: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi Hoạt chất Ceftazidim 1g. Công ty CPDP VCP. Giá bán 65000 đồng/lọ
Ceftazidim VCP Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi –...
Thuốc Ceftazidim VCP - VD-18403-13: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi Hoạt chất Ceftazidim 1g. Công ty CPDP VCP. Giá bán 65000 đồng/lọ
Vicimadol Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi – SĐK...
Thuốc Vicimadol - VD-18407-13: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +dung môi Hoạt chất Cefamandol 1g. Công ty CPDP VCP. Giá bán 57000 đồng/lọ
Zentotacxim CPC1 Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ+dung môi – SĐK VD-18002-12
Thuốc Zentotacxim CPC1 - VD-18002-12: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ+dung môi Hoạt chất Cefotaxim 1g. Công ty CPDP VCP. Giá bán 30000 đồng/lọ
Becopanthyl Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18493-13
Thuốc Becopanthyl - VD-18493-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrat 160mg. Công ty LD Meyer-BPC. Giá bán 1640 đồng/viên
Aumoxtine Hộp 10 gói, 20 gói x 1,5g – SĐK VD-18548-13
Thuốc Aumoxtine - VD-18548-13: Hộp 10 gói, 20 gói x 1,5g Hoạt chất Amoxicillin 250mg. Công ty TNHH MTV DP và SHYT Mebiphar. Giá bán 2500 đồng/gói
Lanmebi Vỉ 10 viên, hộp 10 viên – SĐK VD-18551-13
Thuốc Lanmebi - VD-18551-13: Vỉ 10 viên, hộp 10 viên Hoạt chất Lansoprazol 30mg. Công ty TNHH MTV DP và SHYT Mebiphar. Giá bán 2000 đồng/viên
Lysoflux Vỉ 10 viên, hộp 10 viên – SĐK VD-18552-13
Thuốc Lysoflux - VD-18552-13: Vỉ 10 viên, hộp 10 viên Hoạt chất Lysozyme HCL 90mg. Công ty TNHH MTV DP và SHYT Mebiphar. Giá bán 2000 đồng/viên
Magnesium-B6 Vỉ 10 viên, hộp 5 vỉ – SĐK VD-18553-13
Thuốc Magnesium-B6 - VD-18553-13: Vỉ 10 viên, hộp 5 vỉ Hoạt chất Magnesium oxide, Pyridoxin HCL 79/5mg. Công ty TNHH MTV DP và SHYT Mebiphar. Giá bán 1000 đồng/viên
Mibetel 40mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18540-13
Thuốc Mibetel 40mg - VD-18540-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg. Công ty TNHH LD Hasan Dermapharm. Giá bán 4600 đồng/viên
Mibetel Plus Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18541-13
Thuốc Mibetel Plus - VD-18541-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan/Hydroclorothiazid 40/12,5mg. Công ty TNHH LD Hasan Dermapharm. Giá bán 5600 đồng/viên
Mysobenal Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18546-13
Thuốc Mysobenal - VD-18546-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Eperison hydroclorid 50mg. Công ty TNHH LD Hasan Dermapharm. Giá bán 1500 đồng/viên
SpreaDim – SĐK VD-18238-13
Thuốc SpreaDim - VD-18238-13: Hoạt chất Ceftazidim 1g. Công ty CPDP Am Vi. Giá bán 40000 đồng/lọ
Supoxim 100 – SĐK VD-18241-13
Thuốc Supoxim 100 - VD-18241-13: Hoạt chất Cefpodoxim 100mg. Công ty CPDP Am Vi. Giá bán 8000 đồng/gói
SpreaPim – SĐK VD-18240-13
Thuốc SpreaPim - VD-18240-13: Hoạt chất Cefepim 1g. Công ty CPDP Am Vi. Giá bán 120000 đồng/lọ