Trang chủ 2020
Danh sách
Bilipa Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19206-13
Thuốc Bilipa - VD-19206-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lamivudine 100 mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 7000 đồng/Viên
Meyerseptol Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20518-14
Thuốc Meyerseptol - VD-20518-14: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg . Công ty liên doanh Meyer - BPC. Giá bán 400 đồng/Viên
Bivikit Hộp 7 vỉ kết hợp x 6 viên (vỉ nhôm -PVC/PVdC, mỗi vỉ...
Thuốc Bivikit - VD-12708-10: Hộp 7 vỉ kết hợp x 6 viên (vỉ nhôm -PVC/PVdC, mỗi vỉ có 2 viên nang chứa lansoprazol, 2 viên nén dài bao phim chứa tinidazol, 2 viên nén bao phim chứa clarithromycin) Hoạt chất Viên nang Lansoprazol 30mg; viên nén bao phim Tinidazol 500ng; viên nén bao phim Clarithromycin 250mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 9000 đồng/Kit
Lamozit Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20974-14
Thuốc Lamozit - VD-20974-14: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Zidovudin 300 mg; Lamivudin 150 mg . Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l. Giá bán 4500 đồng/Viên
V.Rohto dryeye Hộp 1 lọ 13 ml – SĐK VD-21160-14
Thuốc V.Rohto dryeye - VD-21160-14: Hộp 1 lọ 13 ml Hoạt chất Hydroxyethylcellulose 78mg/13ml . Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam. Giá bán 46800 đồng/Hộp
Rhoto antibacterial Hộp 1 lọ 10ml thuốc nhỏ mắt – SĐK VD-12083-10
Thuốc Rhoto antibacterial - VD-12083-10: Hộp 1 lọ 10ml thuốc nhỏ mắt Hoạt chất sodium sulfamethoxazole 400mg, aminocaproic acid 200mg, dipotassium Glycyrrhizinate 10mg, chlorpheniramin maleat 2mg . Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam. Giá bán 39600 đồng/Hộp
Mecelxib 100 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-16649-12
Thuốc Mecelxib 100 - VD-16649-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Celecoxib 100mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 2450 đồng/Viên
Mecelxib 100 Hộp 03 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-16649-12
Thuốc Mecelxib 100 - VD-16649-12: Hộp 03 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Celecoxib 100mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 2590 đồng/Viên
Agimetpred 16 hộp 3 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-9307-09
Thuốc Agimetpred 16 - VD-9307-09: hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Methylprednisolon 16mg . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 3000 đồng/Viên
Abedmin Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm – SĐK VD-10742-10
Thuốc Abedmin - VD-10742-10: Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm Hoạt chất Retinyl palmitat, Thiamin nitrat, Riboflavin, Nicotinamid, Acid ascorbic, Acid folic, Calci pantothenat, Cyanocobalamin, Pyridoxin HCl, dl-alpha Tocopheryl acetat, Cholecalciferol . Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. Giá bán 1365 đồng/Viên
Austen Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20069-13
Thuốc Austen - VD-20069-13: Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất D--alpha tocopheryl acetat 400 IU . Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. Giá bán 2600 đồng/Viên
Vifortiam 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột...
Thuốc Vifortiam 1g - VD-15017-11: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 01 ống nước cất pha tiêm 5 ml Hoạt chất Cefotiam hydroclorid 1g . Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 90000 đồng/Lọ
Cefotiam 0,5g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột...
Thuốc Cefotiam 0,5g - VD-15013-11: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 01 ống nước cất pha tiêm 5 ml Hoạt chất Cefotiam hydroclorid 0,5g . Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 60000 đồng/Lọ
Cefotiam 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột...
Thuốc Cefotiam 1g - VD-15014-11: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 01 ống nước cất pha tiêm 5 ml Hoạt chất Cefotiam hydroclorid 1g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 90000 đồng/Lọ
Cepbacter Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột và...
Thuốc Cepbacter - VD-15214-11: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột và 1 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefotiam HCl 1g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 90000 đồng/Lọ
Cefazolin 1g Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc...
Thuốc Cefazolin 1g - VD-17994-12: Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefazolin 1g dưới dạng Cefazolin Natri 1 g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 28000 đồng/Lọ
Cefoperazon VCP Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc...
Thuốc Cefoperazon VCP - VD-17996-12: Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefoperazon 1g (dưới dạng Cefoperazon Natri) . Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 54000 đồng/Lọ
Omeprazol hộp 1lọ x 14 viên nang – SĐK VD-9645-09
Thuốc Omeprazol - VD-9645-09: hộp 1lọ x 14 viên nang Hoạt chất Omeprazol dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.. Giá bán 670 đồng/Viên
Paracetamol 500 mg hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-1708-06
Thuốc Paracetamol 500 mg - VD-1708-06: hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Paracetamol . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. Giá bán 150 đồng/Viên
Piracetam 400 mg hộp 6 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-4860-08
Thuốc Piracetam 400 mg - VD-4860-08: hộp 6 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Piracetam . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.. Giá bán 310 đồng/Viên