Trang chủ 2020
Danh sách
Euroxil 500 hộp 2 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-11022-10
Thuốc Euroxil 500 - VD-11022-10: hộp 2 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 500mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm. Giá bán 2173 đồng/Viên
Eurycin hộp 20 gói x 3 gam thuốc bột – SĐK VD-9386-09
Thuốc Eurycin - VD-9386-09: hộp 20 gói x 3 gam thuốc bột Hoạt chất Erythromycin ethylsuccinate tương đương với erythromycin base 250mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm. Giá bán 2036 đồng/Gói
Tonic-Calcium Hộp 3 vỉ 8 ống x 10 ml dung dịch uống – SĐK...
Thuốc Tonic-Calcium - VD-13800-11: Hộp 3 vỉ 8 ống x 10 ml dung dịch uống Hoạt chất Calci ascorbat 250mg, Lysin ascorbat 250mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm. Giá bán 3701 đồng/Ống
Toptidin hộp 1 chai 100 viên nang – SĐK VD-13401-10
Thuốc Toptidin - VD-13401-10: hộp 1 chai 100 viên nang Hoạt chất Dextromethorphan HBr 5mg, Terpin hydrat 100mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm. Giá bán 351 đồng/Viên
Voltimax 50 hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột –...
Thuốc Voltimax 50 - VD-7638-09: hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột Hoạt chất Diclofenac natri 50mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 285 đồng/Viên
Cephalexin 500mg hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang...
Thuốc Cephalexin 500mg - VD-11201-10: hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang Hoạt chất Cephalexin mono hydrat tương đương 500mg Cephalexin . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 1500 đồng/Viên
Diclofenac 50 hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao...
Thuốc Diclofenac 50 - VD-7613-09: hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim tan trong ruột (mầu hồng nâu) Hoạt chất Diclofenac natri 50mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 260 đồng/Viên
Paracetamol 500 mg hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên,...
Thuốc Paracetamol 500 mg - VD-5532-08: hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên, 500 viên nang cam bạc-xám bạc Hoạt chất Paracetamol 500mg. Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 270 đồng/Viên
Topcolsic hộp 1 chai 24 viên nang – SĐK VD-7309-09
Thuốc Topcolsic - VD-7309-09: hộp 1 chai 24 viên nang Hoạt chất Oxomemazin hydroclorid 1.65 mg, guaifenesin 33.33 mg, Paracetamol 33.33mg, natri benzoat . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 320 đồng/Viên
Mindchange Hộp 1 vỉ 2 viên, Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK QLĐB-247-11
Thuốc Mindchange - QLĐB-247-11: Hộp 1 vỉ 2 viên, Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Levonorgestrel 0.75 mg. CT TNHH LD Stada- VN. Giá bán 4500 đồng/Viên
Tonic-Calcium Hộp 2 vỉ 10 ống x 5ml dung dịch uống – SĐK VD-13800-11
Thuốc Tonic-Calcium - VD-13800-11: Hộp 2 vỉ 10 ống x 5ml dung dịch uống Hoạt chất Calci ascorbat 250mg, Lysin ascorbat 250mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm. Giá bán 2754 đồng/Ống
Fendexi Hộp 1 tuýp 5 gam – SĐK VD-20385-13
Thuốc Fendexi - VD-20385-13: Hộp 1 tuýp 5 gam Hoạt chất Acid fusidic 100mg/5g . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 22000 đồng/Tuýp
Hoạt huyết Phúc Hưng Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao...
Thuốc Hoạt huyết Phúc Hưng - V1552-H12-10: Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim Hoạt chất Thục địa, Ngưu tất, Xuyên khung, ích mẫu . Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.. Giá bán 600 đồng/Viên
Thuốc mỡ Tacropic Hộp 1 tuýp x 10g – SĐK VD-20364-13
Thuốc Thuốc mỡ Tacropic - VD-20364-13: Hộp 1 tuýp x 10g Hoạt chất Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 10mg/10g . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 310000 đồng/Tuýp
Gentrikin (SXNQ: Daewon Pharm. CO., Hộp 1 tuýp 10 gam – SĐK VD-21152-14
Thuốc Gentrikin (SXNQ: Daewon Pharm. CO., - VD-21152-14: Hộp 1 tuýp 10 gam Hoạt chất Gentamycin sulfat 10mg ; Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 14000 đồng/Tuýp
Tacedox hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18868-13
Thuốc Tacedox - VD-18868-13: hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 3000 đồng/Viên
Thập toàn đại bổ P/H Hộp 10 viên hoàn mềm x 9g – SĐK...
Thuốc Thập toàn đại bổ P/H - V1022-H12-10: Hộp 10 viên hoàn mềm x 9g Hoạt chất Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đương quy, Đảng sâm, Phục linh, Quế, Thục địa, Xuyên khung, Hoàng kỳ . Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng. Giá bán 5000 đồng/Viên
Lisinopril Stada 10 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21533-14
Thuốc Lisinopril Stada 10 mg - VD-21533-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10 mg . Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam. Giá bán 2300 đồng/Viên
Losartan Stada 25 mg hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao...
Thuốc Losartan Stada 25 mg - VD-9056-09: hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Losartan kali 25 mg . Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam. Giá bán 1700 đồng/Viên
Orlistat Stada 120 mg Hộp 2 vỉ x 21 viên – SĐK VD-21535-14
Thuốc Orlistat Stada 120 mg - VD-21535-14: Hộp 2 vỉ x 21 viên Hoạt chất Orlistat (dưới dạng vi hạt 50%) 120mg . Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam. Giá bán 10000 đồng/Viên