Trang chủ 2020
Danh sách
Amucap Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-9820-09
Thuốc Amucap - VD-9820-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Ambroxol Hydroclorid tương đương 30mg Ambroxol . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 360 đồng/Viên
Aspirin 500mg pH8 Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao...
Thuốc Aspirin 500mg pH8 - VD-9101-09: Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột Hoạt chất Acid Acetyl salicylic 500mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 360 đồng/Viên
Aspirin 81 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong...
Thuốc Aspirin 81 mg - VD-9821-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột. Hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim tan trong ruột Hoạt chất Acid acetylsalicylic 81 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 150 đồng/Viên
Aulox Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim – SĐK VD-10804-10
Thuốc Aulox - VD-10804-10: Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim Hoạt chất Levofloxacin hemihydrat tương đương 500 mg Levofloxacin . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 7000 đồng/Viên
Aztalxan Hộp 5 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-10806-10
Thuốc Aztalxan - VD-10806-10: Hộp 5 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 250 đồng/Viên
B.D.D – 25mg Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén dài –...
Thuốc B.D.D - 25mg - VD-5656-08: Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén dài Hoạt chất Biphenyl dimethyl dicarboxylat . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 1800 đồng/Viên
Biovon 8mg Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-12010-10
Thuốc Biovon 8mg - VD-12010-10: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Bromhexin hydroclorid 8mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 200 đồng/Viên
Cefaclor 250 mg Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ...
Thuốc Cefaclor 250 mg - VD-10807-10: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 6 viên nang Hoạt chất Cephaclor monohydrat tương đương 250 mg Cephaclor . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 2500 đồng/Viên
Cefadroxil 500 mg Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang....
Thuốc Cefadroxil 500 mg - VD-9822-09: Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên nang Hoạt chất Cefadroxil monohydrat tương đương 500 mg Cefadroxil . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 1900 đồng/Viên
Cefalexin 500 mg Hộp 10 vỉ x 6 viên. Hộp 5 vỉ, 6 vỉ,...
Thuốc Cefalexin 500 mg - VD-9823-09: Hộp 10 vỉ x 6 viên. Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên, 200 viên nang Hoạt chất Cephalexin monohydrat tương đương 500 mg Cephalexin. . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 950 đồng/Viên
Cefixim 100 Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, Hộp 5 vỉ x 10...
Thuốc Cefixim 100 - VD-7134-09: Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, Hộp 5 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cefixim 100mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 3500 đồng/Viên
Cefuroxim 250mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 2...
Thuốc Cefuroxim 250mg - VD-12011-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim Hoạt chất Cefuroxim axetil (tương đương 250mg Cefuroxim) . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 6000 đồng/Viên
Chloramphenicol 250 mg Hộp 10 vỉ x 12 viên nén bao đường –...
Thuốc Chloramphenicol 250 mg - VD-9824-09: Hộp 10 vỉ x 12 viên nén bao đường Hoạt chất Cloramphenicol 250 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 350 đồng/Viên
Chloramphenicol 250 mg Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang – SĐK...
Thuốc Chloramphenicol 250 mg - VD-9825-09: Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cloramphenicol 250 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 300 đồng/Viên
Cimetidine 400 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 1...
Thuốc Cimetidine 400 - VD-9826-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim Hoạt chất Cimetidin 400 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 300 đồng/Viên
Dainakol Hộp 1 chai 5ml dung dịch thuốc nhỏ mắt – SĐK VD-5020-08
Thuốc Dainakol - VD-5020-08: Hộp 1 chai 5ml dung dịch thuốc nhỏ mắt Hoạt chất Diphenhydramin hydroclorid . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 2900 đồng/Chai
Dienzan 5 Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim tan...
Thuốc Dienzan 5 - VD-9829-09: Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột Hoạt chất Serratiopeptidase 5mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 400 đồng/Viên
Decamol Hộp 5 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-21038-14
Thuốc Decamol - VD-21038-14: Hộp 5 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Paracetamol, Clorpheniramin maleat, Phenylephrin HCL 500mg/2mg/10mg. Công ty LD Meyer BPC. Giá bán 460 đồng/viên
Secaf Hộp 20 viên – SĐK VD-14589-11
Thuốc Secaf - VD-14589-11: Hộp 20 viên Hoạt chất Citicolin natri 500mg. Công ty TNHH Đạt Vi Phú. Giá bán 18000 đồng/viên
Telmisartan Stada 80 mg hộp 4 vỉ x 7 viên nén – SĐK VD-7767-09
Thuốc Telmisartan Stada 80 mg - VD-7767-09: hộp 4 vỉ x 7 viên nén Hoạt chất Telmisartan . Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam. Giá bán 7500 đồng/Viên