Trang chủ 2020
Danh sách
Levocetile Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12527-11
Thuốc Levocetile - VN-12527-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetyl-L-Carnitin hydrochloride 500mg Acetyl-L-Carnitin. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Hộp 10 ống, Hộp 100 ống – SĐK VN-16406-13
Thuốc Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) - VN-16406-13: Hộp 10 ống, Hộp 100 ống Hoạt chất Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 5mg/5ml (0,1%) . Laboratoire Renaudin. Giá bán 115826 đồng/Ống
Sciomir Hộp 6 ống 2ml – SĐK VN-16109-13
Thuốc Sciomir - VN-16109-13: Hộp 6 ống 2ml Hoạt chất Thiocolchicoside 2mg/ml . Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. - Italy. Giá bán 32400 đồng/ống
McLafil 20 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-16109-13
Thuốc McLafil 20 - VN-16109-13: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Tadalafil 20mg . Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 11250 đồng/Viên
Sepy-O-200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12357-11
Thuốc Sepy-O-200 - VN-12357-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Sakar Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 3500 đồng/Viên
Cloviracinob 200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16207-13
Thuốc Cloviracinob 200 - VN-16207-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acyclovir 200mg . Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 770 đồng/Viên
Sifrol Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20132-16
Thuốc Sifrol - VN-20132-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương Pramipexole 0,18mg 0,18mg. Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Giá bán 9737 đồng/Viên
Esserose 450 Hộp 5 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nang mềm – SĐK 20039/QLD-KD...
Thuốc Esserose 450 - 20039/QLD-KD ngày 13/10/2016: Hộp 5 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nang mềm Hoạt chất Phospholipid thiết yếu (Essential phospholipids) 450mg. Minskintercaps U.V. Giá bán 4900 đồng/Viên
CEFOXITIN NORMON 1G Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm...
Thuốc CEFOXITIN NORMON 1G - 2439/QLD-KD: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm Hoạt chất Cefoxitin 1g (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g. Tây Ban Nha. Giá bán 158000 đồng/Hộp
Lichaunox Hộp 1 hoặc 10 bịch nhựa, mỗi bịch chứa 300ml dung dịch –...
Thuốc Lichaunox - 2690/QLD-KD: Hộp 1 hoặc 10 bịch nhựa, mỗi bịch chứa 300ml dung dịch Hoạt chất Linezolid 2mg/ml 2mg/ml. Poland. Giá bán 720000 đồng/Túi
Piperacillin panpharma 4g Hộp 10 lọ, lọ 50ml chứa 4g bột pha dung dịch...
Thuốc Piperacillin panpharma 4g - 1606/QLD-KD: Hộp 10 lọ, lọ 50ml chứa 4g bột pha dung dịch tiêm Hoạt chất Piperacillin 4g. Pháp. Giá bán 160000 đồng/Lọ
Hudica Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19674-16
Thuốc Hudica Tablet - VN-19674-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rebamipide 100 mg; . CMG Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 4400 đồng/Viên
Sevla-400 Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK 26613/QLD-KD
Thuốc Sevla-400 - 26613/QLD-KD: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sevelamer Hydrochloride 400mg 400mg. India. Giá bán 10677 đồng/Viên
Sevla-800 Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK 26611/QLD-KD
Thuốc Sevla-800 - 26611/QLD-KD: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sevelamer Hydrochloride 800mg 800mg. India. Giá bán 18666 đồng/Viên
Troysar AM Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11838-11
Thuốc Troysar AM - VN-11838-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan Potassium; Amlodipine besilate tương đương 5mg Amlodipin 50mg; 5mg. Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5200 đồng/Viên
Cefeme 1g Hộp 1 lọ bột – SĐK VN-19241-15
Thuốc Cefeme 1g - VN-19241-15: Hộp 1 lọ bột Hoạt chất Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydrochlorid) 1g . Medochemie Ltd. - Factory C. Giá bán 110000 đồng/Lọ
Aerrane Hộp 6 chai 250ml – SĐK VN-19793-16
Thuốc Aerrane - VN-19793-16: Hộp 6 chai 250ml Hoạt chất Isoflurane 100% . Baxter Healthcare of Puerto Rico. Giá bán 910800 đồng/Chai
Aerrane Hộp 6 chai 100ml – SĐK VN-19793-16
Thuốc Aerrane - VN-19793-16: Hộp 6 chai 100ml Hoạt chất Isoflurane 100% . Baxter Healthcare of Puerto Rico. Giá bán 387200 đồng/Chai
Catefat Hộp 20 ống 10ml – SĐK VN-19727-16
Thuốc Catefat - VN-19727-16: Hộp 20 ống 10ml Hoạt chất Mỗi ống 10 ml chứa Levocarnitin 1 g . Cho-A Pharm Co., Ltd.. Giá bán 20800 đồng/Ống
Combivent Hộp 10 lọ x 2,5ml – SĐK VN-19797-16
Thuốc Combivent - VN-19797-16: Hộp 10 lọ x 2,5ml Hoạt chất Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 2,5mg . Laboratoire Unither. Giá bán 16075 đồng/Lọ